Chuyển đến nội dung chính
Cáo Foxi bên cầu đá, núi thủy mặc và hoa đào
Dịch tên tiếng Trung

Dịch họ, đệm, tên Việt
sang tiếng Trung

Tìm chữ Hán, Pinyin và ý nghĩa tên của bạn.
Một cái tên quen, một nét riêng mới.

3.125 mục tênHọ, đệm & tên
Ý nghĩa từng chữTra cứu & chọn chữ
Giản & phồn thểĐổi kiểu chữ nhanh
Nghe phát âmGọi tên bằng tiếng Trung

Đang tìm tên tiếng Trung của bạn…

Khám phá thêm về tên tiếng Trung

Những câu chuyện giúp bạn hiểu hơn về cội nguồn dòng họ, tên đệm và chữ Hán.

Xem các bài viết
Xem các bài viết

Bảng 14 Họ phổ biến của người Việt trong tiếng Trung

Đối chiếu chính xác chữ Hán Giản thể, Phồn thể, Pinyin và âm HÁN VIỆT cho các dòng họ lớn tại Việt Nam.

100 Họ Bách Gia Tính

Khi dịch họ tên tiếng Việt sang tiếng Trung, phần Họ (姓 - Xìng) luôn đứng ở vị trí đầu tiên và giữ nguyên âm HÁN VIỆT truyền thống. Dưới đây là bảng tra cứu nhanh 14 dòng họ phổ biến nhất chiếm hơn 90% dân số Việt Nam:

Họ tiếng ViệtÂm Hán ViệtChữ Hán (Giản / Phồn)Phiên âm PinyinÝ nghĩa & Cội nguồn dòng họ
Họ NguyễnNGUYỄN阮RuǎnTên nước cổ thời nhà Thương và nhạc cụ đàn Nguyễn cầm; dòng họ lớn nhất Việt Nam. Điển tích họ Nguyễn
Họ TrầnTRẦN陈 / 陳ChénBày biện, trình bày công minh; hào khí Đông A lừng lẫy lịch sử. Điển tích họ Trần
Họ LêLÊ黎LíĐông đảo, bình minh rạng rỡ lúc hừng đông (Lê minh). Điển tích họ Lê
Họ PhạmPHẠM范 / 範FànKhuôn mẫu, phép tắc chuẩn mực của bậc quân tử (Mô phạm). Điển tích họ Phạm
Họ Hoàng / HuỳnhHOÀNG黄 / 黃HuángSắc vàng hoàng gia tôn quý, thịnh vượng và rực rỡ. Điển tích họ Hoàng / Huỳnh
Họ PhanPHAN潘PānDòng nước trong lành cuộn chảy, nguồn cội văn chương khoa bảng. Điển tích họ Phan
Họ Vũ / VõVŨ武WǔMạnh mẽ, uy dũng, khí phách kiên cường và trọng nghĩa khí. Điển tích họ Vũ / Võ
Họ ĐặngĐẶNG邓 / 鄧DèngVùng đất cổ trù phú thời Chu; biểu thị sự thăng tiến vững chãi. Điển tích họ Đặng
Họ BùiBÙI裴PéiTà áo dài thướt tha, phong thái nho nhã, thanh cao. Điển tích họ Bùi
Họ ĐỗĐỖ杜DùCây đỗ trọng bền bỉ, vững vàng như bậc đại thi hào Đỗ Phủ. Điển tích họ Đỗ
Họ HồHỒ胡HúTrường thọ, phúc lộc dồi dào và trí tuệ sâu rộng. Điển tích họ Hồ
Họ NgôNGÔ吴 / 吳WúVương quốc Đông Ngô cổ đại; hào sảng, minh triết và tự chủ. Điển tích họ Ngô
Họ DươngDƯƠNG杨 / 楊YángCây bạch dương vươn cao đón nắng mặt trời, tràn đầy sinh khí. Điển tích họ Dương
Họ LýLÝ李LǐCây mận ngọt lành kết trái; dòng họ đế vương khai mở kinh thành Thăng Long. Điển tích họ Lý

Tra cứu nhanh Tên & Tên đệm tiếng Việt sang tiếng Trung (A–Z)

Bấm vào tên của bạn để xem chi tiết chữ Hán, chiết tự bộ thủ, ngũ hành phong thủy và các chữ đồng âm.

Tên An (AN)Bình an, yên ổn, tâm hồn thanh thản
安Ān
Tên Anh (ANH)Tinh anh, tài hoa kiệt xuất, sáng suốt
英Yīng
Tên Bảo (BẢO)Báu vật trân quý, phú quý cát tường
宝Bǎo
Tên Bình (BÌNH)Điềm đạm, ôn hòa, cuộc đời thuận lợi
平Píng
Tên Châu (CHÂU)Viên ngọc trai tỏa sáng rạng ngời
珠Zhū
Tên Dũng (DŨNG)Can trường, quả cảm, trí dũng song toàn
勇Yǒng
Tên Đạt (ĐẠT)Thành đạt, thông suốt, công danh hiển vinh
达Dá
Tên Đức (ĐỨC)Phẩm hạnh cao thượng, ân đức sâu dày
德Dé
Tên Giang (GIANG)Dòng sông lớn hiền hòa, khoáng đạt
江Jiāng
Tên Hà (HÀ)Dòng sông êm đềm, thanh tao thuần khiết
河Hé
Tên Hải (HẢI)Biển cả bao la, tấm lòng rộng mở
海Hǎi
Tên Hân (HÂN)Hân hoan, vui vẻ, tràn ngập hạnh phúc
欣Xīn
Tên Hiếu (HIẾU)Hiếu thảo, trọng nghĩa tình và cội nguồn
孝Xiào
Tên Hùng (HÙNG)Hùng vĩ, mạnh mẽ, bản lĩnh xuất chúng
雄Xióng
Tên Huy (HUY)Hào quang chiếu rọi, huy hoàng rạng rỡ
辉Huī
Tên Huyền (HUYỀN)Huyền diệu, sâu sắc, thanh nhã tinh tế
玄Xuán
Tên Hương (HƯƠNG)Hương thơm dịu dàng, phẩm chất cao quý
香Xiāng
Tên Khánh (KHÁNH)Niềm vui mừng, điều tốt lành phúc khánh
庆Qìng
Tên Khôi (KHÔI)Khôi ngô tuấn tú, đứng đầu khoa bảng
魁Kuí
Tên Lan (LAN)Hoa lan thanh nhã, cốt cách quân tử
兰Lán
Tên Linh (LINH)Thông minh lanh lợi, tâm hồn sáng trong
灵Líng
Tên Long (LONG)Rồng thiêng uy quyền, thịnh vượng thăng hoa
龙Lóng
Tên Mai (MAI)Hoa mai thanh khiết vượt sương báo xuân
梅Méi
Tên Minh (MINH)Nhật nguyệt giao hòa, trí tuệ anh minh
明Míng
Tên Mỹ (MỸ)Vẻ đẹp hoàn mỹ, duyên dáng nhân hậu
美Měi
Tên Nam (NAM)Phương Nam ấm áp, chí nam nhi kiên định
南Nán
Tên Ngân (NGÂN)Ánh bạc tinh khôi, phú quý sung túc
银Yín
Tên Ngọc (NGỌC)Viên ngọc quý trong sáng, thuần khiết
玉Yù
Tên Nhi (NHI)Nhỏ nhắn, đáng yêu, được chở che yêu thương
儿Ér
Tên Nhung (NHUNG)Kiều diễm thanh cao như đóa hoa phù dung
蓉Róng
Tên Phong (PHONG)Đỉnh núi cao hùng vĩ, tự do phóng khoáng
峰Fēng
Tên Phúc (PHÚC)May mắn, phúc đức viên mãn an khang
福Fú
Tên Phương (PHƯƠNG)Hương hoa thơm ngát, phẩm hạnh chính trực
芳Fāng
Tên Quân (QUÂN)Chính nhân quân tử, phong thái dẫn đầu
君Jūn
Tên Quang (QUANG)Ánh sáng rực rỡ, quang minh chính đại
光Guāng
Tên Quỳnh (QUỲNH)Ngọc mỹ quỳnh cao quý, hoa quỳnh thanh tao
琼Qióng
Tên Sơn (SƠN)Ngọn núi vững chãi, điểm tựa kiên cố
山Shān
Tên Tâm (TÂM)Trái tim nhân hậu, tấm lòng chân thành
心Xīn
Tên Thảo (THẢO)Cỏ thơm sức sống mãnh liệt, hiếu thuận
草Cǎo
Tên Thắng (THẮNG)Chiến thắng vẻ vang, vượt mọi thử thách
胜Shèng
Tên Thanh (THANH)Trong trẻo thanh cao, đầy sức sống
清Qīng
Tên Thịnh (THỊNH)Hưng thịnh, phồn vinh, phát triển rực rỡ
盛Shèng
Tên Thư (THƯ)Tri thức sách vở uyên bác, ung dung
书Shū
Tên Trang (TRANG)Đoan trang, đài các, phong thái thanh lịch
庄Zhuāng
Tên Trung (TRUNG)Trung thực, tận tâm, kiên định vững vàng
忠Zhōng
Tên Tú (TÚ)Thanh tú, tài năng ưu tú như vì tinh tú
秀Xiù
Tên Tuấn (TUẤN)Tuấn kiệt, khôi ngô và tài trí hơn người
俊Jùn
Tên Tùng (TÙNG)Cây tùng hiên ngang, biểu tượng trường thọ
松Sōng
Tên Vân (VÂN)Đám mây lành nhẹ nhàng, tự do phiêu lãng
云Yún
Tên Việt (VIỆT)Ưu việt, vượt trội và tự hào đất Việt
越Yuè
Tên Vy (VY)Hoa tường vy tinh tế, tràn đầy sức sống
薇Wēi
Tên Yến (YẾN)Chim én mùa xuân mang tin vui tốt lành
燕Yàn

Câu hỏi thường gặp khi dịch họ tên sang tiếng Trung

Giải đáp quy tắc chuyển âm HÁN VIỆT, cách chọn chữ đồng âm và cấu trúc tên chuẩn bản xứ.

Cách dịch họ tên tiếng Việt sang tiếng Trung chuẩn xác nhất là gì?

Họ tên người Việt phần lớn có nguồn gốc từ âm HÁN VIỆT. Vì vậy, khi chuyển sang tiếng Trung, ta không dịch theo nghĩa đen thông thường mà đối chiếu từng chữ theo âm HÁN VIỆT chuẩn xác sang chữ Hán tương ứng (ví dụ: Nguyễn Hải Đăng → NGUYỄN HẢI ĐĂNG → 阮海登 - Ruǎn Hǎi Dēng). Công cụ của FoxHSK tự động phân tách Họ, Tên đệm và Tên chính để chọn đúng chữ Hán đẹp nhất.

Thứ tự Họ - Tên đệm - Tên trong tiếng Trung có giống tiếng Việt không?

Hoàn toàn giống nhau! Cả tiếng Việt và tiếng Trung đều tuân theo trật tự phương Đông: HỌ đứng trước, tiếp theo là TÊN ĐỆM và cuối cùng là TÊN CHÍNH (Họ + Đệm + Tên). Ví dụ: Trần Minh Anh khi viết sang tiếng Trung vẫn giữ nguyên thứ tự là 陈明英 (Chén Míng Yīng).

Tại sao một tên tiếng Việt lại có nhiều chữ Hán đồng âm khác nhau?

Trong tiếng Hán, một âm đọc HÁN VIỆT có thể ứng với nhiều chữ Hán khác nhau (gọi là chữ đồng âm khác nghĩa). Chẳng hạn tên LINH có thể viết là 灵 (LINH trong thông minh, linh mẫn), 玲 (LINH trong tiếng ngọc ngân vang), hoặc 泠 (dòng nước mát). Tại FoxHSK, bạn có thể bấm vào từng chữ trong kết quả để xem chiết tự và chọn chữ Hán đúng với ý nghĩa mà bố mẹ gửi gắm.

Tên đệm "Thị" và "Văn" trong tiếng Việt khi dịch sang tiếng Trung xử lý thế nào?

Trong hồ sơ hành chính, visa hoặc giấy tờ học thuật, chữ THỊ được dịch là 氏 (Shì) và chữ VĂN dịch là 文 (Wén) — ví dụ Lê Thị Mai → 黎氏梅 (Lí Shì Méi). Trong giao tiếp thân mật hàng ngày, người Trung Quốc cũng rất hay gọi 2 chữ cuối của tên hoặc thêm tiền tố Tiểu (小 - Xiǎo) trước tên chính để tạo sự gần gũi.

Làm sao để biết tên tiếng Trung của mình thuộc ngũ hành nào?

Mỗi chữ Hán đều gắn liền với một bộ thủ gốc mang năng lượng của Ngũ Hành (KIM, MỘC, THỦY, HỎA, THỔ) và số nét bút cụ thể. Sau khi bấm "Dịch ngay", bạn chỉ cần mở thẻ "Ngũ hành & phong thủy" bên dưới kết quả để xem chi tiết hành của từng chữ trong tên và gợi ý đặt tên tương sinh.