Chuyển đến nội dung chính
Tra cứu tên khác
草

Tên Thảo

cǎo

ĐệmTênMệnh Mộc

Ý nghĩa chữ Hán

Cỏ non xanh mướt mùa xuân, sức sống dẻo dai kiên cường bất diệt; người con gái thanh thuần mộc mạc, nết na và giàu lòng hiếu thảo.

Sự thật bất ngờ & Cội nguồn văn hóa

Chữ 草 (Thảo) mang bộ Thảo (艹), hình tượng hai mầm cây non đâm chồi vươn lên đón nắng mai. Trong văn hóa phương Đông, cỏ tuy mảnh mai nhưng bão giông không gãy, lửa thiêu không tàn — đúng như thi hào Bạch Cư Dị từng ca tụng: 'Dã hỏa thiêu bất tận, xuân phong xuy hựu sinh'. Người mang tên Thảo sở hữu sức mạnh nội tâm phi thường ẩn sau vẻ ngoài dịu dàng, kèm theo đạo hiếu sâu sắc qua thành ngữ 'Thốn thảo xuân huy' (tấc cỏ lòng xuân).

Tự nguyên & Chiết tự cổ thư

Bộ Thảo (艹)

Tượng trưng cho thế giới thực vật, cỏ hoa tốt tươi, sự sinh sôi nảy nở và nhựa sống tràn trề.

Thuyết văn giải tự (《说文解字》):

“草,草木也。从艸,早声。”

Thuyết văn giải tự ghi: Thảo là loài cỏ cây vạn vật; kết cấu gồm bộ Thảo (mầm cỏ mọc), lấy thanh Tảo (sớm mai). Chỉ những mầm sống đón nhận ánh sáng sớm nhất của đất trời.

Điển cố Kinh Thi & Văn học cổ điển

Đường Thi (Bạch Cư Dị • 《赋得古原草送别》)

“野火烧不尽,春风吹又生。”

Yě huǒ shāo bù jìn, chūn fēng chuī yòu shēng.

Dịch thơ: “Lửa đồng thiêu chẳng hết, gió xuân thổi lại sinh.”

Câu thơ bất hủ ca ngợi sức sống quật cường của loài cỏ: dù trải qua lửa thiêu mùa đông khắc nghiệt, chỉ cần một làn gió xuân ấm áp thổi qua là mầm xanh lại bừng tỉnh trỗi dậy, tràn ngập sắc sống muôn nơi.

Thành ngữ 4 chữ kinh điển chứa chữ này

Kho thành ngữ

寸草春晖

cùn cǎo chūn huī

THỐN THẢO XUÂN HUY

Tấc cỏ lòng xuân; ví tấm lòng hiếu thảo của con cái nhỏ bé như ngọn cỏ non trước công ơn trời biển như ánh nắng xuân của cha mẹ.

结草衔环

jié cǎo xián huán

KẾT THẢO HÀM HOÀN

Kết cỏ ngậm vành; thành ngữ kinh điển biểu thị lòng biết ơn sâu nặng, dốc hết sức mình đền đáp ân nhân đến chết không quên.

草木皆兵

cǎo mù jiē bīng

THẢO MỘC GIAI BINH

Cỏ cây cũng hóa thành binh lính; điển cố trận Phì Thủy miêu tả sự uy phong làm quân địch khiếp đảm.

打草惊蛇

dǎ cǎo jīng shé

ĐẢ THẢO KINH XÀ

Đánh cỏ động rắn; mưu lược hành động thận trọng, cảnh báo kẻ xấu trước khi ra tay.

Bài viết chuyên sâu đề xuất

Tên THẢO Trong Tiếng Trung Là Gì? Ý Nghĩa Tên Thảo, Điển Tích & Những Nhân Vật Nổi Tiếng Nhất

Khám phá chữ Hán chuẩn xác, tự nguyên, thành ngữ kinh điển và các nhân vật tên Thảo nổi tiếng nhất.

Đọc bài phân tích

Ngũ hành và năm sinh

Tượng trưng cho cây cối sinh sôi, sự nhân từ, phát triển, tri thức và sức sống bền bỉ.

Mệnh tương hợp: Mộc, Hỏa, Thủy

Nhân vật cùng tên

Lý Thời Trân (Tác giả Bản Thảo Cương Mục)

Gợi ý ghép tên

Phương Thảo (芳草)Thu Thảo (秋草)Nguyên Thảo (原草)Thanh Thảo (青草)
Tra cứu tên khác