Chuyển đến nội dung chính
Tra cứu tên khác
雄

Tên Hùng

xióng

ĐệmTênMệnh Thổ

Ý nghĩa chữ Hán

Hào kiệt, hùng tâm tráng chí, khí phách ngút trời và tài năng kiệt xuất; người có khả năng gánh vác việc lớn, dẫn dắt quần chúng.

Sự thật bất ngờ & Cội nguồn văn hóa

Chữ 雄 (Hùng) kết hợp chữ Hoăng (厷 - cánh tay cuồn cuộn sức mạnh) và bộ Chuy (隹 - chim đuôi ngắn, chúa tể loài chim trên bầu trời). Trong lịch sử, chữ Hùng luôn gắn liền với các bậc đế vương, tướng soái xoay chuyển càn khôn (Quốc tổ Hùng Vương, Tây Sở Bá Vương Hạng Vũ, điển tích uống rượu luận anh hùng thời Tam Quốc).

Tự nguyên & Chiết tự cổ thư

Bộ Chuy (隹)

Tượng trưng cho các loài chim, bầu trời cao rộng, khát vọng vươn lên đỉnh cao quyền lực.

Thuyết văn giải tự (《说文解字》):

“雄,鸟父也。从隹,厷声。引申为豪杰、强有力者。”

Thuyết văn giải tự định nghĩa: Hùng ban đầu là giống đực của loài chim; kết cấu gồm bộ Chuy (chim), lấy thanh Hoăng (cánh tay lực lưỡng). Về sau chuyển nghĩa chỉ bậc anh hùng hào kiệt, người có sức mạnh và tầm ảnh hưởng áp đảo.

Điển cố Kinh Thi & Văn học cổ điển

Tam Quốc Diễn Nghĩa (《三国演义·第二十一回》)

“夫英雄者,胸怀大志,腹有良谋,有包藏宇宙之机,吞吐天地之志者也。”

Fú yīngxióng zhě, xiōnghuái dàzhì, fù yǒu liángmóu, yǒu bāocáng yǔzhòu zhī jī, tūntǔ tiāndì zhī zhì zhě yě.

Dịch thơ: “Kẻ anh hùng trong thiên hạ là người trong ngực ôm chí lớn, trong bụng có mưu cao, có cơ mưu bao trùm cả vũ trụ, có chí khí nuốt trôi cả trời đất.”

Lời Tào Tháo luận về anh hùng với Lưu Bị bên chén rượu mơ thời Tam Quốc, định nghĩa chuẩn mực cao nhất về khí phách và bản lĩnh của bậc đại trượng phu.

Thành ngữ 4 chữ kinh điển chứa chữ này

Kho thành ngữ

雄心壮志

xióng xīn zhuàng zhì

HÙNG TÂM TRÁNG CHÍ

Khát vọng lớn lao, ý chí kiên định ngút trời của bậc nam nhi trượng phu.

雄才大略

xióng cái dà lüè

HÙNG TÀI ĐẠI LƯỢC

Tài năng kiệt xuất và mưu lược uyên thâm, có tài trị quốc an dân.

群雄逐鹿

qún xióng zhú lù

QUẦN HÙNG TRỤC LỘC

Các bậc anh hùng hào kiệt cùng nhau thi tài đua sức tranh định ngôi vương.

英雄出少年

yīng xióng chū shào nián

ANH HÙNG XUẤT THIẾU NIÊN

Bậc anh hùng thường bộc lộ tài năng xuất chúng và chí lớn ngay từ thuở thiếu thời.

Bài viết chuyên sâu đề xuất

Tên HÙNG Trong Tiếng Trung Là Gì? Ý Nghĩa Tên Hùng, Điển Tích & Những Nhân Vật Nổi Tiếng Nhất

Khám phá chữ Hán chuẩn xác, tự nguyên, thành ngữ kinh điển và các nhân vật tên Hùng nổi tiếng nhất.

Đọc bài phân tích

Ngũ hành và năm sinh

Tượng trưng cho đất mẹ chở che, núi non vững chãi, sự trung thành, điềm đạm và quý giá.

Mệnh tương hợp: Thổ, Kim, Hỏa

Nhân vật cùng tên

Hùng Vương (雄王 - Quốc tổ Việt Nam)

Gợi ý ghép tên

Anh Hùng (英雄)Quốc Hùng (国雄)
Tra cứu tên khác