Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 152.0

欢送

huānsòngHOAN TỐNG
hoan tiễn, chia tay vui vẻ又 (HỰU)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 欢送

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “欢送”

欢
huān
Lục thưHình thanh
Bộ thủ又 (HỰU)
Số nét6 nét
Hán ViệtHOAN
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ HOAN (欢) ở dạng phồn thể (歡) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ QUÁN (雚 - chim hót líu lo) biểu âm và bộ KHIẾM (欠 - mở miệng thở reo). Sang chữ giản thể, phần bên trái tinh giản thành bộ HỰU (又 - bàn tay) ghép với bộ KHIẾM (欠). Hình ảnh một người vừa vẫy tay (又) vừa mở miệng cười tươi reo vui (欠) diễn tả trọn vẹn niềm hân hoan, phấn khởi trong các từ vựng tích cực như 喜欢 (yêu thích) và 欢迎 (hoan nghênh).

📜 Thơ mẹo nhớ:

Trái HỰU tay vẫy chào nhau Phải KHIẾM miệng nở tươi màu niềm vui HỶ HOAN yêu thích ngập trời HOAN NGHÊNH đón bạn nụ cười nở hoa.

Thành phần:
又(HỰU: Lại nữa)欠(KHIẾM: Há miệng ngáp)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết6 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 欢送 [HOAN TỐNG] gồm 欢 (HOAN) + 送 (TỐNG) → nghĩa tiếng Việt: "hoan tiễn, chia tay vui vẻ". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "欢送" [huānsòng — thanh 1 (55)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊