玩乐
Tiếng Anh: to play around, recreation
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “乐” phân biệt cực dễ qua âm Hán Việt: đọc là “lè” (LẠC trong khoái lạc, an lạc) khi chỉ niềm vui, sự vui vẻ; đọc là “yuè” (NHẠC trong âm nhạc) khi nói về đàn ca, giai điệu, nhạc cụ.
vui vẻ, vui sướng, lạc quan; cười
VD: 快乐 (kuài lè), 可乐 (kě lè), 乐观 (lè guān)
âm nhạc, bản nhạc, nhạc cụ
VD: 音乐 (yīn yuè), 乐器 (yuè qì), 乐队 (yuè duì)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “玩乐”
Chữ NGOẠN (玩) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NGỌC (王 - viên ngọc quý) biểu ý ở bên trái và chữ NGUYÊN (元) biểu âm ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là cầm viên ngọc quý trên tay để xoay ngắm, thưởng thức vẻ đẹp tinh xảo của nó (thưởng ngoạn). Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi hoạt động vui chơi giải trí, du ngoạn phong cảnh hay các món đồ chơi thú vị.
Bên trái NGỌC lành sáng ánh gương, Bên phải chữ NGUYÊN nét tỏ tường. Nâng niu ngắm ngọc lòng vui thú, Du NGOẠN vui chơi khắp nẻo đường.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 玩乐 [NGOẠN LẠC] gồm 玩 (NGOẠN) + 乐 (LẠC) → nghĩa tiếng Việt: "vui chơi giải trí". 🦊
Phát âm "玩乐" [wánlè — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

vui chơi giải trí
Phồn thể: 玩樂
Hán Việt: NGOẠN LẠC
Tiếng Anh: to play around, recreation
Chữ “乐” phân biệt cực dễ qua âm Hán Việt: đọc là “lè” (LẠC trong khoái lạc, an lạc) khi chỉ niềm vui, sự vui vẻ; đọc là “yuè” (NHẠC trong âm nhạc) khi nói về đàn ca, giai điệu, nhạc cụ.
vui vẻ, vui sướng, lạc quan; cười
VD: 快乐 (kuài lè), 可乐 (kě lè), 乐观 (lè guān)
âm nhạc, bản nhạc, nhạc cụ
VD: 音乐 (yīn yuè), 乐器 (yuè qì), 乐队 (yuè duì)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “玩乐”
Chữ NGOẠN (玩) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NGỌC (王 - viên ngọc quý) biểu ý ở bên trái và chữ NGUYÊN (元) biểu âm ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là cầm viên ngọc quý trên tay để xoay ngắm, thưởng thức vẻ đẹp tinh xảo của nó (thưởng ngoạn). Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi hoạt động vui chơi giải trí, du ngoạn phong cảnh hay các món đồ chơi thú vị.
Bên trái NGỌC lành sáng ánh gương, Bên phải chữ NGUYÊN nét tỏ tường. Nâng niu ngắm ngọc lòng vui thú, Du NGOẠN vui chơi khắp nẻo đường.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “玩乐” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “玩乐”