Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 122.0

帮工

bānggōngBANG CÔNG
làm phụ việc巾 (CÂN)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 帮工

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “帮工”

帮
bāng
Lục thưHình thanh
Bộ thủ巾 (CÂN)
Số nét9 nét
Hán ViệtBANG
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ BANG (帮 - phồn thể 幫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BANG (邦 - quốc gia, vùng đất) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải) ở dưới biểu ý. Nghĩa gốc của chữ BANG là dải vải hoặc miếng da khâu viền quanh mép chiếc giày để gia cố cho giày thêm bền chắc. Từ công dụng nâng đỡ, bảo vệ của dải vải viền (巾), chữ mở rộng thành nghĩa 'giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau' (BANG TRỢ, BANG MANG).

📜 Thơ mẹo nhớ:

Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.

Thành phần:
巾(CÂN: Khăn vải)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 帮工 [BANG CÔNG] gồm 帮 (BANG) + 工 (CÔNG) → nghĩa tiếng Việt: "làm phụ việc". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "帮工" [bānggōng — thanh 1 (55)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊