看穿
Tiếng Anh: to see through (someone or something)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “看” đọc thanh 4 “kàn” (KHÁN) khi chỉ hành động dùng mắt “nhìn, xem, đọc sách, đi thăm”; đọc thanh 1 “kān” (KHAN) khi mang nghĩa “trông coi nhà cửa, canh gác, chăm giữ”.
nhìn, xem (phim), đọc (sách), thăm (bạn), khám (bệnh)
VD: 看书 (kàn shū), 看病 (kàn bìng), 看法 (kàn fǎ)
trông coi, giữ, canh gác (nhà cửa, em bé, đồ đạc)
VD: 看门 (kān mén), 看家 (kān jiā), 看管 (kān guǎn)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “看穿”
Chữ KHÁN (看) là chữ hội ý, phía trên là bàn tay (手 biến thể), phía dưới là con mắt (目). Khi đứng dưới trời nắng gắt hoặc muốn phóng tầm mắt nhìn thật xa xăm, con người tự nhiên đưa bàn tay lên ngang trán che bớt tia nắng để mắt nhìn được rõ ràng và xa hơn. Đó chính là động tác "Nhìn ngắm" (看).
Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 看穿 [KHÁN XUYÊN] gồm 看 (KHÁN) + 穿 (XUYÊN) → nghĩa tiếng Việt: "nhìn thấu tâm can". 🦊
Phát âm "看穿" [kànchuān — thanh 1 (55)]: bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

nhìn thấu tâm can
Phồn thể: 看穿
Hán Việt: KHÁN XUYÊN
Tiếng Anh: to see through (someone or something)
Chữ “看” đọc thanh 4 “kàn” (KHÁN) khi chỉ hành động dùng mắt “nhìn, xem, đọc sách, đi thăm”; đọc thanh 1 “kān” (KHAN) khi mang nghĩa “trông coi nhà cửa, canh gác, chăm giữ”.
nhìn, xem (phim), đọc (sách), thăm (bạn), khám (bệnh)
VD: 看书 (kàn shū), 看病 (kàn bìng), 看法 (kàn fǎ)
trông coi, giữ, canh gác (nhà cửa, em bé, đồ đạc)
VD: 看门 (kān mén), 看家 (kān jiā), 看管 (kān guǎn)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “看穿”
Chữ KHÁN (看) là chữ hội ý, phía trên là bàn tay (手 biến thể), phía dưới là con mắt (目). Khi đứng dưới trời nắng gắt hoặc muốn phóng tầm mắt nhìn thật xa xăm, con người tự nhiên đưa bàn tay lên ngang trán che bớt tia nắng để mắt nhìn được rõ ràng và xa hơn. Đó chính là động tác "Nhìn ngắm" (看).
Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “看穿” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “看穿”