Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 182.0

看穿

kànchuānKHÁN XUYÊN
nhìn thấu tâm can手 (THỦ)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 看穿

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Lưu ý Chữ Đa Âm (多音字) trong từ “看穿” (kànchuān)
看Đa âm: kàn / kānHán Việt: KHÁN / KHAN
Xem chi tiết chữ “看”

Chữ “看” đọc thanh 4 “kàn” (KHÁN) khi chỉ hành động dùng mắt “nhìn, xem, đọc sách, đi thăm”; đọc thanh 1 “kān” (KHAN) khi mang nghĩa “trông coi nhà cửa, canh gác, chăm giữ”.

• kàn(Động từ · KHÁN)

nhìn, xem (phim), đọc (sách), thăm (bạn), khám (bệnh)

VD: 看书 (kàn shū), 看病 (kàn bìng), 看法 (kàn fǎ)

• kān(Động từ · KHAN)

trông coi, giữ, canh gác (nhà cửa, em bé, đồ đạc)

VD: 看门 (kān mén), 看家 (kān jiā), 看管 (kān guǎn)

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “看穿”

看
kān
Lục thưHội ý
Bộ thủ手 (THỦ)
Số nét9 nét
Hán ViệtKHÁN
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ KHÁN (看) là chữ hội ý, phía trên là bàn tay (手 biến thể), phía dưới là con mắt (目). Khi đứng dưới trời nắng gắt hoặc muốn phóng tầm mắt nhìn thật xa xăm, con người tự nhiên đưa bàn tay lên ngang trán che bớt tia nắng để mắt nhìn được rõ ràng và xa hơn. Đó chính là động tác "Nhìn ngắm" (看).

📜 Thơ mẹo nhớ:

Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.

Thành phần:
手(THỦ: Bàn tay)目(MỤC: Con mắt, cái nhìn)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 看穿 [KHÁN XUYÊN] gồm 看 (KHÁN) + 穿 (XUYÊN) → nghĩa tiếng Việt: "nhìn thấu tâm can". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "看穿" [kànchuān — thanh 1 (55)]: bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊