Học ngữ pháp tiếng Trung
Chọn cấp đang học, xem công thức và luyện với ví dụ có audio.
Bấm cấp, xem CÔNG THỨC, rồi ghép câu cho nhớ.
的 · 是 · 有
Câu ngắn đời sống, đại từ và trợ từ nền tảng.
比 · 了 · 过
So sánh, thì quá khứ và câu liên động.
把 · 被
Câu xử trí và bị động — bẫy đề thi hay gặp.
不但 · 而且
Liên từ kép và cấu trúc câu phức.
不但…还
Văn báo chí, nhấn mạnh và quán dụng ngữ.
之 · 所 · 以
Hư từ cổ phong, văn phong trang trọng chuyên sâu.
Sơ Đồ Mindmap Ngữ Pháp Tiếng Trung
Nhìn toàn cảnh: Trợ từ 的-地-得, Tứ đại bổ ngữ, Câu chữ 把 & 被, Câu so sánh và Sơ đồ HSK 1–6 trực quan.
Lối vào mục tiêu
Học đúng chỗ đang kẹt
Bạn đang kẹt ở 把, 被 hay 了?
Chọn một điểm khó, xem CÔNG THỨC chuẩn rồi ghép câu phản xạ ngay.
Tải Trọn Bộ PDF Ngữ Pháp HSK 1 Đến 6
Tổng hợp công thức cốt lõi, ví dụ song ngữ Pinyin và bài tập củng cố kèm đáp án.
40 Điểm Ngữ Pháp
41 Điểm Ngữ Pháp
55 Điểm Ngữ Pháp
51 Điểm Ngữ Pháp
47 Điểm Ngữ Pháp
41 Điểm Ngữ Pháp
Mục lục 275 điểm ngữ pháp HSK 1 – HSK 6
Danh sách dưới đây gom toàn bộ điểm ngữ pháp theo khung HSK 2.0, mỗi điểm gồm công thức và một câu ví dụ có dịch nghĩa. Bấm vào thẻ cấp độ phía trên để mở giải thích đầy đủ, lỗi hay gặp và bài luyện tập. Nếu mới bắt đầu, bạn nên học theo thứ tự cấp: mẫu câu cấp sau thường dùng lại cấu trúc của cấp trước.
Ngữ pháp chiếm phần lớn câu hỏi phần Đọc và toàn bộ phần Viết từ HSK 3 trở lên; ví dụ câu sắp xếp từ thành câu gần như luôn kiểm tra vị trí trạng ngữ, 把 / 被 hoặc bổ ngữ. Sau khi học, bạn có thể kiểm tra lại bằng đề thi thử HSK và ôn từ ở kho từ vựng HSK.
Ngữ pháp HSK 1 (40 điểm)
Câu 是, 有, câu hỏi 吗 / 呢, trợ từ 的 và cách nói số, giờ, ngày tháng.
1. Câu chữ 是 (Shì) - Khẳng định & Phán đoán
Công thức: Chủ ngữ (S) + 是 + Danh từ / Đại từ (O)
Dùng để biểu thị sự phán đoán, xác định hoặc giới thiệu thân phận, quốc tịch, nghề nghiệp của sự vật/người.
我是越南人。 (Wǒ shì Yuènán rén.) — Tôi là người Việt Nam.
2. Câu hỏi với trợ từ nghi vấn 吗 (Ma)
Công thức: Mệnh đề trần thuật + 吗?
Dùng để tạo câu hỏi Yes/No (đúng/sai, có/không), tương đương với '...phải không?', '...không?' trong tiếng Việt.
你喜欢吃中国菜吗? (Nǐ xǐhuan chī Zhōngguó cài ma?) — Bạn thích ăn món Trung Quốc không?
3. Trợ từ kết cấu 的 (De) - Biểu thị sở hữu & Định ngữ
Công thức: Định ngữ (Chủ sở hữu / Tính chất) + 的 + Trung tâm ngữ (Danh từ)
Dùng để nối định ngữ với danh từ trung tâm, mang ý nghĩa 'của' hoặc diễn tả tính chất của sự vật.
这是我的汉语书。 (Zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.) — Đây là sách tiếng Trung của tôi.
4. Trợ từ ngữ khí 呢 (Ne) - Hỏi tỉnh lược & Vị trí
Công thức: Danh từ / Đại từ + 呢?
Dùng để hỏi tỉnh lược tương đương '...thế còn...thì sao?' hoặc hỏi người/vật đang ở đâu.
我是学生,你呢? (Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?) — Tôi là học sinh, còn bạn thì sao?
5. Câu vị ngữ hình dung từ (Tính từ) với 很 (Hěn)
Công thức: Chủ ngữ (S) + 很 + Tính từ (Adj)
Diễn tả tính chất, trạng thái của sự vật/người mà không dùng động từ '是'.
今天天气很好。 (Jīntiān tiānqì hěn hǎo.) — Hôm nay thời tiết rất đẹp/tốt.
6. Câu chữ 有 (Yǒu) - Biểu thị Sở Hữu
Công thức: Chủ ngữ (S) + 有 / 没有 + Danh từ (O)
Biểu thị ai đó sở hữu hoặc có cái gì; phủ định bắt buộc dùng '没有'.
我有一只可爱的小猫。 (Wǒ yǒu yì zhī kě'ài de xiǎomāo.) — Tôi có một con mèo nhỏ dễ thương.
7. Câu chữ 有 (Yǒu) - Biểu thị Tồn Tại
Công thức: Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Người / Sự vật
Dùng để diễn tả ở một nơi nào đó có người hoặc sự vật gì đang hiện diện.
学校里有很多外国学生。 (Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō wàiguó xuésheng.) — Trong trường học có rất nhiều học sinh nước ngoài.
8. Đại từ nghi vấn 谁 (Shéi / Shuí) - Hỏi 'Ai?'
Công thức: 谁 + V + O? HOẶC S + 是 + 谁?
Dùng để hỏi về người (ai, người nào), có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
那位老先生是谁? (Nà wèi lǎo xiānsheng shì shéi?) — Vị ông lão đằng kia là ai thế?
9. Đại từ nghi vấn 什么 (Shénme) - Hỏi 'Cái gì? / Gì?'
Công thức: V + 什么? HOẶC 什么 + Danh từ?
Dùng để hỏi về sự vật, đồ vật, tên gọi hoặc loại hình công việc.
你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzi?) — Bạn tên là gì?
10. Đại từ nghi vấn 哪儿 / 哪里 (Nǎr / Nǎlǐ) - Hỏi 'Ở đâu?'
Công thức: 在 + 哪儿? HOẶC 去 + 哪儿?
Dùng để hỏi về nơi chốn, vị trí hoặc phương hướng.
请问,洗手间在哪儿? (Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?) — Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
11. Đại từ nghi vấn 怎么 (Zěnme) - Hỏi Phương thức & Cách làm
Công thức: 怎么 + Động từ (V)?
Dùng trước động từ để hỏi cách thức tiến hành một hành vi: 'làm như thế nào?'.
这个汉字怎么读? (Zhè ge hànzì zěnme dú?) — Chữ Hán này đọc như thế nào?
12. Đại từ nghi vấn 几 (Jǐ) vs 多少 (Duōshao) - Hỏi Số lượng
Công thức: 几 + Lượng từ + Danh từ? VS 多少 + (Lượng từ) + Danh từ?
Phân biệt hỏi số lượng nhỏ dưới 10 (dùng 几) và số lượng bất kỳ/lớn (dùng 多少).
你家有几口人? (Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?) — Nhà bạn có mấy người?
13. Giới từ 在 (Zài) - Biểu thị Địa điểm Hành động
Công thức: Chủ ngữ (S) + 在 + Nơi chốn + Động từ (V) + Tân ngữ (O)
Chỉ nơi chốn diễn ra hành động; luôn đứng TRƯỚC động từ chính trong tiếng Trung.
我和朋友在图书馆看书。 (Wǒ hé péngyou zài túshūguǎn kàn shū.) — Tôi và bạn bè đọc sách ở thư viện.
14. Trợ động từ 想 (Xiǎng) - Muốn / Dự định
Công thức: Chủ ngữ (S) + 想 + Động từ (V)
Biểu thị mong muốn, nguyện vọng hoặc dự định làm một việc gì đó.
我想去中国旅游。 (Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.) — Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
15. Trợ động từ 会 (Huì) - Kỹ năng qua Học tập
Công thức: Chủ ngữ (S) + 会 / 不会 + Động từ (V)
Biểu thị biết làm một kỹ năng gì đó nhờ qua quá trình học hỏi, rèn luyện.
你会说汉语吗? (Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?) — Bạn biết nói tiếng Trung không?
16. Trợ động từ 能 (Néng) - Năng lực & Điều kiện cho phép
Công thức: Chủ ngữ (S) + 能 / 不能 + Động từ (V)
Biểu thị có đủ thể lực, khả năng đạt mức độ nào đó, hoặc hoàn cảnh cho phép làm việc gì.
你明天下午能来吗? (Nǐ míngtiān xiàwǔ néng lái ma?) — Chiều mai bạn có thể đến được không?
17. Phân biệt Phó từ phủ định 不 (Bù) vs 没 / 没有 (Méi / Méiyǒu)
Công thức: 不 + V/Adj (Hiện tại/Tương lai/Chủ quan) VS 没(有) + V (Quá khứ/Khách quan)
Bí kíp cốt lõi phân biệt 2 từ phủ định quan trọng nhất tiếng Trung.
他不喜欢吃肉,今天也没吃。 (Tā bù xǐhuan chī ròu, jīntiān yě méi chī.) — Anh ấy không thích ăn thịt (thói quen: 不), hôm nay cũng không ăn (thực tế chưa ăn: 没).
18. Cấu trúc cảm thán 太……了 (Tài... le)
Công thức: 太 + Tính từ (Adj) + 了!
Biểu thị mức độ cao mang tính cảm thán: '...quá rồi!', 'rất...'.
这里的西瓜太甜了! (Zhèlǐ de xīguā tài tián le!) — Dưa hấu ở đây ngọt quá đi thôi!
19. Diễn đạt Thời gian: Năm - Tháng - Ngày - Thứ
Công thức: Năm (年) + Tháng (月) + Ngày (日 / 号) + Thứ (星期……)
Quy tắc bất biến: Đi từ đơn vị LỚN NHẤT đến đơn vị NHỎ NHẤT.
今天是10月1号,星期一。 (Jīntiān shì shí yuè yī hào, xīngqīyī.) — Hôm nay là Thứ Hai, ngày 1 tháng 10.
20. Diễn đạt Giờ giấc: Giờ - Phút - Rưỡi - Kém
Công thức: Số + 点 (Giờ) + Số + 分 (Phút) / 半 (30 phút) / 刻 (15 phút)
Cách nói giờ chuẩn xác trong tiếng Trung hàng ngày.
现在是下午两点半。 (Xiànzài shì xiàwǔ liǎng diǎn bàn.) — Bây giờ là 2 giờ rưỡi chiều.
21. Lượng từ cơ bản (量词): 个, 本, 张, 块, 岁
Công thức: Số từ + Lượng từ + Danh từ
Bắt buộc có lượng từ đứng giữa số từ và danh từ trong tiếng Trung.
我买了三本书和一张地图。 (Wǒ mǎi le sān běn shū hé yì zhāng dìtú.) — Tôi đã mua 3 quyển sách và 1 tấm bản đồ.
22. Phó từ phạm vi 都 (Dōu) - Đều / Tất cả
Công thức: Chủ ngữ số nhiều + 都 + V / Adj
Diễn tả toàn bộ mọi đối tượng được đề cập đều có chung hành động hoặc tính chất.
我们都是河内大学的学生。 (Wǒmen dōu shì Hénèi Dàxué de xuésheng.) — Tất cả chúng tôi đều là sinh viên Đại học Hà Nội.
23. Phó từ 也 (Yě) - Cũng
Công thức: Chủ ngữ (S) + 也 + V / Adj
Biểu thị sự tương đồng về hành động hoặc tính chất với người/sự vật đã nhắc trước.
你也喜欢学中文吗? (Nǐ yě xǐhuan xué Zhōngwén ma?) — Bạn cũng thích học tiếng Trung à?
24. Câu hỏi chính phản (V 不 V / 有没有)
Công thức: V + 不 + V? / Adj + 不 + Adj? / 有没有 + O?
Ghép dạng khẳng định và phủ định liền nhau để tạo thành câu hỏi: '...hay không?'.
你明天去不去超市? (Nǐ míngtiān qù bu qù chāoshì?) — Ngày mai bạn có đi siêu thị hay không?
25. Câu liên động cơ bản (Đi đâu làm gì: 去 + Nơi chốn + V)
Công thức: Chủ ngữ (S) + 去 / 来 + Nơi chốn + Động từ 2 (V2)
Hai động tác liên tiếp nhau do cùng một chủ ngữ thực hiện, biểu thị mục đích đi đến đâu để làm gì.
我下午去中国银行换钱。 (Wǒ xiàwǔ qù Zhōngguó Yínháng huàn qián.) — Chiều nay tôi đi Ngân hàng Trung Quốc đổi tiền.
26. ĐẠI TỪ NGHI VẤN 怎么样 (Zěnmeyàng) - Hỏi TÌNH HÌNH & Trưng cầu Ý KIẾN
Công thức: CHỦ NGỮ + 怎么样? | Mệnh đề + ,怎么样?
Dùng để hỏi về TÍNH CHẤT, TÌNH HÌNH của sự vật/người hoặc đưa ra lời gợi ý, hỏi ý kiến đối phương.
今天北京的天气怎么样? (Jīntiān Běijīng de tiānqì zěnmeyàng?) — Thời tiết BẮC KINH hôm nay thế nào?
27. ĐẠI TỪ NGHI VẤN 哪 (Nǎ) - Nào / Cái nào
Công thức: 哪 + LƯỢNG TỪ + DANH TỪ? | 哪些 + DANH TỪ?
Dùng để hỏi về người hoặc vật cụ thể trong một phạm vi nhất định ('nào', 'cái nào').
请问,哪位是王老师? (Qǐngwèn, nǎ wèi shì Wáng lǎoshī?) — Xin hỏi, VỊ nào là thầy VƯƠNG ạ?
28. CÂU CẦU KHIẾN lịch sự với 请 (Qǐng) - Xin mời / Làm ơn
Công thức: 请 + ĐỘNG TỪ (+ TÂN NGỮ)
Dùng ở đầu câu để biểu thị thái độ lịch sự, tôn trọng khi yêu cầu, mời mọc hoặc đề nghị ai đó làm việc gì.
老师,请进,请坐。 (Lǎoshī, qǐng jìn, qǐng zuò.) — Thầy ơi, xin mời vào, xin mời ngồi.
29. Biểu thị hành động đang diễn ra: 在 (Zài) + ĐỘNG TỪ
Công thức: CHỦ NGỮ + 在 + ĐỘNG TỪ (+ TÂN NGỮ) (+ 呢)
Dùng PHÓ TỪ '在' trước ĐỘNG TỪ để biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói ('đang làm gì').
我朋友在做中国菜呢。 (Wǒ péngyou zài zuò Zhōngguó cài ne.) — Bạn tôi đang nấu món ăn TRUNG QUỐC đấy.
30. PHƯƠNG VỊ TỪ & Nơi chốn: 上, 下, 里, 前, 后
Công thức: DANH TỪ + 上 / 下 / 里 / 前面 / 后面 | 在 + DANH TỪ + PHƯƠNG VỊ TỪ
PHƯƠNG VỊ TỪ đứng sau DANH TỪ để tạo thành cụm từ chỉ vị trí, không gian cụ thể.
桌子上有一台电脑和三本书。 (Zhuōzi shang yǒu yì tái diànnǎo hé sān běn shū.) — Trên bàn có một chiếc máy tính và ba cuốn sách.
31. LIÊN TỪ / GIỚI TỪ 和 (Hé) - Và / Cùng
Công thức: DANH TỪ / ĐẠI TỪ 1 + 和 + DANH TỪ / ĐẠI TỪ 2
Dùng để kết nối hai DANH TỪ, ĐẠI TỪ có QUAN HỆ ĐẲNG LẬP (ngang hàng) với nhau.
我和大卫都是汉语学生。 (Wǒ hé Dàwèi dōu shì Hànyǔ xuésheng.) — Tôi và David đều là sinh viên học tiếng Trung.
32. PHÓ TỪ MỨC ĐỘ 真 (Zhēn) - Thật là / Quá
Công thức: CHỦ NGỮ + 真 + TÍNH TỪ (+ 啊)!
Đứng trước TÍNH TỪ để biểu thị MỨC ĐỘ cao kèm sắc thái CẢM THÁN chân thành ('thật là...').
你写的中文字真漂亮! (Nǐ xiě de Zhōngwén zì zhēn piàoliang!) — Chữ TRUNG QUỐC bạn viết thật là đẹp!
33. TRỢ TỪ NGỮ KHÍ 吧 (Ba) - Đề xuất & Thỏa thuận
Công thức: Mệnh đề hành động + 吧。
Đặt ở cuối câu để đưa ra lời đề xuất, rủ rê, khuyên bảo nhẹ nhàng ('nhé', 'đi', 'thôi').
现在十点了,我们回家吧。 (Xiànzài shí diǎn le, wǒmen huí jiā ba.) — Bây giờ mười giờ rồi, chúng ta về nhà thôi nhé.
34. TRỢ ĐỘNG TỪ 要 (Yào) - Muốn / Cần / Dự định
Công thức: CHỦ NGỮ + 要 + ĐỘNG TỪ (+ TÂN NGỮ)
Đứng trước ĐỘNG TỪ biểu thị ý chí kiên quyết, mong muốn hoặc kế hoạch chuẩn bị thực hiện.
今天下午我要去中国朋友家做客。 (Jīntiān xiàwǔ wǒ yào qù Zhōngguó péngyou jiā zuòkè.) — Chiều nay tôi dự định đến nhà người bạn TRUNG QUỐC làm khách.
35. GIỚI TỪ 给 (Gěi) - Cho / Đối với đối tượng
Công thức: CHỦ NGỮ + 给 + Đối tượng tiếp nhận + ĐỘNG TỪ (+ TÂN NGỮ)
GIỚI TỪ '给' dẫn ra đối tượng tiếp nhận của hành vi (gọi điện cho ai, mua đồ cho ai).
明天晚上我给你打电话。 (Míngtiān wǎnshang wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.) — Tối mai tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn.
36. Diễn đạt SỐ ƯỚC LƯỢNG sơ cấp: 几 vs 多
Công thức: 几 + LƯỢNG TỪ + DANH TỪ (vài, mấy) | SỐ TỪ + 多 + LƯỢNG TỪ (+ DANH TỪ) (hơn)
Dùng '几' (vài, mấy < 10) hoặc '多' (hơn, ngoài) để ước lượng số lượng xấp xỉ.
我们在北京住了三个多月了。 (Wǒmen zài Běijīng zhù le sān gè duō yuè le.) — Chúng tôi đã sống ở BẮC KINH hơn ba tháng rồi.
37. Câu vị ngữ danh từ (名词谓语句) - Diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả
Công thức: Chủ ngữ (S) + Cụm danh từ / Số lượng từ (Vị ngữ)
Dùng cụm danh từ hoặc số lượng từ trực tiếp làm vị ngữ mà không cần dùng động từ 是, chuyên dùng để nói về ngày tháng, thứ, tuổi tác, thời gian và giá cả.
今天星期三。 (Jīntiān xīngqīsān.) — Hôm nay là thứ Tư.
38. Phương vị từ chỉ vị trí không gian (方位词: 上, 下, 前, 后, 里)
Công thức: Danh từ + 上 / 下 / 前 / 后 / 里
Phương vị từ đứng sau danh từ để tạo thành cụm từ chỉ nơi chốn, vị trí không gian cụ thể.
桌子上有一本书。 (Zhuōzi shang yǒu yì běn shū.) — Trên bàn có một cuốn sách.
39. Động từ tâm lý 喜欢 (Xǐhuan) - Biểu thị Sở thích (Thích cái gì / làm gì)
Công thức: Chủ ngữ (S) + (很 / 最 / 不) + 喜欢 + Danh từ (O) / Động từ (V)
Dùng động từ tâm lý 喜欢 để diễn tả sở thích đối với một người, sự vật (danh từ) hoặc một hoạt động (động từ/cụm động từ).
我喜欢看书。 (Wǒ xǐhuan kàn shū.) — Tôi thích đọc sách.
40. Cấu trúc khuyên nhủ 多 / 少 + Động từ - Làm nhiều hơn / ít hơn việc gì
Công thức: Chủ ngữ (S) + (应该 / 要) + 多 / 少 + Động từ (+ Tân ngữ)
Đặt 多 (nhiều) hoặc 少 (ít) trực tiếp trước động từ để khuyên nhủ, nhắc nhở ai đó nên tăng cường hoặc hạn chế thực hiện một hành động.
你生病了,应该多喝水,多休息。 (Nǐ shēngbìng le, yīnggāi duō hē shuǐ, duō xiūxi.) — Bạn bị ốm rồi, nên uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều hơn.
Ngữ pháp HSK 2 (41 điểm)
So sánh với 比, trợ từ động thái 了 / 过 / 着, cặp liên từ 因为…所以, 虽然…但是 và bổ ngữ kết quả cơ bản.
1. Trợ từ động thái 了 (Le) - Hành động đã Hoàn thành
Công thức: Chủ ngữ (S) + Động từ + 了 + (Số lượng / Định ngữ) + Tân ngữ (O)
Đặt ngay sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành tại một thời điểm nhất định.
我买了一本非常有意思的汉英词典。 (Wǒ mǎi le yì běn fēicháng yǒu yìsi de Hàn-Yīng cídiǎn.) — Tôi đã mua một cuốn từ điển Hán-Anh rất thú vị.
2. Trợ từ ngữ thái 了 (Le) - Biến đổi tình huống mới
Công thức: Câu / Mệnh đề + 了。
Đặt ở cuối câu để biểu thị một trạng thái mới xuất hiện hoặc tình huống đã thay đổi.
春天到了,天气变暖和了。 (Chūntiān dào le, tiānqì biàn nuǎnhuo le.) — Mùa xuân đã đến rồi, thời tiết trở nên ấm áp rồi.
3. Cấu trúc Song Trùng 了1 + 了2 (Tiếp diễn liên tục)
Công thức: S + Động từ + 了 + Thời lượng + Tân ngữ + 了
Biểu thị hành động đã diễn ra được một khoảng thời gian VÀ HIỆN TẠI VẪN ĐANG TIẾP TỤC.
他在北京住了三年了。 (Tā zài Běijīng zhù le sān nián le.) — Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh được 3 năm rồi (và hiện tại vẫn đang ở đó).
4. Trợ từ động thái 过 (Guo) - Đã từng trải nghiệm
Công thức: Chủ ngữ (S) + Động từ + 过 + Tân ngữ (O)
Biểu thị trong quá khứ đã từng có trải nghiệm hoặc kinh nghiệm làm một việc gì đó.
你去过中国北京吗? (Nǐ qù guo Zhōngguó Běijīng ma?) — Bạn đã từng đi Bắc Kinh, Trung Quốc chưa?
5. Trợ từ động thái 着 (Zhe) - Trạng thái đang duy trì
Công thức: Chủ ngữ (S) + Động từ + 着 + Tân ngữ (O)
Biểu thị trạng thái tĩnh của sự vật hoặc tư thế của người đang được duy trì liên tục.
门开着,请进吧。 (Mén kāi zhe, qǐng jìn ba.) — Cửa đang mở đấy, xin mời vào.
6. Câu so sánh chữ 比 (Bǐ) - Cấu trúc cơ bản
Công thức: A + 比 + B + Tính từ (Adj)
Dùng để so sánh sự hơn kém về tính chất giữa hai đối tượng A và B.
姐姐比我大两岁。 (Jiějie bǐ wǒ dà liǎng suì.) — Chị gái lớn hơn tôi 2 tuổi.
7. Câu so sánh chữ 比 (Bǐ) - Mức độ chênh lệch: 得多 / 多了 / 一点儿
Công thức: A + 比 + B + Adj + 一点儿 / 得多 / 多了 / Số lượng
Biểu thị mức độ chênh lệch ít (一点儿) hoặc nhiều (得多 / 多了) hoặc con số cụ thể.
这双鞋子比那双贵得多。 (Zhè shuāng xiézi bǐ nà shuāng guì de duō.) — Đôi giày này đắt hơn đôi kia nhiều lắm.
8. Câu so sánh bằng / không bằng với 有 / 没有
Công thức: A + 有 / 没有 + B + (那么 / 这么) + Tính từ (Adj)
So sánh mức độ: A bằng B (có đạt tới mức của B hay không); thường dùng ở dạng phủ định (không bằng).
坐公共汽车没有坐地铁那么快。 (Zuò gōnggòng qìchē méiyǒu zuò dìtiě nàme kuài.) — Đi xe buýt không nhanh bằng đi tàu điện ngầm.
9. Phó từ tiếp diễn 正在……呢 (Zhèngzài... ne)
Công thức: Chủ ngữ (S) + 正 / 在 / 正在 + Động từ (V) + (Tân ngữ) + (呢)
Biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc tại một mốc thời gian cụ thể.
你打电话的时候,我正在洗澡呢。 (Nǐ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài xǐzǎo ne.) — Lúc bạn gọi điện, tôi đang tắm đấy.
10. Cấu trúc sắp xảy ra: 快要……了 / 就要……了
Công thức: (Thời gian) + 就要 / 快要 / 要 + Động từ + 了
Biểu thị một sự việc hoặc hành động sắp sửa diễn ra trong tương lai gần.
飞机快要起飞了,请系好安全带。 (Fēijī kuài yào qǐfēi le, qǐng jì hǎo ānquándài.) — Máy bay sắp cất cánh rồi, xin quý khách thắt dây an toàn.
11. Cặp liên từ Nguyên nhân: 因为……所以……
Công thức: 因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả
Biểu thị quan hệ nhân quả: 'Bởi vì... cho nên...'.
因为昨天下大雪,所以路上的车很少。 (Yīnwèi zuótiān xià dàyǔ, suǒyǐ lù shang de chē hěn shǎo.) — Bởi vì hôm qua tuyết rơi dày đặc, cho nên xe cộ trên đường rất ít.
12. Cặp liên từ Nhượng bộ: 虽然……但是……
Công thức: 虽然 + Vế 1 (Thừa nhận), 但是 / 可是 + Vế 2 (Chuyển ngoặt)
Biểu thị quan hệ chuyển ngoặt nhượng bộ: 'Tuy rằng... nhưng mà...'.
虽然汉字很难写,但是我非常喜欢汉字。 (Suīrán hànzì hěn nán xiě, dànshì wǒ fēicháng xǐhuan hànzì.) — Tuy rằng chữ Hán rất khó viết, nhưng mà tôi vô cùng thích chữ Hán.
13. Cấu trúc hành động đồng thời: 一边……一边……
Công thức: Chủ ngữ + 一边 + Động từ 1 + 一边 + Động từ 2
Diễn tả cùng một chủ thể thực hiện song song hai hành động cùng một lúc: 'vừa... vừa...'.
他喜欢一边听音乐一边做作业。 (Tā xǐhuan yìbiān tīng yīnyuè yìbiān zuò zuòyè.) — Anh ấy thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập về nhà.
14. Trợ động từ 要 (Yào) - Muốn / Phải / Cần
Công thức: Chủ ngữ (S) + 要 / 不想 / 不用 + Động từ (V)
Biểu thị ý chí kiên quyết muốn làm, hoặc trách nhiệm cần thiết phải làm.
明天我要去医院看一位生病的朋友。 (Míngtiān wǒ yào qù yīyuàn kàn yí wèi shēngbìng de péngyou.) — Ngày mai tôi phải/sẽ đi bệnh viện thăm một người bạn bị ốm.
15. Trợ động từ 可以 (Kěyǐ) - Được phép / Có thể
Công thức: Chủ ngữ (S) + 可以 / 不能 / 不可以 + Động từ (V)
Biểu thị sự cho phép về mặt quy định, phép tắc, hoặc đưa ra lời gợi ý.
请问,我可以用一下你的笔吗?——可以。 (Qǐngwèn, wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de bǐ ma? —— Kěyǐ.) — Xin hỏi, tôi có thể dùng nhờ bút của bạn một lát được không? —— Được chứ.
16. Trợ động từ 应该 (Yīnggāi) - Nên / Phải
Công thức: Chủ ngữ (S) + 应该 / 不应该 + Động từ (V)
Biểu thị bổn phận, nghĩa vụ hoặc lời khuyên nên làm theo lẽ thường tình.
为了身体健康,你应该多做运动。 (Wèile shēntǐ jiànkāng, nǐ yīnggāi duō zuò yùndòng.) — Vì sức khỏe, bạn nên tập thể dục nhiều hơn.
17. Động từ ly hợp cơ bản (离合词)
Công thức: Động từ (V) + [Thành phần chen vào] + Danh từ (O)
Động từ gồm 2 âm tiết có kết cấu Động - Tân, có thể tách rời để chèn từ vào giữa.
明天下午我想跟他见个面。 (Míngtiān xiàwǔ wǒ xiǎng gēn tā jiàn ge miàn.) — Chiều mai tôi muốn gặp mặt anh ấy một chút.
18. Giới từ 从 (Cóng) & Cấu trúc 从……到…… - Điểm bắt đầu & Kết thúc (Từ……đến……)
Công thức: 从 + Điểm bắt đầu (Thời gian / Địa điểm) + 到 + Điểm kết thúc
Biểu thị mốc xuất phát về không gian, thời gian hoặc phạm vi: 'Từ... đến...'.
我们公司每天从早上八点工作到下午五点。 (Wǒmen gōngsī měitiān cóng zǎoshang bā diǎn gōngzuò dào xiàwǔ wǔ diǎn.) — Công ty chúng tôi mỗi ngày làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
19. Giới từ chỉ phương hướng 往 (Wǎng) - Hướng về
Công thức: 往 + Phương hướng / Nơi chốn + Động từ (走 / 看 / 开)
Chỉ phương hướng của động tác: 'hướng về / rẽ về phía...'.
往前走两百米,然后往右拐就到了。 (Wǎng qián zǒu liǎng bǎi mǐ, ránhòu wǎng yòu guǎi jiù dào le.) — Đi thẳng về phía trước 200 mét, sau đó rẽ phải là tới nơi rồi.
20. Giới từ 对 (Duì) - Đối với / Hướng tới
Công thức: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + [Động từ / Tính từ]
Giới thiệu đối tượng tiếp nhận hành vi hoặc cảm xúc: 'đối với ai/cái gì'.
多吃新鲜水果对身体很有好处。 (Duō chī xīnxiān shuǐguǒ duì shēntǐ hěn yǒu hǎochu.) — Ăn nhiều hoa quả tươi rất có lợi đối với sức khỏe.
21. Giới từ 离 (Lí) - Khoảng cách Không gian & Thời gian
Công thức: A + 离 + B + (不)远 / (不)近 / [Số lượng khoảng cách]
Đo lường khoảng cách giữa hai địa điểm hoặc hai mốc thời gian: 'cách'.
我们宾馆离机场不太远,开车只要二十分钟。 (Wǒmen bīnguǎn lí jīchǎng bú tài yuǎn, kāi chē zhǐ yào èrshí fēnzhōng.) — Khách sạn của chúng tôi cách sân bay không xa lắm, lái xe chỉ mất 20 phút.
22. Phó từ thời gian 就 (Jiù) vs 才 (Cái)
Công thức: Thời gian + 就 + V (Sớm/Nhanh) VS Thời gian + 才 + V (Muộn/Chậm)
'就' biểu thị hành động diễn ra sớm, nhanh, thuận lợi; '才' biểu thị muộn, chậm, tốn nhiều công sức.
坐高铁两个小时就到了,坐大巴要五个小时才到。 (Zuò gāotiě liǎng gè xiǎoshí jiù dào le, zuò dàbā yào wǔ gè xiǎoshí cái dào.) — Đi tàu cao tốc 2 tiếng là đã tới rồi (就), đi xe khách phải 5 tiếng mới tới (才).
23. Trùng lặp Động từ (AA, A一A, A了A)
Công thức: Đơn âm: AA / A一A / A了A | Song âm: ABAB
Biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn, mang tính chất thử nghiệm hoặc làm nhẹ ngữ khí câu.
这件毛衣很漂亮,你可以试一试。 (Zhè jiàn máoyī hěn piàoliang, nǐ kěyǐ shì yi shì.) — Chiếc áo len này rất đẹp, bạn có thể mặc thử một chút xem sao.
24. Bổ ngữ kết quả cơ bản (完, 懂, 见, 到, 开, 对, 错)
Công thức: Động từ + Bổ ngữ kết quả + (了) + Tân ngữ
Đứng ngay sau động từ để chỉ kết quả trực tiếp của hành động.
今天的听力考试你听懂了吗? (Jīntiān de tīnglì kǎoshì nǐ tīng dǒng le ma?) — Bài thi nghe hôm nay bạn đã nghe hiểu hết chưa?
25. Bổ ngữ xu hướng đơn (动词 + 来 / 去)
Công thức: Động từ + 来 (Hướng về người nói) / 去 (Hướng ra xa người nói)
Biểu thị phương hướng dịch chuyển của hành động so với vị trí của người nói.
老师走进教室来了。 (Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì lái le.) — Thầy giáo đi vào trong lớp học rồi (người nói đang ở trong lớp).
26. Bổ ngữ thời lượng (Biểu thị khoảng thời gian duy trì)
Công thức: S + V + 了 + Khoảng thời gian + (Tân ngữ)
Chỉ rõ hành động đã diễn ra và duy trì trong bao lâu (mấy tiếng, mấy ngày, mấy năm).
他昨天晚上玩了两个小时的手机。 (Tā zuótiān wǎnshang wán le liǎng gè xiǎoshí de shǒujī.) — Tối qua anh ấy đã nghịch điện thoại suốt 2 tiếng đồng hồ.
27. Phó từ lặp lại: 再 (Zài) vs 又 (Yòu)
Công thức: 再 + V (Lặp lại ở tương lai/chưa xảy ra) VS 又 + V + 了 (Lặp lại ở quá khứ/đã xảy ra)
'再' dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai; '又' dùng cho hành động đã lặp lại trong quá khứ.
欢迎下次再来! (Huānyíng xià cì zài lái!) — Hoan nghênh lần sau lại ghé đến nhé!
28. Câu hỏi lựa chọn 还是 (Háishi) - Hay là
Công thức: A + 还是 + B?
Đưa ra hai hoặc nhiều phương án để người nghe lựa chọn trong câu nghi vấn.
你想喝茶还是喝咖啡? (Nǐ xiǎng hē chá háishi hē kāfēi?) — Bạn muốn uống trà hay là uống cà phê?
29. Trợ từ ngữ khí 吧 (Ba) - Đề xuất & Suy đoán
Công thức: Mệnh đề + 吧。
Biểu thị sự rủ rê, đề xuất nhẹ nhàng ('...nhé/đi') hoặc phán đoán có cơ sở ngầm ('...chắc là/phải không?').
时间不早了,我们回家吧。 (Shíjiān bù zǎo le, wǒmen huí jiā ba.) — Thời gian không còn sớm nữa rồi, chúng ta về nhà thôi nào.
30. Cấu trúc Số thứ tự: 第 (Dì) + Số từ + Lượng từ
Công thức: 第 + Số đếm + (Lượng từ) + Danh từ
Biến số đếm thông thường thành số thứ tự: 'thứ nhất, thứ hai, bài số 1...'.
这是我第一次来中国北京旅游。 (Zhè shì wǒ dì-yī cì lái Zhōngguó Běijīng lǚyóu.) — Đây là lần đầu tiên (lần thứ nhất) tôi đến Bắc Kinh du lịch.
31. TRẠNG NGỮ THỜI GIAN: ……的时候 (Khi / Lúc...)
Công thức: ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ / Mệnh đề + 的时候,...
Dùng để xác định thời điểm một hành động hoặc trạng thái diễn ra ('khi', 'vào lúc').
我生病的时候,妈妈一直在照顾我。 (Wǒ shēngbìng de shíhou, māma yìzhí zài zhàogù wǒ.) — Lúc tôi bị ốm, mẹ luôn chăm sóc tôi.
32. CẤU TRÚC NHẤN MẠNH sơ cấp: 是……的 (Thời gian, ĐỊA ĐIỂM, PHƯƠNG THỨC)
Công thức: CHỦ NGỮ + 是 + [TRẠNG NGỮ THỜI GIAN / Nơi chốn / PHƯƠNG THỨC] + ĐỘNG TỪ + 的
Dùng để nhấn mạnh thời gian, ĐỊA ĐIỂM, PHƯƠNG THỨC hoặc người thực hiện của một hành động đã diễn ra trong quá khứ.
我是坐飞机去上海的,不是坐火车。 (Wǒ shì zuò fēijī qù Shànghǎi de, bú shì zuò huǒchē.) — Tôi là đi máy bay đến THƯỢNG HẢI, không phải đi tàu hỏa.
33. CẤU TRÚC PHỐI HỢP: 跟……一起 (Cùng... làm gì)
Công thức: CHỦ NGỮ + 跟 / 和 + Đối tượng + 一起 + ĐỘNG TỪ (+ TÂN NGỮ)
Dùng để biểu thị hai hoặc nhiều người cùng nhau thực hiện chung một hành vi ('cùng với...').
周末我想跟中国朋友一起去爬山。 (Zhōumò wǒ xiǎng gēn Zhōngguó péngyou yìqǐ qù páshān.) — Cuối tuần tôi muốn cùng bạn bè TRUNG QUỐC đi leo núi.
34. TRỢ ĐỘNG TỪ 可能 (Kěnéng) - Có lẽ / Có thể
Công thức: CHỦ NGỮ + 可能 + ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ | 可能 + CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ
Đứng trước ĐỘNG TỪ hoặc TÍNH TỪ để biểu thị sự phỏng đoán, ước chừng về khả năng xảy ra của sự việc.
外面阴天了,下午可能会下大雨。 (Wàimiàn yīntiān le, xiàwǔ kěnéng huì xià dàyǔ.) — Bên ngoài trời râm rồi, buổi chiều có thể sẽ mưa to.
35. BỔ NGỮ ĐỘNG LƯỢNG: ĐỘNG TỪ + 次 / 遍 (Số lần thực hiện hành động)
Công thức: ĐỘNG TỪ + (SỐ TỪ) + 次 / 遍 / 趟 (+ TÂN NGỮ)
Đứng sau ĐỘNG TỪ để biểu thị số lần hoặc lượt thực hiện của hành động.
这篇课文非常难,我已经读了三遍。 (Zhè piān kèwén fēicháng nán, wǒ yǐjīng dú le sān biàn.) — Bài khóa này rất khó, tôi đã đọc ba lượt từ đầu đến cuối rồi.
36. TRÙNG ĐIỆP TÍNH TỪ (AA / AABB - Tăng tính miêu tả sinh động)
Công thức: TÍNH TỪ đơn âm: AA(的) | TÍNH TỪ song âm: AABB(的/地)
Lặp lại TÍNH TỪ nhằm gia tăng mức độ miêu tả, tạo cảm giác hình ảnh sống động, dễ thương hoặc nhấn mạnh TÍNH CHẤT.
那个小女孩长着大大的眼睛和红红的脸。 (Nà ge xiǎo nǚhái zhǎng zhe dàdà de yǎnjing hé hónghóng de liǎn.) — Bé gái đó có đôi mắt to tròn và khuôn mặt ửng hồng.
37. Câu vị ngữ chủ vị (主谓谓语句) - Cụm chủ vị làm vị ngữ miêu tả
Công thức: Đại Chủ ngữ (S lớn) + [Tiểu Chủ ngữ (s nhỏ) + Tiểu Vị ngữ (v nhỏ)]
Mẫu câu mà thành phần vị ngữ của toàn câu lại là một cụm chủ - vị hoàn chỉnh, dùng để miêu tả phẩm chất, tình trạng sức khỏe hoặc đưa đối tượng trọng tâm lên đầu câu.
他身体很健康。 (Tā shēntǐ hěn jiànkāng.) — Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
38. Trùng điệp động từ (动词重叠: VV, V一V)
Công thức: V + V / V + 一 + V (Đơn âm) | ABAB (Song âm)
Biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn, thử làm hoặc làm cho ngữ khí câu nói nhẹ nhàng, thân mật.
你看看这本书吧。 (Nǐ kànkan zhè běn shū ba.) — Bạn xem thử cuốn sách này đi.
39. Cấu trúc 不 + Động từ + 了 (Bù... le) - Không làm gì nữa (Chấm dứt trạng thái)
Công thức: Chủ ngữ (S) + 不 + Động từ / Tính từ (+ Tân ngữ) + 了
Biểu thị sự thay đổi ý định hoặc chấm dứt một hành động, trạng thái đang diễn ra, dịch là "không... nữa".
我吃饱了,不吃了。 (Wǒ chī bǎo le, bù chī le.) — Tôi ăn no rồi, không ăn nữa.
40. Trạng ngữ tần suất 每天 / 每 + Lượng từ - Làm gì mỗi ngày / mỗi lần
Công thức: Chủ ngữ (S) + 每天 / 每 [Đơn vị thời gian] + (都) + Động từ (+ Tân ngữ)
Dùng đại từ 每 (mỗi) kết hợp với đơn vị thời gian như 每天 (mỗi ngày), 每年 (mỗi năm), 每个星期 (mỗi tuần) kèm phó từ 都 để diễn tả thói quen lặp lại đều đặn.
我每天早上都去公园跑步。 (Wǒ měitiān zǎoshang dōu qù gōngyuán pǎobù.) — Tôi mỗi buổi sáng hàng ngày đều đi công viên chạy bộ.
41. Phó từ chỉ mức độ: 有点儿 (Yǒudiǎnr) - Hơi... một chút
Công thức: Chủ ngữ + 有点儿 + Tính từ / Động từ tâm lý (tiêu cực / không như ý)
Phó từ biểu thị mức độ nhẹ, dịch là 'hơi...', thường dùng để bày tỏ sự không vừa lòng, phàn nàn hoặc tình huống không mong muốn.
这件衣服有点儿大,有小一号的吗? (Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr dà, yǒu xiǎo yí hào de ma?) — Chiếc áo này hơi rộng một chút, có cỡ nhỏ hơn một số không?
Ngữ pháp HSK 3 (55 điểm)
Câu chữ 把, câu bị động 被, bổ ngữ xu hướng, bổ ngữ khả năng và 越来越.
1. Câu chữ 把 (Bǎ) - Cấu trúc khẳng định cơ bản
Công thức: Chủ ngữ (S) + 把 + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + Thành phần khác
Câu chữ 把 dùng để nhấn mạnh hành động tác động làm biến đổi, di dời hoặc đưa đến kết quả cho tân ngữ.
请你把门关上,外面风很大。 (Qǐng nǐ bǎ mén guān shang, wàimian fēng hěn dà.) — Xin bạn hãy đóng cửa lại, bên ngoài gió rất to.
2. Câu chữ 把 (Bǎ) - Vị trí của Từ phủ định & Trợ động từ
Công thức: S + [没 / 不 / 别 / 想 / 要 / 能 / 可以] + 把 + O + V + Thành phần khác
Từ phủ định (没, 别) và trợ động từ (想, 能, 要) LUÔN ĐỨNG TRƯỚC chữ '把'.
你别把这件事告诉别人。 (Nǐ bié bǎ zhè jiàn shì gàosu biérén.) — Bạn đừng đem chuyện này nói cho người khác biết nhé.
3. Câu bị động chữ 被 (Bèi) / 叫 / 让
Công thức: Chủ ngữ chịu tác động + 被 / 叫 / 让 + (Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động hoặc chịu hậu quả không mong muốn từ người/sự vật khác.
桌子上的蛋糕被弟弟吃光了。 (Zhuōzi shang de dàngāo bèi dìdi chī guāng le.) — Bánh ngọt trên bàn đã bị em trai ăn sạch sành sanh rồi.
4. Câu bị động về mặt ý nghĩa (Không dùng chữ 被)
Công thức: Sự vật (Chịu tác động) + V + Thành phần khác
Chủ ngữ là sự vật chịu tác động nhưng được diễn đạt tự nhiên theo lối chủ động, không cần chữ '被'.
今天的汉语作业我已经写完了。 (Jīntiān de Hànyǔ zuòyè wǒ yǐjīng xiě wán le.) — Bài tập tiếng Trung hôm nay tôi đã viết xong rồi.
5. Bổ ngữ trạng thái với 得 (De) - Đánh giá kết quả
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + (很 / 非常) + Tính từ
Dùng để miêu tả, nhận xét hoặc đánh giá mức độ, trạng thái của hành động đạt được như thế nào.
她说汉语说得非常流利。 (Tā shuō Hànyǔ shuō de fēicháng liúlì.) — Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
6. Bổ ngữ trạng thái khi Động từ mang Tân ngữ
Công thức: S + V + O + V + 得 + Adj HOẶC S + O + V + 得 + Adj
Quy tắc lặp lại động từ bắt buộc khi có tân ngữ đi cùng bổ ngữ trạng thái.
玛丽打太极拳打得非常漂亮。 (Mǎlì dǎ tàijíquán dǎ de fēicháng piàoliang.) — Mary đánh Thái Cực Quyền rất đẹp mắt.
7. Bổ ngữ khả năng (Khẳng định: V + 得 + Bổ ngữ)
Công thức: Động từ + 得 + Bổ ngữ kết quả / Bổ ngữ xu hướng
Biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan cho phép có thể làm được việc gì.
这么多的生词,你一天记得住吗?——我记得住。 (Zhème duō de shēngcí, nǐ yì tiān jì de zhù ma? —— Wǒ jì de zhù.) — Nhiều từ mới như thế này, một ngày bạn có nhớ nổi không? —— Tôi nhớ nổi.
8. Bổ ngữ khả năng (Phủ định: V + 不 + Bổ ngữ)
Công thức: Động từ + 不 + Bổ ngữ kết quả / Bổ ngữ xu hướng
Biểu thị do thiếu điều kiện nên không thể đạt được kết quả của hành vi.
声音太小了,坐在后边的同学听不见。 (Shēngyīn tài xiǎo le, zuò zài hòubian de tóngxué tīng bú jiàn.) — Âm thanh nhỏ quá, các bạn học sinh ngồi phía sau không nghe thấy được.
9. Bổ ngữ khả năng đặc thù: V + 得了 / V + 不了 (Liǎo)
Công thức: Động từ + 得了 (de liǎo) / 不了 (bù liǎo)
Biểu thị có thể làm nổi hoặc không thể làm nổi một việc gì đó (chữ 了 đọc là liǎo).
今天工作太多了,我恐怕去不了你的生日晚会。 (Jīntiān gōngzuò tài duō le, wǒ kǒngpà qù bù liǎo nǐ de shēngrì wǎnhuì.) — Hôm nay nhiều việc quá, e rằng tôi không đi nổi tiệc sinh nhật của bạn.
10. Bổ ngữ xu hướng kép (复合趋向补语)
Công thức: Động từ + (上/下/进/出/回/过/起) + (来/去)
Kết hợp giữa phương hướng di chuyển cụ thể và vị trí người nói để tạo ra chuyển động đa chiều.
他从书包里拿出一本新笔记本出来。 (Tā cóng shūbāo lǐ ná chū yì běn xīn bǐjìběn chūlái.) — Anh ấy từ trong cặp sách lấy ra một cuốn sổ tay mới.
11. Nghĩa mở rộng của Bổ ngữ xu hướng: V + 起来
Công thức: 1. V + 起来 (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhớ ra) | 2. 看起来 / 看上去 / 听起来 (Nhận xét ban đầu)
1. Biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục phát triển, hoặc hồi tưởng nhớ ra. 2. Biểu thị góc độ đánh giá nhận xét ('trông có vẻ / xem ra').
听了他的话,大家高兴地笑了起来。 (Tīng le tā de huà, dàjiā gāoxìng de xiào le qǐlái.) — Nghe lời anh ấy nói, mọi người vui vẻ cười òa lên.
12. Nghĩa mở rộng của Bổ ngữ xu hướng: V + 出来 / 下来 / 下去
Công thức: Động từ + 出来 (Nhận ra / Tạo ra) | Động từ + 下来 (Dừng lại / Chậm lại) | Động từ + 下去 (Tiếp tục)
Biểu thị nghĩa mở rộng: 出来 (nhận ra, phân biệt ra, tạo ra); 下来 (chuyển từ nhanh sang chậm, dừng lại ổn định); 下去 (tiếp tục duy trì trong tương lai).
我写的汉字你能看出来吗? (Wǒ xiě de hànzì nǐ néng kàn chūlái ma?) — Chữ Hán tôi viết bạn có nhìn nhận ra được không?
13. Cấu trúc 越来越…… (Yuè lái yuè...)
Công thức: Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý
Biểu thị mức độ của tính chất hoặc tâm lý tăng dần theo sự trôi qua của thời gian: 'ngày càng...'.
他的汉语水平越来越高了。 (Tā de Hànyǔ shuǐpíng yuè lái yuè gāo le.) — Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng cao rồi.
14. Cấu trúc 越……越…… (Yuè... yuè...)
Công thức: Chủ ngữ + 越 + A + 越 + B
Biểu thị mức độ B thay đổi tương ứng theo tỷ lệ thuận với sự phát triển của điều kiện A: 'càng... càng...'.
这本书越看越有意思,我放不下手。 (Zhè běn shū yuè kàn yuè yǒu yìsi, wǒ fàng bú xià shǒu.) — Quyển sách này càng đọc càng thấy thú vị, tôi không buông tay xuống được.
15. Cấu trúc 又……又…… (Yòu... yòu...)
Công thức: Chủ ngữ + 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2
Diễn tả cùng một đối tượng sở hữu đồng thời hai tính chất cùng chiều (vừa... lại vừa...).
这家饭馆的菜又便宜又好吃,客人很多。 (Zhè jiā fànguǎn de cài yòu piányi yòu hǎochī, kèrén hěn duō.) — Món ăn ở quán này vừa rẻ lại vừa ngon, khách rất đông.
16. Cấu trúc 除了……以外,还 / 也…… (Bổ sung)
Công thức: 除了 + A + (以外),主语 + 还 / 也 + B
Diễn tả ý bổ sung: 'Ngoài A ra, (chủ ngữ) vẫn còn có B nữa'.
除了英语以外,他还会说日语和韩语。 (Chúle Yīngyǔ yǐwài, tā hái huì shuō Rìyǔ hé Hányǔ.) — Ngoài tiếng Anh ra, anh ấy còn biết nói cả tiếng Nhật và tiếng Hàn.
17. Cấu trúc 除了……以外,都…… (Loại trừ)
Công thức: 除了 + A + (以外),[Các đối tượng khác] + 都 + V
Diễn tả ý loại trừ duy nhất đối tượng A: 'Trừ A ra, tất cả những người khác đều...'.
除了小张以外,大家今天都按时来了。 (Chúle Xiǎo Zhāng yǐwài, dàjiā jīntiān dōu ànshí lái le.) — Trừ Tiểu Trương ra, mọi người hôm nay đều đã đến đúng giờ.
18. Cấu trúc 一……就…… (Yì... jiù...)
Công thức: Chủ ngữ + 一 + Hành động 1 + 就 + Hành động 2
Biểu thị hành động thứ hai diễn ra ngay tức khắc ngay sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc: 'vừa... liền...'.
我一下课就去食堂吃午饭。 (Wǒ yí xià kè jiù qù shítáng chī wǔfàn.) — Tôi vừa tan học là đi nhà ăn ăn cơm trưa ngay.
19. Cặp liên từ điều kiện: 如果 / 要是……就 / 那么…… (Nếu... thì...)
Công thức: 如果 / 要是 + Điều kiện ( của) , (那么) + Chủ ngữ (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: 'Nếu như... thì...'.
如果明天下大雨,比赛就推迟到下周。 (Rúguǒ míngtiān xià dàyǔ, bǐsài jiù tuīchí dào xià zhōu.) — Nếu như ngày mai trời mưa to, trận đấu sẽ hoãn lại sang tuần sau.
20. Cặp liên từ tăng tiến: 不但……而且……
Công thức: Chủ ngữ + 不但 + Vế 1, 而且 + Vế 2
Biểu thị ý tăng tiến cấp độ: 'Không những... mà còn...'.
他不但会说流利的汉语,而且还会写一手漂亮的汉字。 (Tā búdàn huì shuō liúlì de Hànyǔ, érqiě hái huì xiě yì shǒu piàoliang de hànzì.) — Anh ấy không những biết nói tiếng Trung lưu loát, mà còn biết viết chữ Hán rất đẹp.
21. Đại từ nghi vấn dùng phiếm chỉ (谁都, 什么也, 哪儿都)
Công thức: Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿) + 都 / 也 + V / Adj
Dùng từ để hỏi nhưng không để hỏi, mà để khẳng định hoặc phủ định tuyệt đối 100% mọi đối tượng.
今天周末,我哪儿都不想去,只想在家里睡觉。 (Jīntiān zhōumò, wǒ nǎr dōu bù xiǎng qù, zhǐ xiǎng zài jiā lǐ shuìjiào.) — Hôm nay cuối tuần, tôi chẳng muốn đi bất cứ đâu cả, chỉ muốn ở nhà ngủ.
22. Câu so sánh 跟 / 和……一样 / 不一样 (Giống / Khác)
Công thức: A + 跟 / 和 + B + 一样 / 不一样
So sánh xem hai đối tượng A và B có đồng nhất hoặc khác biệt nhau hay không.
这件毛衣的颜色跟我那件完全一样。 (Zhè jiàn máoyī de yánsè gēn wǒ nà jiàn wánquán yíyàng.) — Màu sắc của chiếc áo len này hoàn toàn giống hệt chiếc kia của tôi.
23. Câu so sánh 跟 / 和……一样 + Tính từ (Ngang bằng cụ thể)
Công thức: A + 跟 / 和 + B + 一样 + Tính từ (Adj)
So sánh mức độ tính chất của A ngang bằng như B (A cao như B, A giỏi như B...).
弟弟现在长得跟爸爸一样高了。 (Dìdi xiànzài zhǎng de gēn bàba yíyàng gāo le.) — Em trai bây giờ đã lớn cao bằng bố rồi.
24. Cấu trúc V1 + 着 + V2 (Phương thức thực hiện hành động)
Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 + 着 + Động từ 2 + Tân ngữ
Động từ 1 đóng vai trò là tư thế hoặc phương thức để thực hiện động từ chính 2.
老人们喜欢坐在树下喝茶聊天。 (Lǎorénmen xǐhuan zuò zài shù xià hē chá liáotiān.) — Các cụ già thích ngồi dưới bóng cây uống trà trò chuyện.
25. Trợ từ kết cấu 地 (De) - Trạng ngữ phương thức
Công thức: Tính từ / Cụm tính từ + 地 (de) + Động từ (V)
Đứng trước động từ để bổ nghĩa về cách thức, thái độ của hành động ('một cách...').
同学们都在认真地听老师讲课。 (Tóngxuémen dōu zài rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎng kè.) — Các bạn học sinh đều đang chăm chú (một cách nghiêm túc) nghe thầy giáo giảng bài.
26. Trợ từ ngữ khí ……极了 (Jí le) - Cực kỳ / Vô cùng
Công thức: Tính từ / Động từ tâm lý + 极了!
Biểu thị mức độ đạt đến đỉnh điểm tuyệt đối: '...cực kỳ!', 'vô cùng...'.
听到了这个好消息,大家高兴极了! (Tīng dào le zhè ge hǎo xiāoxi, dàjiā gāoxìng jí le!) — Nghe được tin tốt này, mọi người vui mừng khôn xiết!
27. Cấu trúc tuần tự: 先……再 / 然后…… (Xian... zai...)
Công thức: 先 + Hành động 1, 再 / 然后 + Hành động 2
Chỉ rõ trình tự diễn ra của các hành động: 'Trước tiên làm A, sau đó mới làm B'.
我们先去超市买菜,然后再回家做饭。 (Wǒmen xiān qù chāoshì mǎi cài, ránhòu zài huí jiā zuò fàn.) — Chúng ta trước tiên đi siêu thị mua thức ăn, sau đó mới về nhà nấu cơm.
28. Phó từ 一共 (Yígòng) - Tổng cộng
Công thức: 一共 + Số lượng từ / 有 + Số lượng
Dùng để tổng kết gộp chung toàn bộ số lượng hoặc số tiền: 'tổng cộng là...'.
您好,两杯咖啡和一份面包,一共五十六块。 (Nín hǎo, liǎng bēi kāfēi hé yí fèn miànbāo, yígòng wǔshíliù kuài.) — Chào quý khách, 2 ly cà phê và 1 phần bánh mì, tổng cộng 56 tệ.
29. Phó từ 一直 (Yìzhí) - Suốt / Liên tục / Đi thẳng
Công thức: 1. 一直 + Động từ (Liên tục không ngừng) | 2. 一直 + 往前走 (Đi thẳng)
1. Diễn tả hành động duy trì liên tục không đứt quãng. 2. Chỉ hướng đi thẳng một mạch.
从昨天到今天,雨一直在下。 (Cóng zuótiān dào jīntiān, yǔ yìzhí zài xià.) — Từ hôm qua đến hôm nay, trời cứ mưa suốt không ngớt.
30. Cặp liên từ điều kiện đủ: 只要……就…… (Chỉ cần... là...)
Công thức: 只要 + Điều kiện đủ, (S) + 就 + Kết quả tương ứng
Biểu thị chỉ cần có điều kiện này là tất yếu sẽ có kết quả mong muốn xảy ra.
只要明天不下雨,我们就去长城参观。 (Zhǐyào míngtiān bú xià yǔ, wǒmen jiù qù Chángchéng cānguān.) — Chỉ cần ngày mai không mưa là chúng tôi sẽ đi Vạn Lý Trường Thành tham quan.
31. Câu kiêm ngữ cơ bản với 请, 让, 叫 (Sai khiến)
Công thức: Chủ ngữ 1 + 请 / 让 / 叫 + Kiêm ngữ (Tân ngữ kiêm Chủ ngữ 2) + Động từ 2
Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ của động từ thứ hai đứng sau nó.
经理让我明天去机场接客人。 (Jīnglǐ ràng wǒ míngtiān qù jīchǎng jiē kèrén.) — Giám đốc bảo tôi ngày mai đi sân bay đón khách.
32. Phân biệt 刚才 (Gāngcái) vs 刚 / 刚刚 (Gāng / Gānggāng)
Công thức: 刚才 (Danh từ thời gian: đứng trước hoặc sau S) VS 刚 (Phó từ: chỉ đứng sau S)
'刚才' là danh từ chỉ thời gian (vừa mới lúc nãy); '刚' là phó từ chỉ hành động vừa mới diễn ra.
刚才你去哪儿了?我到处找你。 (Gāngcái nǐ qù nǎr le? Wǒ dàochù zhǎo nǐ.) — Lúc nãy bạn đi đâu thế? Tôi tìm bạn khắp nơi.
33. Phân biệt 或者 (Huòzhě) vs 还是 (Háishi) - Hoặc là / Hay là
Công thức: A 或者 B (Câu trần thuật) VS A 还是 B? (Câu nghi vấn / phân vân)
'或者' dùng trong câu trần thuật; '还是' dùng trong câu hỏi lựa chọn hoặc mệnh đề phân vân.
周末我一般在家里看书或者看电影。 (Zhōumò wǒ yìbān zài jiā lǐ kàn shū huòzhě kàn diànyǐng.) — Cuối tuần tôi thường ở nhà đọc sách hoặc là xem phim (câu trần thuật: 或者).
34. Lượng từ trung cấp HSK 3: 双, 条, 辆, 种, 段
Công thức: Số từ + Lượng từ + Danh từ
Hệ thống lượng từ chuyên biệt thường xuất hiện trong giao tiếp và đề thi HSK 3.
我在商场买了一条黑色的裤子和一双皮鞋。 (Wǒ zài shāngchǎng mǎi le yì tiáo hēisè de kùzi hé yì shuāng píxié.) — Tôi đã mua một chiếc quần màu đen và một đôi giày da ở trung tâm thương mại.
35. Câu hỏi phản vấn: 不是……吗? (Chẳng phải là... sao?)
Công thức: S + 不是 + Mệnh đề + 吗?
Dùng hình thức câu hỏi phủ định để khẳng định mạnh mẽ một sự việc hiển nhiên.
你不是说今天不来吗?怎么现在来了? (Nǐ bú shì shuō jīntiān bù lái ma? Zěnme xiànzài lái le?) — Chẳng phải bạn nói hôm nay không đến sao? Sao bây giờ lại tới rồi?
36. GIỚI TỪ 为了 (Wèile) - Để, Vì (MỤC ĐÍCH & ĐỘNG CƠ)
Công thức: 为了 + MỤC ĐÍCH, CHỦ NGỮ + Biện pháp / Hành động
Dẫn ra MỤC ĐÍCH hoặc ĐỘNG CƠ của hành động, thường đặt ở đầu câu.
为了通过下个月的HSK考试,大家都在认真复习。 (Wèile tōngguò xià gè yuè de HSK kǎoshì, dàjiā dōu zài rènzhēn fùxí.) — Để vượt qua kỳ thi HSK vào tháng tới, mọi người đều đang chăm chỉ ôn tập.
37. Câu tồn tại trạng thái (存现句) với 着
Công thức: Nơi chốn + Động từ + 着 + (Số lượng + Lượng từ) + Danh từ
Miêu tả tại một địa điểm đang tồn tại người hoặc sự vật ở một tư thế hoặc trạng thái tĩnh nhất định.
桌子上放着一杯热咖啡。 (Zhuōzi shang fàng zhe yì bēi rè kāfēi.) — Trên bàn đang đặt một cốc cà phê nóng.
38. Cấu trúc Phủ định hoàn toàn: 一……也 / 都不…… (一点儿也/都不……)
Công thức: 一 + Lượng từ + N + 也 / 都 + 不 / 没 + V | 一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没 + Adj / V
Dùng số từ "一" kết hợp "也 / 都" cùng phó từ phủ định để biểu thị sự phủ định tuyệt đối: "Một chút cũng không", "Hoàn toàn không".
我今天一个面包也不想吃。 (Wǒ jīntiān yí ge miànbāo yě bù xiǎng chī.) — Hôm nay một cái bánh mì tôi cũng không muốn ăn.
39. Cấu trúc câu hỏi tu từ: 能……吗? (Làm sao mà... được?)
Công thức: 能 + (不) + V / Adj + 吗?
Câu hỏi phản vấn biểu thị sự khẳng định chắc chắn hoặc nhắc nhở: "Làm sao mà... được chứ?", "Chẳng lẽ... sao?"
你每天晚上都熬夜,身体能好吗? (Nǐ měi tiān wǎnshang dōu áoyè, shēntǐ néng hǎo ma?) — Ngày nào bạn cũng thức khuya, sức khỏe làm sao mà tốt được?
40. Cấu trúc ngữ khí nhấn mạnh: 都……了 (Đã... rồi)
Công thức: 都 + (Số lượng / Thời gian / Tình huống) + 了
Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thời gian muộn, số lượng nhiều hoặc biểu thị thái độ sốt ruột, than phiền, giục giã.
都九点了,你怎么还不起床? (Dōu jiǔ diǎn le, nǐ zěnme hái bù qǐchuáng?) — Đã 9 giờ rồi, sao bạn vẫn còn chưa chịu dậy thế?
41. Diễn đạt Số ước lượng trung cấp: 左右 & Hai số liền kề
Công thức: Số từ + Lượng từ + Danh từ + 左右 | Hai số tự nhiên liền kề + Lượng từ + Danh từ
Biểu thị số lượng phỏng đoán, xấp xỉ, ước lượng trong giao tiếp và đề thi HSK 3.
我们学校有一百人左右。 (Wǒmen xuéxiào yǒu yì bǎi rén zuǒyòu.) — Trường chúng tôi có khoảng 100 người.
42. Đại từ nghi vấn dùng linh hoạt với 就: Nghi vấn + 就 + Nghi vấn
Công thức: (Chủ ngữ 1) + Đại từ nghi vấn + (V1),(Chủ ngữ 2) + 就 + Đại từ nghi vấn + (V2)
Dùng cùng một đại từ nghi vấn ở hai vế câu đi kèm với "就" để biểu thị: "Cái gì... thì cái nấy", "Ai... thì người ấy", "Ở đâu... thì ở đó".
你想吃什么,我们就吃什么。 (Nǐ xiǎng chī shénme, wǒmen jiù chī shénme.) — Bạn muốn ăn gì thì chúng mình ăn cái nấy.
43. Giới từ 关于 (Guānyú) - Về / Liên quan đến
Công thức: 关于 + Danh từ / Đoạn ngữ danh từ
Giới từ dẫn ra chủ đề, phạm vi hoặc đối tượng bàn luận: "Về...", "Liên quan đến...".
我很喜欢看关于中国历史的电影。 (Wǒ hěn xǐhuan kàn guānyú Zhōngguó lìshǐ de diànyǐng.) — Tôi rất thích xem những bộ phim về lịch sử Trung Quốc.
44. Cấu trúc hành động nối tiếp: V1 了 (O1) 就 V2...
Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 + 了 + (Tân ngữ 1) + 就 + Động từ 2 + (Tân ngữ 2)
Biểu thị hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong thời gian ngắn: Hành động 2 diễn ra ngay sau khi hành động 1 vừa hoàn thành.
我回了家就睡觉。 (Wǒ huí le jiā jiù shuìjiào.) — Tôi về đến nhà là đi ngủ ngay.
45. Cặp liên từ song song thuộc tính: 既……又…… (Jì... yòu...) - Vừa... lại vừa...
Công thức: Chủ ngữ + 既 + Tính từ 1 / Động từ 1 + 又 + Tính từ 2 / Động từ 2
Dùng để kết nối hai thuộc tính, trạng thái hoặc hành động cùng tồn tại song song trên một chủ thể, hai vế phải cùng tính chất (cùng khen hoặc cùng chê).
这里的苹果既新鲜又便宜。 (Zhèlǐ de píngguǒ jì xīnxiān yòu piányi.) — Táo ở đây vừa tươi ngon lại vừa rẻ.
46. Trùng điệp tính từ (形容词重叠: AA, AABB)
Công thức: AA + 的 (Đơn âm) | AABB + 的 / 地 (Song âm)
Miêu tả đặc điểm tính chất một cách sinh động, tăng cường mức độ hoặc biểu thị sự yêu mến, dễ thương.
她有一双大大的眼睛。 (Tā yǒu yì shuāng dàdà de yǎnjing.) — Cô ấy có một đôi mắt to tròn long lanh.
47. Cấu trúc biểu thị hứng thú: 对……感兴趣 / 有兴趣
Công thức: Chủ ngữ + 对 + Danh từ / Cụm ĐT + (很 / 非常) + 感兴趣 | Chủ ngữ + 对 + Danh từ / Cụm ĐT + 有兴趣
Diễn tả sự yêu thích, hứng thú hoặc quan tâm đối với một đối tượng hay lĩnh vực cụ thể.
我对音乐很感兴趣。 (Wǒ duì yīnyuè hěn gǎn xìngqù.) — Tôi rất hứng thú với âm nhạc.
48. Cấu trúc khuyên ngăn / mệnh lệnh phủ định: 不要 / 别……了
Công thức: (Chủ ngữ) + 不要 / 别 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了
Biểu thị mệnh lệnh phủ định, khuyên nhủ hoặc ngăn cản ai đó dừng thực hiện một hành động: 'Đừng... nữa!'.
我们别跑了,我累极了。 (Wǒmen bié pǎo le, wǒ lèi jí le.) — Chúng ta đừng chạy nữa, tôi mệt quá rồi.
49. Câu liên động chỉ công cụ: 用 + Đồ vật / Phương tiện + Động từ (Dùng cái gì làm gì)
Công thức: Chủ ngữ (S) + 用 + Công cụ / Phương tiện + Động từ (V) + Tân ngữ (O)
Dùng động từ/giới từ 用 (dùng, sử dụng) đặt trước công cụ, đồ vật hoặc ngôn ngữ để biểu thị phương thức thực hiện hành động phía sau.
我用手机给他打电话。 (Wǒ yòng shǒujī gěi tā dǎ diànhuà.) — Tôi dùng điện thoại di động gọi điện cho anh ấy.
50. Cấu trúc liệt kê bộ phận: 有的……有的…… (Có người/cái... có người/cái...)
Công thức: (Tổng thể) + 有的 + V1/Tính từ, 有的 + V2/Tính từ, (还有的...)
Dùng để liệt kê các nhóm nhỏ khác nhau trong một tập thể hoặc quần thể đối tượng.
操场上的同学们,有的在踢足球,有的在跑步。 (Cāochǎng shang de tóngxuémen, yǒude zài tī zúqiú, yǒude zài pǎobù.) — Các bạn học sinh trên sân vận động, có bạn đang đá bóng, có bạn đang chạy bộ.
51. Cặp phó từ nối tiếp thời gian: 刚……就…… (Vừa mới... đã...)
Công thức: Chủ ngữ + 刚 + Hành động 1 + 就 + Hành động 2
Biểu thị hai hành động diễn ra kế tiếp nhau trong thời gian cực ngắn: hành động 1 vừa dứt thì hành động 2 diễn ra ngay lập tức.
我刚回到家,天就下起大雨来了。 (Wǒ gāng huí dào jiā, tiān jiù xià qǐ dà yǔ lái le.) — Tôi vừa mới về đến nhà thì trời đã đổ mưa to.
52. Cấu trúc thời gian sớm bất ngờ: 还没……就…… (Chưa... đã...)
Công thức: Chủ ngữ + 还没(有) + V1 / Mốc thời gian + 就 + V2 / 了
Biểu thị hành động hoặc tình huống thứ hai diễn ra sớm hơn dự kiến, khi hành động thứ nhất còn chưa kịp hoàn tất hoặc chưa tới mốc thời gian.
还没到周末,他就把下周的计划做好了。 (Hái méi dào zhōumò, tā jiù bǎ xià zhōu de jìhuà zuò hǎo le.) — Còn chưa đến cuối tuần mà anh ấy đã lên xong kế hoạch cho tuần sau rồi.
53. Đại từ nghi vấn phiếm chỉ phương thức: 怎么……都/也…… (Dù thế nào cũng... / Làm sao cũng không...)
Công thức: Chủ ngữ + 怎么 + Động từ + 都/也 + Phủ định (不/没) / Khẳng định
Biểu thị phương thức phiếm chỉ: dù dùng bất kỳ cách thức hay biện pháp nào thì kết quả vẫn không thay đổi (thường dùng trong câu phủ định để diễn đạt sự bất lực, khó khăn).
这道数学题太难了,我怎么算都算不出来。 (Zhè dào shùxuétí tài nán le, wǒ zěnme suàn dōu suàn bu chūlái.) — Bài toán này khó quá, tôi tính thế nào cũng không ra đáp án.
54. Thành phần độc lập góc nhìn: 对……来说…… (Đối với... mà nói...)
Công thức: 对 + Đối tượng (người/vật) + 来说,+ Nhận định / Đánh giá
Dùng để đưa ra góc nhìn, quan điểm hoặc đánh giá xuất phát từ vị trí, hoàn cảnh của một đối tượng cụ thể.
每天坚持慢跑,对身体健康来说很有好处。 (Měitiān jiānchí mànpǎo, duì shēntǐ jiànkāng láishuō hěn yǒu hǎochu.) — Kiên trì chạy bộ mỗi ngày, đối với sức khỏe mà nói thì có rất nhiều lợi ích.
55. Phó từ phương thức bắt buộc miễn cưỡng: 只好…… (Đành phải... / Chỉ đành...)
Công thức: Chủ ngữ + 只好 + Động từ / Cụm vị ngữ
Biểu thị không có sự lựa chọn nào tốt hơn trong hoàn cảnh hiện tại, đành phải chấp nhận phương án duy nhất dù bản thân có thể không mong muốn.
最后一班公交车已经开走了,我只好打出租车回家。 (Zuìhòu yì bān gōngjiāochē yǐjīng kāi zǒu le, wǒ zhǐhǎo dǎ chūzūchē huí jiā.) — Chuyến xe buýt cuối cùng đã chạy mất rồi, tôi đành phải bắt taxi về nhà.
Ngữ pháp HSK 4 (51 điểm)
Liên từ kép (不但…而且, 即使…也, 无论…都), câu phức và phó từ ngữ khí.
1. Cấu trúc nhấn mạnh: 是……的 (Khẳng định thời gian, địa điểm, phương thức)
Công thức: Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Địa điểm / Phương thức / Mục đích] + Động từ + 的
Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động ĐÃ XẢY RA.
我是去年九月来到北京的。 (Wǒ shì qùnián jiǔyuè lái dào Běijīng de.) — Tôi đến Bắc Kinh vào tháng 9 năm ngoái.
2. Cấu trúc nhấn mạnh phủ định: 不是……的
Công thức: Chủ ngữ + 不是 + [Thời gian / Địa điểm / Phương thức] + Động từ + 的
Dùng để phủ định chi tiết thời gian, địa điểm, cách thức thực hiện của một hành động đã xảy ra.
我们不是昨天认识的,三年前就是好朋友了。 (Wǒmen bú shì zuótiān rènshi de, sān nián qián jiù shì hǎo péngyou le.) — Chúng tôi không phải mới quen nhau hôm qua đâu, 3 năm trước đã là bạn tốt rồi.
3. Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: 连……也/都…… (Ngay cả... cũng...)
Công thức: Chủ ngữ + 连 + Tân ngữ/Thành phần nhấn mạnh + 也/都 + Vị ngữ
Dùng để nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt, cực đoan để làm nổi bật tính chất phổ quát của sự việc.
这个汉字太难了,连中国老师都不认识。 (Zhè ge Hànzì tài nán le, lián Zhōngguó lǎoshī dōu bù rènshi.) — Chữ Hán này khó quá, ngay cả giáo viên Trung Quốc cũng không biết.
4. Cặp liên từ nhượng bộ: 尽管……但是/还是…… (Mặc dù... nhưng...)
Công thức: 尽管 + Mệnh đề 1 (Thực tế), 但是/可是/还是 + Mệnh đề 2 (Kết quả)
Biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một sự thật ở vế trước nhưng kết quả ở vế sau không bị ảnh hưởng.
尽管外面下着大雨,他还是坚持去跑步。 (Jǐnguǎn wàimiàn xià zhe dàyǔ, tā háishì jiānchí qù pǎobù.) — Mặc dù bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn kiên trì đi chạy bộ.
5. Cặp liên từ vô điều kiện: 无论/不管……都/也…… (Bất luận / Dù cho... đều...)
Công thức: 无论 / 不管 + [Từ nghi vấn / Cặp lựa chọn A 还是 B / Khẳng định + Phủ định] + 都 / 也 + Kết quả
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hay hoàn cảnh nào thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi.
无论是中国人还是外国人,都应该遵守法律。 (Wúlùn shì Zhōngguó rén háishì wàiguó rén, dōu yīnggāi zūnshǒu fǎlǜ.) — Bất luận là người Trung Quốc hay người nước ngoài, đều phải tuân thủ pháp luật.
6. Cặp liên từ tăng tiến: 不仅……而且/还/也…… (Không những... mà còn...)
Công thức: 1 Chủ ngữ: S + 不仅……,而且…… | 2 Chủ ngữ khác nhau: 不仅 + S1……,S2 也……
Biểu thị ý nghĩa tầng sau phát triển sâu hơn hoặc mở rộng hơn tầng nghĩa trước.
李老师不仅课讲得好,而且对学生非常耐心。 (Lǐ lǎoshī bùjǐn kè jiǎng de hǎo, érqiě duì xuésheng fēicháng nàixīn.) — Thầy Lý không những giảng bài hay mà còn vô cùng kiên nhẫn với học sinh.
7. Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: 即使……也…… (Cho dù... cũng...)
Công thức: 即使 + Giả thiết cực đoan, Chủ ngữ + 也 + Kết quả không đổi
Đưa ra một giả thiết mang tính cực đoan hoặc khó khăn, khẳng định kết quả ở vế sau vẫn kiên định.
即使工作再辛苦,我也要把这项任务完成。 (Jíshǐ gōngzuò zài xīnkǔ, wǒ yě yào bǎ zhè xiàng rènwu wánchéng.) — Cho dù công việc có vất vả hơn nữa, tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ này.
8. Cặp liên từ nhân quả suy luận: 既然……就/那就…… (Đã... thì...)
Công thức: 既然 + Tiền đề / Sự thật đã rõ ràng, (thì) Chủ ngữ + 就 / 那就 + Kết luận / Lời khuyên
Dựa vào một sự việc hoặc tiền đề đã trở thành hiện thực để đưa ra suy luận, đề xuất hoặc hành động tương ứng.
既然大家都同意这个方案,我们就按照这个计划执行吧。 (Jìrán dàjiā dōu tóngyì zhè ge fāng'àn, wǒmen jiù ànzhào zhè ge jìhuà zhíxíng ba.) — Đã là mọi người đều đồng ý phương án này rồi, vậy chúng ta cứ thực hiện theo kế hoạch này đi.
9. Phân biệt cặp điều kiện: 只要……就…… vs 只有……才……
Công thức: Điều kiện đủ: 只要 A 就 B (Chỉ cần A là B) | Điều kiện duy nhất: 只有 A 才 B (Chỉ có A mới B)
Phân biệt giữa điều kiện đầy đủ (chỉ cần có A là đủ có B) và điều kiện duy nhất, ắt có (bắt buộc phải có A, nếu không có A thì tuyệt đối không có B).
只要明天不下雨,我们就可以去公园野餐。 (Zhǐyào míngtiān bú xià yǔ, wǒmen jiù kěyǐ qù gōngyuán yěcān.) — Chỉ cần ngày mai không mưa, chúng ta liền có thể đi công viên dã ngoại.
10. Phân biệt phó từ tương cận: 差不多 (Chàbuduō) vs 几乎 (Jīhū)
Công thức: 差不多 + Con số / Tính từ / Vị ngữ | 几乎 + Động từ / Tính từ
Cả hai đều có nghĩa là 'gần như, suýt nữa', nhưng 差不多 có thể kiêm làm tính từ và đứng trực tiếp trước con số.
我们班的同学差不多都有电脑。 (Wǒmen bān de tóngxué chàbuduō dōu yǒu diànnǎo.) — Các bạn học trong lớp chúng tôi gần như ai cũng có máy tính.
11. Phân biệt phó từ truy vấn: 究竟 (Jiūjìng) vs 到底 (Dàodǐ)
Công thức: Chủ ngữ + 究竟 / 到底 + [Từ nghi vấn / Câu hỏi chính phản] ?
Dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh ngữ khí truy vấn nguyên nhân, sự thật (rốt cuộc, rốt cục).
你究竟是怎么想的?快告诉我吧。 (Nǐ jiūjìng shì zěnme xiǎng de? Kuài gàosu wǒ ba.) — Rốt cuộc bạn đang nghĩ thế nào vậy? Mau nói cho tôi biết đi.
12. Phân biệt thời gian: 刚刚 (Gānggāng) vs 刚才 (Gāngcái)
Công thức: 刚才 (Danh từ thời gian): Đứng trước hoặc sau S | 刚刚/刚 (Phó từ): Đứng sau S, trước V
刚才 là danh từ chỉ thời gian (vừa nãy, cách đây vài phút); 刚刚 là phó từ chỉ hành động vừa mới xảy ra theo cảm nhận của người nói.
你刚才去哪儿了?大家都在找你。 (Nǐ gāngcái qù nǎr le? Dàjiā dōu zài zhǎo nǐ.) — Vừa nãy bạn đi đâu thế? Mọi người đều đang tìm bạn đấy.
13. Giới từ 由 (Yóu) - Biểu thị chủ thể phụ trách, quyết định
Công thức: Tân ngữ + 由 + Người chịu trách nhiệm / Quyết định + Động từ
Biểu thị người phụ trách công việc, người đưa ra quyết định hoặc thành phần cấu tạo nên một tổ chức.
这次活动的费用全部由公司承担。 (Zhè cì huódòng de fèiyong quánbù yóu gōngsī chéngdān.) — Toàn bộ chi phí của hoạt động lần này đều do công ty chi trả.
14. Phân biệt giới từ: 对于 (Duìyú) vs 关于 (Guānyú)
Công thức: 对于: Hướng đến đối tượng cụ thể | 关于: Liên quan đến, nói về phạm vi chủ đề
对于 chỉ đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng đến; 关于 chỉ phạm vi, chủ đề mà sự việc liên quan.
关于这个项目的详细情况,我们明天开会讨论。 (Guānyú zhè ge xiàngmù de xiángxì qíngkuàng, wǒmen míngtiān kāihuì tǎolùn.) — Về tình hình chi tiết của dự án này, ngày mai chúng ta sẽ họp thảo luận.
15. Giới từ căn cứ: 按照 (Ànzhào) vs 根据 (Gēnjù)
Công thức: 按照 / 根据 + Quy định / Kế hoạch / Tình hình + Hành động
Cả hai đều biểu thị làm theo chuẩn mực, tiêu chuẩn; 根据 còn có thể làm động từ và danh từ với nghĩa 'chứng cứ'.
我们必须严格按照学校的规章制度办事。 (Wǒmen bìxū yángé ànzhào xuéxiào de guīzhāng zhìdù bànshì.) — Chúng ta phải nghiêm túc làm việc theo quy chế nội quy của nhà trường.
16. Cấu trúc biến đổi song hành: 随着……,…… (Cùng với... thì...)
Công thức: 随着 + Danh từ / Đoản ngữ danh từ biểu thị sự phát triển / biến đổi, Mệnh đề kết quả
Biểu thị khi một sự vật phát triển hoặc biến đổi thì kéo theo sự vật khác cũng thay đổi theo.
随着科技的飞速发展,智能手机变得越来越普及。 (Suízhe kējì de fēisù fāzhǎn, zhìnéng shǒujī biàn de yuèláiyuè pǔjí.) — Cùng với sự phát triển như vũ bão của công nghệ, điện thoại thông minh ngày càng trở nên phổ biến.
17. Phân biệt Động lượng từ: 次 (Cì), 遍 (Biàn), 趟 (Tàng), 顿 (Dùn), 场 (Chǎng)
Công thức: Động từ + Số từ + [ 次 / 遍 / 趟 / 顿 / 场 ]
Hệ thống lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động, mỗi từ mang một đặc trưng hoàn cảnh riêng biệt.
这篇文章太深奥了,我读了三遍才真正读懂。 (Zhè piān wénzhāng tài shēn'ào le, wǒ dú le sān biàn cái zhēnzhèng dú dǒng.) — Bài viết này quá uyên thâm, tôi đọc ba lượt trọn vẹn mới thực sự hiểu.
18. Bổ ngữ xu hướng mở rộng: V + 起来 (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhớ ra / Đánh giá)
Công thức: 1. V/Adj + 起来 (bắt đầu) | 2. 想/记 + 起来 (hồi tưởng) | 3. 看/听/尝 + 起来 (đánh giá)
Ba nét nghĩa phái sinh quan trọng của 起来: bắt đầu một trạng thái mới, hồi tưởng thông tin quá khứ, và nhận xét cảm quan.
听了那个笑话,大家忍不住大声笑了起来。 (Tīng le nà ge xiàohua, dàjiā rěnbuzhù dàshēng xiào le qǐlai.) — Nghe xong câu chuyện cười đó, mọi người không kìm được cười òa lên.
19. Bổ ngữ xu hướng mở rộng: V + 下去 (Hành động tiếp tục diễn tiến)
Công thức: Động từ + 下去 (xiàqù)
Biểu thị một hành động đang thực hiện sẽ tiếp tục được duy trì và tiến hành tiếp trong tương lai.
只要你坚持学下去,就一定能通过HSK 6级考试。 (Zhǐyào nǐ jiānchí xué xiàqù, jiù yídìng néng tōngguò HSK liù jí kǎoshì.) — Chỉ cần bạn kiên trì học tiếp, thì nhất định sẽ đỗ kỳ thi HSK cấp 6.
20. Bổ ngữ xu hướng mở rộng: V + 下来 (Cố định, lưu giữ / Từ quá khứ đến nay)
Công thức: Động từ + 下来 (xiàlai)
Biểu thị sự việc được ghi chép, cố định lưu giữ lại, hoặc một truyền thống kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
老师讲的重要知识点,你一定要在笔记本上记下来。 (Lǎoshī jiǎng de zhòngyào zhīshi diǎn, nǐ yídìng yào zài bǐjìběn shang jì xiàlai.) — Các điểm kiến thức quan trọng thầy giáo giảng, bạn nhất định phải ghi chép lại vào vở.
21. Bổ ngữ xu hướng mở rộng: V + 出来 (Phát hiện, từ ẩn thành hiện)
Công thức: Động từ + 出来 (chūlai)
Biểu thị việc nhận biết, phát hiện ra điều gì, hoặc sáng tạo từ chưa có thành có.
多年没见,我第一眼竟然没有认出他来。 (Duō nián méi jiàn, wǒ dì-yī yǎn jìngrán méiyǒu rèn chū tā lai.) — Nhiều năm không gặp, cái nhìn đầu tiên tôi vậy mà không nhận ra anh ấy.
22. Phó từ nhấn mạnh phủ định: 并 (Bìng) - 并不 / 并没有
Công thức: Chủ ngữ + 并 + 不 / 没(有) + Vị ngữ
Đứng trước từ phủ định để tăng cường ngữ khí phản bác, làm sáng tỏ sự việc không hề như người khác tưởng.
有钱人并不一定都过得快乐。 (Yǒuqián rén bìng bù yídìng dōu guò de kuàilè.) — Người giàu chưa hẳn là ai cũng đều sống hạnh phúc.
23. Phó từ chuyển ngoặt: 却 (Què) - Đứng sau chủ ngữ
Công thức: Vế 1 (Sự thật), Vế 2: Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ tương phản
Là phó từ biểu thị sự chuyển ngoặt, tương phản; luôn đứng SAU chủ ngữ của vế thứ hai.
他虽然很富有,但生活却过得非常简朴。 (Tā suīrán hěn fùyǒu, dàn shēnghuó què guò de fēicháng jiǎnpǔ.) — Mặc dù anh ấy rất giàu có, nhưng cuộc sống lại trôi qua vô cùng giản dị.
24. Phó từ biểu cảm đa nghĩa: 倒 (Dào)
Công thức: Chủ ngữ + 倒 + Vị ngữ
Biểu thị sự việc ngược lại với dự tính, hoặc mang ý nhượng bộ, xoa dịu lời khuyên.
东西倒是好东西,只是价格有点偏高。 (Dōngxi dào shì hǎo dōngxi, zhǐshì jiàgé yǒudiǎn piāngāo.) — Đồ thì quả đúng là đồ tốt thật, chỉ có điều giá cả hơi cao một chút.
25. Câu so sánh kém: A 不如 B (+ Tính từ / Động từ)
Công thức: A + 不如 + B (+ Tính từ / Động từ / Thành phần vị ngữ)
Dùng để biểu thị A không bằng B, A thua kém B ở một khía cạnh nhất định.
在电脑技术方面,我远远不如他专业。 (Zài diànnǎo jìshù fāngmiàn, wǒ yuǎnyuǎn bùrú tā zhuānyè.) — Về mặt công nghệ máy tính, tôi kém xa độ chuyên nghiệp của anh ấy.
26. Phó từ phản vấn: 难道……吗? (Chẳng lẽ... sao? / Lẽ nào... sao?)
Công thức: 难道 + Câu hỏi khẳng định/phủ định + 吗?
Tăng cường ngữ khí câu hỏi tu từ, ngụ ý điều hiển nhiên mà người đối diện không nên nghi ngờ hoặc làm sai.
你学了三年汉语,难道连这个简单的句子都看不懂吗? (Nǐ xué le sān nián Hànyǔ, nándào lián zhè ge jiǎndān de jùzi dōu kàn bu dǒng ma?) — Bạn đã học tiếng Trung 3 năm rồi, lẽ nào ngay cả câu đơn giản này cũng đọc không hiểu sao?
27. Phó từ bất ngờ: 竟然 / 居然 (Jìngrán / Jūrán) - Vậy mà, lại có thể
Công thức: Chủ ngữ + 竟然 / 居然 + Vị ngữ (Kết quả bất ngờ)
Biểu thị sự việc xảy ra hoàn toàn bất ngờ, nằm ngoài dự liệu, ngạc nhiên khó tin.
这么简单的一个汉字,他竟然写错了好几次。 (Zhème jiǎndān de yí ge Hànzì, tā jìngrán xiě cuò le hǎo jǐ cì.) — Một chữ Hán đơn giản đến thế này, anh ấy vậy mà viết sai những mấy lần.
28. Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: 使 (Shǐ) - Làm cho, khiến cho
Công thức: Sự việc / Nguyên nhân + 使 + Tân ngữ (Người/Vật) + Vị ngữ (Biến đổi)
Mang tính chất văn viết, biểu thị một nguyên nhân khách quan làm nảy sinh kết quả hoặc tâm trạng nhất định.
经常锻炼身体不仅能增强体质,还能使人保持年轻。 (Jīngcháng duànliàn shēntǐ bùjǐn néng zēngqiáng tǐzhì, hái néng shǐ rén bǎochí niánqīng.) — Thường xuyên rèn luyện thân thể không những tăng cường thể chất mà còn khiến con người duy trì sự trẻ trung.
29. Phân biệt phó từ: 专门 (Zhuānmén) vs 特意 (Tèyì)
Công thức: 专门 + V (Lĩnh vực chuyên môn / Mục đích duy nhất) | 特意 + V (Cố tình dành tâm huyết cho ai)
专门 chỉ làm việc chuyên biệt theo lĩnh vực hoặc nhiệm vụ riêng; 特意 nhấn mạnh tấm lòng, sự chu đáo dành riêng cho một đối tượng.
听说你生病住院了,大家特意买束鲜花来看你。 (Tīngshuō nǐ shēngbìng zhùyuàn le, dàjiā tèyì mǎi shù xiānhuā lái kàn nǐ.) — Nghe tin bạn bị ốm nằm viện, mọi người cất công mua bó hoa tươi đến thăm bạn.
30. Phân biệt phó từ tần suất: 常常 (Chángcháng) vs 往往 (Wǎngwǎng)
Công thức: 常常: Tần suất đơn thuần | 往往: Thường hay (kèm điều kiện, quy luật nhất định)
常常 chỉ đơn thuần tần suất xảy ra nhiều lần; 往往 chỉ sự việc thường diễn ra theo một quy luật khi có điều kiện đi kèm.
周末我常常去图书馆看书。 (Zhōumò wǒ chángcháng qù túshūguǎn kàn shū.) — Cuối tuần tôi thường đi thư viện đọc sách.
31. Cặp liên từ hai phương diện: 一方面……,另一方面…… (Một mặt..., mặt khác...)
Công thức: 一方面 + Vấn đề / Khía cạnh 1, 另一方面 + Vấn đề / Khía cạnh 2
Dùng để phân tích một sự vật hoặc hiện tượng dưới hai góc độ, phương diện song song hoặc bổ trợ cho nhau.
他打工一方面是为了减轻家里的经济负担,另一方面也是为了积累社会经验。 (Tā dǎgōng yì fāngmiàn shì wèile jiǎnqīng jiālǐ de jīngjì fùdān, lìng yì fāngmiàn yě shì wèile jīlěi shèhuì jīngyàn.) — Anh ấy đi làm thêm một mặt là để giảm bớt gánh nặng kinh tế cho gia đình, mặt khác cũng là để tích lũy kinh nghiệm xã hội.
32. Phó từ biến đổi dần dần: 逐渐 (Zhújiàn) vs 渐渐 (Jiànjiàn)
Công thức: Chủ ngữ + 逐渐 / 渐渐 + Biến đổi / Động từ
Cả hai đều biểu thị mức độ hoặc số lượng biến đổi từng bước theo thời gian (dần dần, từ từ).
随着时间的推移,大家逐渐适应了这里的生活节奏。 (Suízhe shíjiān de tuīyí, dàjiā zhújiàn shìyìng le zhèlǐ de shēnghuó jiézòu.) — Cùng với sự trôi qua của thời gian, mọi người dần dần thích nghi với nhịp sống nơi đây.
33. Phó từ phán đoán ước chừng: 大概 (Dàgài) vs 也许 / 可能
Công thức: Chủ ngữ + 大概 + Con số / Dự đoán | 大概 + 的 + Danh từ
大概 vừa là phó từ chỉ sự phán đoán có cơ sở hoặc con số xấp xỉ, vừa có thể làm danh từ nghĩa là 'đại khái, ý chính'.
他今天脸色不太好,大概是昨晚没睡好觉。 (Tā jīntiān liǎnsè bú tài hǎo, dàgài shì zuówǎn méi shuì hǎo jiào.) — Hôm nay sắc mặt anh ấy không tốt lắm, có lẽ là tối qua ngủ không ngon giấc.
34. Cấu trúc phủ định tuyệt đối: 绝不 / 决不 (Jué bù)
Công thức: Chủ ngữ + 绝不 / 决不 + Động từ / Chấp nhận điều gì
Biểu thị sự kiên quyết tuyệt đối không bao giờ làm điều gì, bất luận trong hoàn cảnh nào.
这事关做人的原则,我绝不会向任何人妥协。 (Zhè shìguān zuòrén de yuánzé, wǒ juébù huì xiàng rènhé rén tuǒxié.) — Việc này liên quan đến nguyên tắc làm người, tôi tuyệt đối sẽ không thỏa hiệp với bất kỳ ai.
35. Phó từ ngược lại: 反而 (Fǎn'ér) - Trái lại, ngược lại
Công thức: Vế 1 (Hành động thông thường), Vế 2: 不但没……,反而……
Biểu thị kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với lẽ tự nhiên hoặc mục đích ban đầu của hành động.
他吃了感冒药以后,病情不但没好转,反而更严重了。 (Tā chī le gǎnmàoyào yǐhòu, bìngqíng búdàn méi hǎozhuǎn, fǎn'ér gèng yánzhòng le.) — Sau khi uống thuốc cảm, bệnh tình của anh ấy chẳng những không thuyên giảm mà trái lại còn nghiêm trọng hơn.
36. Phó từ ngữ khí thừa nhận: 反正 (Fǎnzhèng) - Dù sao thì, đằng nào thì
Công thức: 不管 / 不论……,反正 + Kết luận không thay đổi | 反正 + Lí do hiển nhiên
Biểu thị trong bất kỳ tình huống nào thì kết quả hay thái độ cũng bất di bất dịch (dù sao thì, đằng nào thì).
不管明天的天气怎么样,反正我们的登山计划不会变。 (Bùguǎn míngtiān de tiānqì zěnmeyàng, fǎnzhèng wǒmen de dēngshān jìhuà bú huì biàn.) — Cho dù thời tiết ngày mai thế nào đi nữa, đằng nào thì kế hoạch leo núi của chúng tôi cũng sẽ không đổi.
37. Cặp liên từ tương phản đính chính: 不是……而是…… (Không phải là... mà là...)
Công thức: Chủ ngữ + 不是 + Mệnh đề / Khái niệm A + 而是 + Mệnh đề / Khái niệm B
Dùng để bác bỏ, phủ định nhận định hoặc nguyên nhân A ở vế trước, đồng thời đính chính và khẳng định chân tướng hoặc giải pháp B đúng đắn ở vế sau.
成功不是凭运气,而是靠坚持努力。 (Chénggōng bú shì píng yùnqì, ér shì kào jiānchí nǔlì.) — Thành công không phải dựa vào may mắn, mà là dựa vào sự kiên trì nỗ lực.
38. Cặp liên từ lựa chọn tất yếu: 不是……就是…… (Không phải... thì là...)
Công thức: Chủ ngữ + 不是 + Khả năng A + 就是 + Khả năng B
Biểu thị quan hệ lựa chọn chỉ có hai khả năng tồn tại, loại trừ cái này thì chắc chắn phải là cái kia (không phải A thì nhất định là B).
他周末不是在图书馆,就是在操场打球。 (Tā zhōumò bú shì zài túshūguǎn, jiù shì zài cāochǎng dǎqiú.) — Cuối tuần anh ấy không ở thư viện thì cũng là ở sân tập chơi bóng.
39. Bổ ngữ khả năng biểu thị dung lượng & sức chứa: V + 得下 / 不下 (Chứa nổi / Không chứa nổi)
Công thức: Động từ (V) + 得下 / 不下 + (Số lượng / Tân ngữ)
Dùng để biểu thị không gian, sức chứa hoặc khả năng tiếp nhận của người/vật có đủ chỗ dung nạp hay không (ngồi vừa/không vừa, ăn nổi/không nổi, chứa đủ/không đủ).
这个会议室坐得下一百个人吗? (Zhè ge huìyìshì zuò de xià yìbǎi ge rén ma?) — Phòng họp này có ngồi vừa 100 người không?
40. Bổ ngữ khả năng biểu thị khả năng tài chính & gánh vác: V + 得起 / 不起 (Gánh nổi / Không gánh nổi chi phí)
Công thức: Động từ (V) + 得起 / 不起 + (Tân ngữ)
Dùng để biểu thị một người có đủ điều kiện kinh tế, tiền bạc hoặc sức chịu đựng tâm lý để gánh vác chi phí, hậu quả của hành động hay không (mua nổi, ở nổi, chịu nổi).
市中心的房价太贵了,普通人根本买不起。 (Shì zhōngxīn de fángjià tài guì le, pǔtōngrén gēnběn mǎi bù qǐ.) — Giá nhà ở trung tâm thành phố đắt quá, người bình thường căn bản không mua nổi.
41. Thán từ & Từ tượng thanh (叹词与拟声词: 哎呀, 哈哈, 叮咚)
Công thức: Thán từ / Từ tượng thanh + (dấu phẩy/cảm thán) + Câu
Mô phỏng âm thanh sống động trong tự nhiên hoặc biểu thị trực tiếp thái độ, cảm xúc vui mừng, ngạc nhiên, than thở.
哎呀,我忘了带手机了! (Āiyā, wǒ wàng le dài shǒujī le!) — Úi chà, tôi quên mang điện thoại rồi!
42. Cấu trúc hành động biến đổi luân phiên: 一会儿……一会儿…… (Lúc thì... lúc thì...)
Công thức: Chủ ngữ + 一会儿 + Tình huống 1, 一会儿 + Tình huống 2
Biểu thị hai hành động, trạng thái hoặc hiện tượng thay đổi luân phiên liên tục trong thời gian ngắn.
这几天天气很不稳定,一会儿冷,一会儿热。 (Zhè jǐ tiān tiānqì hěn bù wěndìng, yíhuìr lěng, yíhuìr rè.) — Mấy ngày nay thời tiết rất thất thường, lúc thì lạnh, lúc thì nóng.
43. Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: 要么……要么…… (Hoặc là... hoặc là...)
Công thức: 要么 + Lựa chọn A, 要么 + Lựa chọn B
Dùng để đưa ra hai phương án có tính loại trừ lẫn nhau: chỉ được chọn một trong hai phương án đó.
面对困难,我们要么勇敢克服,要么被它打败。 (Miànduì kùnnan, wǒmen yàome yǒnggǎn kèfú, yàome bèi tā dǎbài.) — Đối mặt với khó khăn, chúng ta hoặc là dũng cảm khắc phục, hoặc là bị nó đánh bại.
44. Cặp liên từ nhân quả thư diện: 由于……因此…… (Do... vì vậy / cho nên...)
Công thức: 由于 + Nguyên nhân khách quan, 因此 + Kết quả / Kết luận
Biểu thị quan hệ nguyên nhân kết quả mang phong cách trang trọng, trang nhã hơn cặp 因為……所以…….
由于突降大雪,因此很多航班都被迫取消了。 (Yóuyú tū jiàng dà xuě, yīncǐ hěn duō hángbān dōu bèi pò qǔxiāo le.) — Do tuyết lớn bất ngờ đổ xuống, vì vậy rất nhiều chuyến bay đã buộc phải hủy bỏ.
45. Cấu trúc giải thích nguyên nhân đảo ngược: 之所以……是因为…… (Sở dĩ... là vì...)
Công thức: Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả đã biết, 是因为 + Nguyên nhân cốt lõi
Nêu kết quả hoặc hiện tượng ra trước, sau đó mới giải thích cặn kẽ nguyên nhân cốt lõi ở vế sau.
他之所以取得这么优异的成绩,是因为平时的刻苦努力。 (Tā zhī suǒyǐ qǔdé zhème yōuyì de chéngjì, shì yīnwèi píngshí de kèkǔ nǔlì.) — Anh ấy sở dĩ đạt được thành tích xuất sắc như vậy là vì sự nỗ lực khổ luyện hàng ngày.
46. Cấu trúc thời gian giới hạn: 直到……才…… (Mãi đến khi... mới...)
Công thức: 直到 + Thời điểm / Tình huống hoàn tất + 主语 + 才 + Hành động
Nhấn mạnh sự việc diễn ra rất muộn, phải chờ đến khi mốc thời gian hay điều kiện ở vế trước xảy ra xong thì hành động mới diễn ra.
直到会议结束,他才匆匆忙忙地赶到现场。 (Zhídào huìyì jiéshù, tā cái cōngcōng-mángmáng de gǎndào xiànchǎng.) — Mãi đến khi cuộc họp kết thúc, anh ấy mới vội vội vàng vàng chạy đến hiện trường.
47. Cặp liên từ thời gian tuần hoàn: 每当……就…… (Mỗi khi... thì...)
Công thức: 每当 + Thời điểm / Tình huống lặp lại + (Chủ ngữ) + 就 + Hành động / Cảm xúc
Biểu thị tính quy luật hoặc phản xạ định kỳ: hễ cứ đến thời điểm hoặc gặp tình huống đó là hành động, cảm xúc kia lại xuất hiện.
每当听到这首老歌,我就会想起在大学的美好时光。 (Měidāng tīngdào zhè shǒu lǎogē, wǒ jiù huì xiǎngqǐ zài dàxué de měihǎo shíguāng.) — Mỗi khi nghe thấy bài hát cũ này, tôi lại nhớ về khoảng thời gian tươi đẹp thời đại học.
48. Cấu trúc động từ lặp lại phương hướng: V来V去 (Làm đi làm lại / Qua lại)
Công thức: Động từ đơn âm tiết + 来 + Động từ đó + 去
Miêu tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần theo hai hướng ngược nhau hoặc quá trình suy nghĩ, cân nhắc trăn trở nhiều vòng.
他在走廊里走来走去,显得非常着急。 (Tā zài zǒuláng li zǒu lái zǒu qù, xiǎnde fēicháng zháojí.) — Anh ấy đi qua đi lại trong hành lang, vẻ mặt trông rất sốt ruột.
49. Thành phần độc lập góc nhìn quan điểm: 在……看来…… (Theo... thấy / Dưới góc nhìn của...)
Công thức: 在 + Người / Tổ chức + 看来,+ Quan điểm / Đánh giá
Đưa ra góc nhìn chủ quan, sự suy xét hay phán đoán riêng của một người hoặc một tập thể.
在专家看来,保护环境必须从日常生活中的小事做起。 (Zài zhuānjiā kànlai, bǎohù huánjìng bìxū cóng rìcháng shēnghuó zhōng de xiǎoshì zuò qǐ.) — Theo các chuyên gia nhận định, bảo vệ môi trường bắt buộc phải bắt đầu từ những việc nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
50. Giới từ phương thức & quá trình: 通过…… (Thông qua / Nhờ vào...)
Công thức: 通过 + Phương thức / Hành động nỗ lực / Người trung gian, + Đạt được kết quả
Chỉ ra con đường, phương tiện, phương pháp hoặc cầu nối trung gian để đạt được mục tiêu hay kết quả nhất định.
通过几个月的刻苦学习,他的汉语口语水平有了显著提高。 (Tōngguò jǐ ge yuè de kèkǔ xuéxí, tā de Hànyǔ kǒuyǔ shuǐpíng yǒu le xiǎnzhù tígāo.) — Thông qua mấy tháng học tập khổ luyện, trình độ khẩu ngữ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ rõ rệt.
51. Phó từ phủ định kép bắt buộc: 不得不…… (Buộc phải... / Không thể không...)
Công thức: Chủ ngữ + 不得不 + Động từ
Phủ định kép dùng để nhấn mạnh tính tất yếu khách quan: trước tình thế bắt buộc, không còn sự lựa chọn nào khác nên bắt buộc phải thực hiện.
因为身体突发不适,他不得不提前离开工作岗位。 (Yīnwèi shēntǐ tūfā búshì, tā bùdébù tíqián líkāi gōngzuò gǎngwèi.) — Vì cơ thể đột nhiên khó chịu, anh ấy buộc phải rời vị trí làm việc trước thời hạn.
Ngữ pháp HSK 5 (47 điểm)
Liên từ văn viết (宁可…也, 与其…不如, 哪怕…也), phó từ 幸亏 / 难怪, giới từ thư diện 鉴于 / 凭 — hay gặp trong bài đọc và bài viết 80 chữ.
1. Cặp liên từ lựa chọn xả thân: 宁可……也(不)…… (Thà... chứ quyết không...)
Công thức: Chủ ngữ + 宁可 + [Lựa chọn chịu thiệt/khổ], 也 + 不 / 要 + [Hành động kiên quyết]
Biểu thị sự cân nhắc giữa hai điều bất lợi, chấp nhận chọn điều khó khăn hơn để giữ vững nguyên tắc hoặc đạt mục đích.
他宁可自己多吃点苦,也不愿给别人添麻烦。 (Tā nìngkě zìjǐ duō chī diǎn kǔ, yě bú yuàn gěi biérén tiān máfan.) — Anh ấy thà bản thân chịu khổ thêm một chút chứ không muốn gây phiền phức cho người khác.
2. Cặp liên từ so sánh lựa chọn: 与其……不如…… (Thay vì... chi bằng...)
Công thức: 与其 + [Phương án bị từ bỏ], 不如 / 宁可 + [Phương án được lựa chọn tối ưu]
So sánh hai hành động hoặc giải pháp, sau đó khẳng định chọn phương án thứ hai (vế sau) là khôn ngoan và tốt hơn.
与其在这里盲目等待,不如主动出去寻找机会。 (Yǔqí zài zhèlǐ mángmù děngdài, bùrú zhǔdòng chūqù xúnzhǎo jīhuì.) — Thay vì ngồi đây chờ đợi mù quáng, chi bằng chủ động bước ra ngoài tìm kiếm cơ hội.
3. Cặp liên từ giả thiết cực độ: 哪怕……也…… (Cho dù... cũng...)
Công thức: 哪怕 + Tình huống giả định xấu nhất / Cái giá đắt nhất, S + 也 + Kiên quyết thực hiện
Đưa ra một giả định mang tính thử thách cực hạn hoặc cái giá phải trả lớn nhất, khẳng định ý chí không hề lay chuyển.
哪怕只有百分之一的希望,我们也要尽百分之百的努力。 (Nǎpà zhǐyǒu bǎifēnzhīyī de xīwàng, wǒmen yě yào jìn bǎifēnzhībǎi de nǔlì.) — Cho dù chỉ có một phần trăm hy vọng, chúng ta cũng phải dốc hết một trăm phần trăm nỗ lực.
4. Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: 凡是……都…… (Phàm là / Bất cứ... đều...)
Công thức: 凡是 + Đối tượng / Phạm vi quy định, (Chủ ngữ) + 都 / 总 + Kết luận phổ quát
Dùng trong văn phong trang trọng, bao hàm tất cả mọi cá thể trong một phạm vi xác định mà không có ngoại lệ.
凡是参加本次竞赛的选手,都可以获得一份纪念品。 (Fánshì cānjiā běn cì jìngsài de xuǎnshǒu, dōu kěyǐ huòdé yí fèn jìniànpǐn.) — Phàm là thí sinh tham gia cuộc thi lần này, đều có thể nhận được một phần quà lưu niệm.
5. Liên từ tăng cấp đối chiếu: 何况 / 况且 (Hékuàng / Kuàngqiě) - Huống hồ, huống chi
Công thức: Vế 1 (Tình huống A đã thế), 何况 + Vế 2 (Tình huống B càng rõ ràng hơn) / 呢?
Dùng để bổ sung thêm một lí do hiển nhiên, khẳng định mức độ của sự việc sau càng không cần phải bàn cãi.
这么复杂的专业问题,连专家都感到棘手,何况我们这些初学者呢? (Zhème fùzá de zhuānyè wèntí, lián zhuānjiā dōu gǎndào jíshǒu, hékuàng wǒmen zhèxiē chūxuézhě ne?) — Vấn đề chuyên môn phức tạp thế này, ngay cả chuyên gia còn cảm thấy hóc búa, huống chi là những người mới học như chúng ta?
6. Phó từ may mắn: 幸亏 (Xìngkuī) vs 多亏 (Duōkuī) - May mà, nhờ có
Công thức: 幸亏 + Hành động / Sự việc kịp thời, 不然 / 要不然 + Hậu quả xấu | 多亏 (动词/副词) + Người / Sự giúp đỡ
Biểu thị nhờ có sự việc thuận lợi hoặc sự giúp đỡ của ai đó mà tránh được một hậu quả tồi tệ.
幸亏出门前看了一眼天气预报带了伞,否则今天肯定被淋透了。 (Xìngkuī chūmén qián kàn le yì yǎn tiānqì yùbào dài le sǎn, fǒuzé jīntiān kěndìng bèi lín tòu le.) — May mà trước khi ra khỏi nhà đã liếc nhìn dự báo thời tiết mang theo ô, nếu không hôm nay chắc chắn ướt sũng rồi.
7. Phó từ dứt khoát: 索性 (Suǒxìng) - Thà rằng, dứt khoát
Công thức: Sự việc bế tắc / lằng nhằng, S + 索性 + Hành động dứt khoát giải quyết dứt điểm
Biểu thị khi sự việc rơi vào bế tắc hoặc phức tạp thì đưa ra một quyết định dứt khoát, đi thẳng đến bước cuối cùng.
雨越下越大,没有停的意思,大家索性在咖啡馆里坐下来聊天。 (Yǔ yuè xià yuè dà, méiyǒu tíng de yìsi, dàjiā suǒxìng zài kāfēiguǎn lǐ zuò xiàlai liáotiān.) — Mưa mỗi lúc một to không có dấu hiệu tạnh, mọi người dứt khoát ngồi lại trong quán cà phê trò chuyện luôn.
8. Phó từ vỡ lẽ nguyên nhân: 难怪 / 怪不得 (Nánguài / Guàibude) - Chẳng trách, hèn nào
Công thức: Nguyên nhân thực tế, 难怪 / 怪不得 + Hiện tượng đã thấy trước đó
Dùng khi người nói chợt vỡ lẽ ra nguyên nhân thực sự đằng sau một hiện tượng lạ (chẳng trách, hèn chi).
怪不得他今天这么高兴,原来是他通过了研究生入学考试。 (Guàibude tā jīntiān zhème gāoxìng, yuánlái shì tā tōngguò le yánjiūshēng rùxué kǎoshì.) — Chẳng trách hôm nay anh ấy vui mừng đến thế, hóa ra là đã đỗ kỳ thi tuyển sinh thạc sĩ rồi.
9. Phân biệt liên từ phát triển & kết quả: 进而 (Jìn'ér) vs 从而 (Cóng'ér)
Công thức: Hành động 1, 进而 + Hành động bước tiếp theo | Điều kiện / Phương pháp, 从而 + Kết quả tất yếu
进而 biểu thị hành động phát triển thêm một bước sâu hơn; 从而 biểu thị mối quan hệ nhân quả (từ đó mang lại kết quả/mục đích).
我们要先解决温饱问题,进而实现全体人民的共同富裕。 (Wǒmen yào xiān jiějué wēnbǎo wèntí, jìn'ér shíxiàn quántǐ rénmín de gòngtóng fùyù.) — Chúng ta phải trước tiên giải quyết vấn đề cơm no áo ấm, rồi tiến tới thực hiện sự giàu có chung cho toàn thể nhân dân.
10. Giới từ căn cứ thư diện: 鉴于 (Jiànyú) - Xét thấy, căn cứ vào
Công thức: 鉴于 + Tình hình thực tế / Lý do khách quan, Chủ ngữ + Quyết định / Biện pháp
Dùng trong văn phong trang trọng, công văn để nêu lý do, hoàn cảnh làm tiền đề đưa ra quyết sách.
鉴于当前严峻的安全形势,所有人员必须严格遵守安保准则。 (Jiànyú dāngqián yánjùn de ānquán xíngshì, suǒyǒu rényuán bìxū yángé zūnshǒu ānbǎo zhǔnzé.) — Xét thấy tình hình an ninh nghiêm trọng hiện nay, tất cả nhân sự phải nghiêm túc tuân thủ chuẩn tắc an ninh.
11. Giới từ dựa vào: 凭 / 凭借 (Píng / Píngjiè) - Dựa vào, nhờ vào
Công thức: 凭 / 凭借 + Năng lực / Chứng từ / Kinh nghiệm + Động từ
Biểu thị công cụ, điều kiện, bằng cấp hoặc sức mạnh làm chỗ dựa để thực hiện hành động.
他完全是凭着自己的刻苦努力才取得今天这份成就的。 (Tā wánquán shì píngzhe zìjǐ de kèkǔ nǔlì cái qǔdé jīntiān zhè fèn chéngjiù de.) — Anh ấy hoàn toàn là nhờ vào sự nỗ lực khổ luyện của bản thân mới gặt hái được thành tựu của ngày hôm nay.
12. Cặp liên từ thừa nhận nhượng bộ: 固然……但是/可是…… (Cố nhiên... nhưng...)
Công thức: Chủ ngữ + 固然 + [Thừa nhận sự thật A], 但是 / 可是 + [Trọng tâm chuyển ngoặt B]
Biểu thị sự thừa nhận một sự thật hiển nhiên ở vế 1 trước, sau đó chuyển ngoặt nhấn mạnh luận điểm quan trọng hơn ở vế 2.
工作固然很繁忙,但是身体健康永远是第一位的。 (Gōngzuò gùrán hěn fánmáng, dànshì shēntǐ jiànkāng yǒngyuǎn shì dì-yī wèi de.) — Công việc cố nhiên là rất bận rộn, nhưng sức khỏe thể chất mãi mãi là vị trí hàng đầu.
13. Liên từ mục đích thư diện: 以便 (Yǐbiàn) - Để, ngõ hầu, tiện cho việc
Công thức: Hành động chuẩn bị ở vế 1, 以便 + Hành động tiếp theo được thuận tiện
Dùng ở vế thứ hai để chỉ ra mục đích thuận lợi, tạo điều kiện dễ dàng cho hành động tiếp theo.
请将您的简历提前发送至指定邮箱,以便面试官审阅。 (Qǐng jiāng nín de jiǎnlì tíqián fāsòng zhì zhǐdìng yóuxiāng, yǐbiàn miànshìguān shěnyuè.) — Xin vui lòng gửi sơ yếu lý lịch của bạn trước tới hòm thư được chỉ định, để người phỏng vấn tiện xem xét.
14. Liên từ đề phòng hậu quả: 以免 / 免得 (Yǐmiǎn / Miǎnde) - Để tránh, kẻo
Công thức: Biện pháp phòng ngừa ở vế 1, 以免 / 免得 + Hậu quả xấu có thể phát sinh
Dùng ở vế thứ hai để nêu ra mục đích phòng ngừa, ngăn chặn một kết quả tiêu cực xảy ra.
重要文件请务必及时备份,以免电脑故障造成数据丢失。 (Zhòngyào wénjiàn qǐng wùbì jíshí bèifèn, yǐmiǎn diànnǎo gùzhàng zàochéng shùjù diūshī.) — Tài liệu quan trọng xin nhất thiết phải sao lưu kịp thời, để tránh hỏng hóc máy tính gây mất mát dữ liệu.
15. Phó từ phán xét tế nhị: 未免 (Wèimiǎn) - E rằng hơi..., không tránh khỏi phần nào
Công thức: Chủ ngữ + 未免 + [太 / 过分 / 有点儿] + Tính từ / Vị ngữ
Dùng để biểu thị thái độ không tán thành nhưng bằng ngữ khí uyển chuyển, nhẹ nhàng (e rằng có phần hơi quá).
仅仅因为一次失败就全盘否定自己,这未免有些太悲观了。 (Jǐnjǐn yīnwèi yí cì shībài jiù quánpán fǒudìng zìjǐ, zhè wèimiǎn yǒuxiē tài bēiguān le.) — Chỉ vì một lần thất bại mà phủ nhận toàn bộ bản thân, điều này e rằng hơi quá bi quan rồi.
16. Phân biệt phó từ: 难免 (Nánmiǎn) vs 不免 (Bùmiǎn)
Công thức: 难免 (Tính từ/Phó từ): Khách quan khó tránh | 不免 (Phó từ): Cảm xúc/tâm lý dâng trào khó kìm
难免 chỉ tình huống khách quan tất yếu khó tránh khỏi sai sót; 不免 chỉ phản ứng tâm lý, cảm xúc nảy sinh tự nhiên.
年轻人缺乏社会经验,犯点错误是难免的。 (Niánqīng rén quēfá shèhuì jīngyàn, fàn diǎn cuòwù shì nánmiǎn de.) — Người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm xã hội, phạm phải chút sai lầm là điều khó tránh khỏi.
17. Cấu trúc liên từ ngang bướng: 动不动就…… (Hở một tí là...)
Công thức: Chủ ngữ + 动不动就 + [Hành động tiêu cực / Phản ứng thái quá]
Biểu thị một hành vi hoặc phản ứng không tốt rất dễ xảy ra một cách thường xuyên trước những lý do cỏn con.
遇到一点小挫折,他动不动就说要放弃,真是缺乏毅力。 (Yù dào yì diǎn xiǎo cuòzhé, tā dòngbudòng jiù shuō yào fàngqì, zhēn shì quēfá yìlì.) — Gặp một chút trắc trở nhỏ, anh ta hở một tí là đòi bỏ cuộc, thật là thiếu nghị lực.
18. Cấu trúc tâm lý khao khát: 恨不得 / 恨不能 (Hènbude) - Ước gì, chỉ hận không thể
Công thức: Chủ ngữ + 恨不得 / 恨不能 + [Hành động phi thực tế / Nguyện vọng cháy bỏng]
Biểu thị tâm trạng nôn nóng, tha thiết đến cực độ muốn thực hiện ngay một việc (thường là vượt quá khả năng thực tế).
听到这个振奋人心的好消息,他恨不得立刻向全世界宣布。 (Tīng dào zhè ge zhènfèn rénxīn de hǎo xiāoxi, tā hènbude lìkè xiàng quán shìjiè xuānbù.) — Nghe được tin tốt lành phấn chấn lòng người này, anh ấy chỉ hận không thể lập tức loan báo cho cả thế giới biết.
19. Cấu trúc so sánh giá trị: 犯不着 / 犯得着 (Fànbuzháo) - Không đáng, chẳng bõ
Công thức: Chủ ngữ + 犯不着 + 为…… + Động từ / Tức giận
Biểu thị việc làm điều gì đó là không đáng giá, không bõ công sức hoặc chuốc lấy thiệt thòi vô ích.
为了一句无心的话得罪老客户,这实在犯不着。 (Wèile yí jù wúxīn de huà dézuì lǎo kèhù, zhè shízài fànbuzháo.) — Vì một câu nói vô tình mà đắc tội với khách hàng lâu năm, điều này thực sự chẳng đáng chút nào.
20. Cặp liên từ truy vấn mục đích: 既然……何必…… (Đã... hà tất phải...)
Công thức: 既然 + Tiền đề đã rõ, 何必 + [Hành động thừa thãi / Chuốc khổ] + 呢?
Dựa vào một sự thật đã hiển hiện để truy hỏi: Tại sao lại phải làm việc thừa thãi hoặc tự làm khổ mình như vậy?
既然事情已经无法挽回,你又何必一直自责呢? (Jìrán shìqing yǐjīng wúfǎ wǎnhuí, nǐ yòu hébì yìzhí zìzé ne?) — Đã là sự việc không thể cứu vãn được nữa, bạn lại hà tất phải tự trách mình mãi như thế?
21. Phó từ trớ trêu / Cố tình: 偏偏 (Piānpiān) - Cứ nhất định, oái oăm thay
Công thức: Chủ ngữ + 偏偏 + [Hành động trái ý / Sự việc xui xẻo oái oăm]
Biểu thị sự việc đi ngược lại với nguyện vọng hoặc cố tình làm trái với yêu cầu của người khác.
平时这条路都不堵车,今天有急事偏偏堵得水泄不通。 (Píngshí zhè tiáo lù dōu bù dǔchē, jīntiān yǒu jíshì piānpiān dǔ de shuǐxièbùtōng.) — Bình thường con đường này chẳng bao giờ tắc xe, hôm nay có việc gấp thì trớ trêu thay lại tắc nghẽn không nhúc nhích được.
22. Cặp liên từ điều kiện duy nhất trừ khử: 除非……才/否则…… (Trừ phi... mới...)
Công thức: 除非 + Điều kiện tiên quyết duy nhất, (Chủ ngữ) + 才…… / 否则 / 不然 + Hậu quả xấu
Khẳng định một điều kiện tiên quyết bắt buộc phải đáp ứng, nếu không thì hậu quả tiêu cực tất yếu sẽ xảy ra.
除非大家齐心协力,才能按时完成这项艰巨的任务。 (Chúfēi dàjiā qíxīn xiélì, cái néng ànshí wánchéng zhè xiàng jiānjù de rènwu.) — Trừ phi mọi người đồng tâm hiệp lực, mới có thể hoàn thành nhiệm vụ gian khó này đúng hạn.
23. Thành phần độc lập mở đầu nghị luận (Sentential Adverbials)
Công thức: [ 总之 / 众所周知 / 毫无疑问 / 显而易见 / 依我看 ],+ Mệnh đề luận điểm
Các cụm từ cố định đứng độc lập ở đầu câu để định hướng giọng điệu, khẳng định tính chân lý hoặc tóm tắt luận cứ.
众所周知,吸烟对人体的呼吸系统有着极大的危害。 (Zhòngsuǒzhōuzhī, xīyān duì réntǐ de hūxī xìtǒng yǒuzhe jídà de wēihài.) — Như mọi người đều biết, hút thuốc lá gây ra tác hại to lớn đối với hệ hô hấp của cơ thể con người.
24. Phân biệt giới từ phương hướng: 朝 (Cháo), 向 (Xiàng), 往 (Wǎng)
Công thức: [ 朝 / 向 / 往 ] + Phương vị từ / Mục tiêu + Động từ
Cả 3 đều biểu thị phương hướng di chuyển hoặc ngắm đến, nhưng phạm vi kết hợp và tính cụ thể khác nhau.
我们应该向身边的优秀榜样学习,不断完善自己。 (Wǒmen yīnggāi xiàng shēnbiān de yōuxiù bǎngyàng xuéxí, búduàn wánshàn zìjǐ.) — Chúng ta nên học tập những tấm gương ưu tú xung quanh mình, không ngừng hoàn thiện bản thân.
25. Giới từ cơ hội thời điểm: 趁 (Chèn) - Nhân lúc, thừa dịp
Công thức: 趁 + [Thời cơ thuận lợi / Tình trạng còn tốt] + Động từ giải quyết nhanh
Biểu thị việc nắm bắt kịp thời một thời điểm hoặc điều kiện thuận lợi trước khi nó biến mất.
汤快凉了,你趁热喝了吧。 (Tāng kuài liáng le, nǐ chèn rè hē le ba.) — Canh sắp nguội rồi, bạn uống nhân lúc còn nóng đi.
26. Phó từ giới hạn trên: 顶多 (Dǐngduō) - Cùng lắm là, tối đa
Công thức: Chủ ngữ + 顶多 + Con số / Ước lượng mức cao nhất
Biểu thị sự ước tính mức độ hoặc số lượng tối đa của một sự việc (cùng lắm là, nhiều nhất là).
从这里走去火车站并不远,顶多需要十五分钟。 (Cóng zhèlǐ zǒu qù huǒchēzhàn bìng bù yuǎn, dǐngduō xūyào shíwǔ fēnzhōng.) — Từ đây đi bộ ra ga tàu hỏa hoàn toàn không xa, cùng lắm chỉ cần 15 phút.
27. Phó từ thời điểm giáp ranh: 临 (Lín) - Sắp sửa, cận kề lúc
Công thức: 临 + [ 走 / 睡 / 出发 / 考试 / 毕业 ] + (时 / 前)
Đứng trước động từ đơn âm tiết chỉ thời điểm sắp sửa xảy ra hành động quan trọng (sắp lúc, cận kề khi).
临出门的时候,母亲又仔细检查了一遍我的行李。 (Lín chūmén de shíhou, mǔqīn yòu zǐxì jiǎnchá le yí biàn wǒ de xíngli.) — Lúc sắp sửa bước ra khỏi cửa, người mẹ lại kiểm tra tỉ mỉ hành lý của tôi thêm một lần nữa.
28. Cấu trúc biến đổi phụ thuộc: 随着……而……
Công thức: Sự vật + 随着 + Hiện tượng A + 而 + Biến đổi B tương ứng
Dùng để biểu thị một sự vật biến đổi đồng thời, tương ứng thuận chiều với một nhân tố tác động.
企业的竞争力将随着创新能力的提升而不断增强。 (Qǐyè de jìngzhēnglì jiāng suízhe chuàngxīn nénglì de tíshēng ér búduàn zēngqiáng.) — Sức cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ không ngừng tăng cường tương ứng theo sự nâng cao của năng lực đổi mới sáng tạo.
29. Phó từ qua lại hai bên: 彼此 (Bǐcǐ) - Lẫn nhau, cả hai bên
Công thức: 彼此 + Động từ (Hiểu, tin tưởng) | 彼此的 + Danh từ
Chỉ hai phía đối tác, bạn bè có mối quan hệ qua lại tương hỗ lẫn nhau (như nhau, cả hai).
朋友之间最重要的是彼此信任与坦诚相待。 (Péngyou zhī jiān zuì zhòngyào de shì bǐcǐ xìnrèn yǔ tǎnchéng xiāng dài.) — Giữa bạn bè với nhau điều quan trọng nhất là tin tưởng lẫn nhau và đối đãi chân thành.
30. Phó từ dứt khoát triệt để: 干脆 (Gāncuì) - Dứt khoát, thanh toán
Công thức: Chủ ngữ + 干脆 + [Hành động dứt khoát] | Nói năng / Tính cách + 很干脆
Vừa là phó từ mang ý dứt khoát không do dự, vừa là hình dung từ chỉ tính cách sảng khoái, thẳng thắn.
他说话办事一向干脆利落,从不拖泥带水。 (Tā shuōhuà bànshì yíxiàng gāncuì lìluo, cóng bù tuōnídàishuǐ.) — Anh ấy ăn nói làm việc xưa nay luôn dứt khoát nhanh gọn, không bao giờ nhùng nhằng lằng nhằng.
31. Phó từ minh bạch: 显然 (Xiǎnrán) vs 明明 (Míngmíng)
Công thức: 显然 + Phán đoán khách quan rõ rệt | 明明 + Sự thật hiển nhiên mười mươi nhưng người khác chối
显然 là phó từ phán đoán khách quan (rõ ràng là); 明明 dùng trong câu phản bác sự thật hiển nhiên (rõ rành rành thế mà).
这件事明明是他策划的,他现在却装作完全不知情。 (Zhè jiàn shì míngmíng shì tā cèhuà de, tā xiànzài què zhuāngzuò wánquán bù zhīqíng.) — Việc này rõ rành rành là do anh ta mưu tính, bây giờ anh ta lại giả vờ hoàn toàn không hay biết gì.
32. Cấu trúc câu bị động ý nghĩa (Không dùng chữ 被)
Công thức: Chủ ngữ (Vật chịu tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了
Chủ ngữ là sự vật tiếp nhận hành động, nhưng câu không cần dùng giới từ 被/叫/让 mà người nghe tự hiểu ý nghĩa bị động.
今天的会议记录已经整理好并发到各位的信箱里了。 (Jīntiān de huìyì jìlù yǐjīng zhěnglǐ hǎo bìng fā dào gèwèi de xìnxiāng lǐ le.) — Biên bản cuộc họp hôm nay đã được chỉnh lý xong và gửi vào hòm thư của các vị rồi.
33. Phó từ tăng tiến từng bước: 逐步 (Zhúbù) - Từng bước có kế hoạch
Công thức: Chủ ngữ + 逐步 + [ Thâm nhập / Mở rộng / Giải quyết / Thích ứng ]
Biểu thị sự phát triển hoặc hành động được triển khai từng bước theo kế hoạch, giai đoạn đã định trước.
我们正在按照既定方针,逐步扩大海外市场的业务范围。 (Wǒmen zhèngzài ànzhào jìdìng fāngzhēn, zhúbù kuòdà hǎiwài shìchǎng de yèwù fànwéi.) — Chúng tôi đang theo phương châm đã định, từng bước mở rộng phạm vi nghiệp vụ trên thị trường hải ngoại.
34. Phó từ tất thảy toàn bộ: 统统 (Tǒngtǒng) - Toàn bộ, tất tật
Công thức: Đối tượng, 统统 + 都 + Vị ngữ
Nhấn mạnh toàn bộ không bỏ sót một ai hay một cái gì (toàn bộ, tất thảy).
经过清理,房间里的杂物被统统搬出去了。 (Jīngguò qīnglǐ, fángjiān lǐ de záwù bèi tǒngtǒng bān chūqu le.) — Qua thu dọn, đồ đạc linh tinh trong phòng đều bị chuyển hết tất thảy ra ngoài rồi.
35. Liên từ bổ sung mục đích: 以 (Yǐ) - Nhằm, để (Văn ngôn hiện đại hóa)
Công thức: Hành động / Biện pháp, 以 + [ Đạt mục đích / Tránh rủi ro ]
Dùng một chữ 以 độc lập làm liên từ đứng trước động từ vế sau để biểu thị mục đích (nhằm, để).
政府出台了多项优惠政策,以吸引更多外资企业入驻。 (Zhèngfǔ chūtái le duō xiàng yōuhuì zhèngcè, yǐ xīyǐn gèng duō wàizī qǐyè rùzhù.) — Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi nhằm thu hút thêm nhiều doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài gia nhập.
36. GIỚI TỪ THƯ DIỆN 由 (Yóu) - Do ai phụ trách / Do... cấu thành
Công thức: 由 + Tác nhân / Người chịu trách nhiệm + ĐỘNG TỪ | 由 + Thành phần cấu tạo + 组成
Dùng trong VĂN THƯ, báo chí để chỉ định người chịu trách nhiệm trực tiếp hoặc chỉ ra các yếu tố cấu thành.
本次论坛由多所知名大学联合举办,旨在探讨人工智能的未来。 (Běncì lùntán yóu duō suǒ zhīmíng dàxué liánhé jǔbàn, zhǐzài tàntǎo réngōng zhìnéng de wèilái.) — DIỄN ĐÀN lần này do nhiều trường ĐẠI HỌC danh tiếng liên kết tổ chức, nhằm thảo luận về tương lai của TRÍ TUỆ NHÂN TẠO.
37. Phân biệt cặp hư từ liên kết cao cấp: 以至 (Yǐzhì) vs 以致 (Yǐzhì) - Đến mức kéo dài vs Dẫn đến hậu quả xấu
Công thức: Mệnh đề tiền đề + 以至(于) / 以致 + Kết quả tương ứng
Cả hai đều đồng âm 'yǐzhì' và biểu thị kết quả, nhưng '以至' dùng cho mức độ tăng tiến kéo dài (trung tính/tích cực), còn '以致' CHUYÊN DÙNG cho hậu quả xấu hoặc điều không mong muốn.
由于平时准备不充分,以致这次考试没能通过。 (Yóuyú píngshí zhǔnbèi bù chōngfèn, yǐzhì zhè cì kǎoshì méi néng tōngguò.) — Do ngày thường chuẩn bị không chu đáo, dẫn đến kỳ thi lần này không thi đỗ.
38. Cấu trúc biến đổi trạng thái văn nhã: 时而……时而…… (Khi thì... khi thì...)
Công thức: Chủ ngữ + 时而 + Trạng thái A, 时而 + Trạng thái B
Dạng văn phong trang trọng, tao nhã hơn của '一会儿……一会儿……', miêu tả sự thay đổi mau lẹ giữa các hiện tượng thiên nhiên, tâm lý hoặc hành vi.
天上的白云时而像奔腾的骏马,时而像温顺的绵羊。 (Tiān shang de báiyún shí ér xiàng bēnténg de jùnmǎ, shí ér xiàng wēnshùn de miányáng.) — Mây trắng trên bầu trời khi thì tựa như tuấn mã phi nước đại, khi thì giống như đàn cừu hiền lành.
39. Cặp liên từ giả thiết điều kiện quyết định: 一旦……就…… (Một khi... thì...)
Công thức: 一旦 + Điều kiện / Sự việc then chốt xảy ra, + (thì) Kết quả tất yếu sẽ tới
Biểu thị một tình huống giả thiết mà một khi đã phát sinh thì sẽ lập tức dẫn đến một chuỗi hệ quả to lớn khó thay đổi.
生态环境一旦遭到破坏,要想恢复往往需要几十年甚至上百年的时间。 (Shēngtài huánjìng yídàn zāodào pòhuài, yào xiǎng huīfù wǎngwǎng xūyào jǐ shí nián shènzhì shàng bǎi nián de shíjiān.) — Môi trường sinh thái một khi bị phá hoại thì muốn khôi phục thường phải mất vài thập kỷ thậm chí hàng trăm năm.
40. Cặp liên từ tăng tiến nghịch chuyển: 不但不……反而…… (Không những không... trái lại còn...)
Công thức: Chủ ngữ + 不但 / 不仅 + 不/没……,反而 / 反倒 + Tình huống trái ngược bất ngờ
Biểu thị sự việc không phát triển theo chiều hướng kỳ vọng thông thường mà ngược lại còn nảy sinh kết quả hoàn toàn trái ngược và tăng cấp.
批评了他之后,他不但没有生气,反而虚心接受了大家的意见。 (Pīpíng le tā zhīhòu, tā búdàn méiyǒu shēngqì, fǎn'ér xūxīn jiēshòu le dàjiā de yìjiàn.) — Sau khi bị phê bình, anh ấy không những không tức giận mà trái lại còn khiêm tốn tiếp thu ý kiến của mọi người.
41. Cấu trúc tương quan tăng tiến đặc thù: 越是……越…… (Càng là... thì càng...)
Công thức: 越是 + Điều kiện / Hoàn cảnh đặc biệt, (chủ ngữ) + 越 + Mức độ hành vi
Nhấn mạnh mức độ trong hoàn cảnh càng khó khăn, nguy cấp hoặc đặc thù thì ý chí, bản lĩnh hay tính chất càng thể hiện rõ nét.
越是危急的时刻,我们越要保持头脑冷静。 (Yuè shì wēijí de shíkè, wǒmen yuè yào bǎochí tóunǎo lěngjìng.) — Càng là thời khắc nguy cấp, chúng ta càng phải giữ cho cái đầu tỉnh táo.
42. Cặp liên từ định tính bản chất: 与其说……不如说…… (Nói là... chi bằng nói là...)
Công thức: 与其说 + Nhận định bề ngoài A,不如说 + Bản chất thực sự B
Dùng trong văn phong nghị luận sâu sắc để so sánh hai cách lý giải, qua đó khẳng định cách nhìn nhận thứ hai mới phản ánh đúng thực chất vấn đề.
与其说这是一次失败,不如说这是一次宝贵的人生经验。 (Yǔqí shuō zhè shì yí cì shībài, bùrú shuō zhè shì yí cì bǎoguì de rénshēng jīngyàn.) — Nói đây là một lần thất bại, chi bằng nói đây là một trải nghiệm nhân sinh vô cùng quý báu.
43. Kết cấu giới từ thời gian mốc xuất phát: 自从……以来/以后…… (Kể từ... đến nay / sau đó...)
Công thức: 自从 + Sự kiện mốc / Thời điểm + 以来 / 以后,+ Tình hình duy trì
Xác định mốc thời gian khởi đầu của một sự kiện trong quá khứ và miêu tả quá trình kéo dài hoặc biến đổi liên tục từ thời điểm đó cho tới nay.
自从搬到这座新城市以来,他的生活习惯发生了很大改变。 (Zìcóng bān dào zhè zuò xīn chéngshì yǐlái, tā de shēnghuó xíguàn fāshēng le hěn dà gǎibiàn.) — Kể từ khi chuyển đến thành phố mới này đến nay, thói quen sinh hoạt của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
44. Cặp từ hô ứng nối tiếp thư diện: 一……便…… (Hễ / Vừa... liền...)
Công thức: Chủ ngữ + 一 + Hành động 1 + 便 + Hành động 2
Biến thể văn phong thư diện cổ điển tao nhã của cấu trúc '一……就……', thường xuất hiện trong tản văn, tiểu thuyết và đề thi HSK cao cấp.
清晨的微风一吹,满树的花瓣便如雪花般纷纷飘落。 (Qīngchén de wēifēng yì chuī, mǎn shù de huābàn biàn rú xuěhuā bān fēnfēn piāoluò.) — Gió sớm vừa thổi qua một cái, cánh hoa trên khắp cành liền như hoa tuyết ào ào rơi xuống.
45. Cấu trúc hành động biến chuyển tự nhiên: V着V着…… (Đang... thì bỗng / Dần dần...)
Công thức: Động từ + 着 + Động từ + 着,+ Xuất hiện tình huống mới ngoài dự tính
Biểu thị trong lúc một hành động đang được duy trì liên tục thì tự nhiên nảy sinh hoặc chuyển hóa sang một trạng thái, kết quả mới.
昨天晚上看书,看着看着,不知不觉就睡着了。 (Zuótiān wǎnshang kàn shū, kànzhe kànzhe, bù zhī bù jué jiù shuìzháo le.) — Tối hôm qua đọc sách, đang đọc thì chẳng biết từ lúc nào tôi đã ngủ thiếp đi.
46. Cấu trúc lặp lại kiên trì bền bỉ: V了又V (Làm rồi lại làm / Lặp đi lặp lại)
Công thức: Động từ + 了 + 又 + Động từ
Nhấn mạnh sự kiên trì, cẩn trọng hoặc nỗi trăn trở khi một hành động được người nói thực hiện lặp đi lặp lại rất nhiều lần.
出门前,母亲把孩子的行李检查了又检查,生怕遗漏了什么。 (Chū mén qián, mǔqīn bǎ háizi de xíngli jiǎnchá le yòu jiǎnchá, shēngpà yílòu le shénme.) — Trước khi ra khỏi nhà, người mẹ kiểm tra đi kiểm tra lại hành lý của con vì sợ để quên thứ gì.
47. Cấu trúc mục đích lý tưởng cao cả: 为……而…… (Vì... mà... / Để... mà...)
Công thức: 为 + Mục tiêu / Lý tưởng / Con người + 而 + Nỗ lực hành động
Biểu thị động cơ, sứ mệnh hoặc lý tưởng sâu xa thôi thúc chủ thể quyết tâm cống hiến hoặc hành động hết mình.
无数青年学者正在为攻克世界医学难题而默默奉献。 (Wúshù qīngnián xuézhě zhèngzài wèi gōngkè shìjiè yīxué nántí ér mòmò fèngxiàn.) — Vô số học giả trẻ tuổi đang âm thầm cống hiến vì mục tiêu giải quyết nan đề y học của thế giới.
Ngữ pháp HSK 6 (41 điểm)
Các dạng câu sai (phần câu 51–60), hư từ văn ngôn 之 / 其 / 所 / 者, liên từ thư diện 倘若 / 纵然.
1. Lỗi câu HSK 6 - Dạng 1: Thiếu thành phần câu (成分残缺)
Công thức: Lỗi điển hình: Qua giới từ hóa đầu câu làm mất Chủ ngữ (通过……使…… / 在……中,令……)
Bẫy ngữ pháp chiếm tới 30% câu sai HSK 6: Đặt cụm giới từ ở cả hai vế khiến câu bị khuyết hoàn toàn chủ ngữ chính.
通过这次实地考察,使我们掌握了第一手宝贵的市场数据。(病句) (Tōngguò zhè cì shídì kǎochá, shǐ wǒmen zhǎngwò le dì-yī shǒu bǎoguì de shìchǎng shùjù. (bìngjù)) — [CÂU SAI] Qua chuyến khảo sát thực địa lần này, khiến chúng tôi nắm được số liệu thị trường quý giá bước đầu.
2. Lỗi câu HSK 6 - Dạng 2: Kết hợp từ không thỏa đáng (搭配不当)
Công thức: Lỗi: Chủ ngữ không khớp Vị ngữ | Động từ không khớp Tân ngữ | Định/Trạng ngữ cọc cạch
Xảy ra khi các thành phần ngữ pháp chính trong câu không tương thích về mặt ngữ nghĩa hoặc thói quen kết hợp cố định.
我们必须采取有效措施,不断改善人民的生活水平。(病句) (Wǒmen bìxū cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī, búduàn gǎishàn rénmín de shēnghuó shuǐpíng. (bìngjù)) — [CÂU SAI] Chúng ta phải áp dụng biện pháp hữu hiệu, không ngừng cải thiện trình độ mức sống của nhân dân.
3. Lỗi câu HSK 6 - Dạng 3: Trật tự từ lộn xộn (语序不当)
Công thức: Quy tắc đa tầng định ngữ: Sở hữu → Số lượng → Động từ/Đoản ngữ → Tính từ → Danh từ
Xảy ra khi sắp xếp sai trật tự logic tự nhiên, trật tự các tầng trạng ngữ hoặc vị trí liên từ nối hai vế.
学校领导认真讨论并听取了广大师生的宝贵意见。(病句) (Xuéxiào lǐngdǎo rènzhēn tǎolùn bìng tīngqǔ le guǎngdà shīshēng de bǎoguì yìjiàn. (bìngjù)) — [CÂU SAI LOGIC] Lãnh đạo nhà trường đã nghiêm túc thảo luận và lắng nghe ý kiến quý báu của đông đảo thầy trò.
4. Lỗi câu HSK 6 - Dạng 4: Lặp ý, thừa thãi từ ngữ (成分赘余 / 重复累赘)
Công thức: Lỗi ghép 2 từ cùng nghĩa kề sát nhau: 浑身 + 遍体 / 悬殊 + 很大 / 胜利 + 凯旋
Xuất hiện hai từ ngữ mang ý nghĩa hoàn toàn trùng lặp trong cùng một câu, gây ra lỗi thừa thãi văn phong.
中国体育代表团在奥运会上顽强拼搏,最终凯旋归来。(病句) (Zhōngguó tǐyù dàibiǎotuán zài Àoyùnhuì shang wánqiáng pīnbó, zuìzhōng kǎixuán guīlái. (bìngjù)) — [CÂU SAI LẶP Ý] Đoàn đại biểu thể thao Trung Quốc thi đấu kiên cường ở Thế vận hội, cuối cùng khải hoàn trở về.
5. Lỗi câu HSK 6 - Dạng 5: Lai tạp cấu trúc câu (句式杂糅)
Công thức: Lỗi trộn lẫn 2 cấu trúc đồng nghĩa thành 1 câu quái thai: 本着……为原则 / 是由……决定的 kết hợp 是出于……
Người viết muốn dùng cùng lúc hai cấu trúc biểu đạt tương đồng nhưng lại ghép đầu của cấu trúc này với đuôi của cấu trúc kia.
我们做任何工作,都必须本着实事求是为原则。(病句) (Wǒmen zuò rènhé gōngzuò, dōu bìxū běnzhe shíshìqiúshì wéi yuánzé. (bìngjù)) — [CÂU SAI LAI TẠP] Chúng ta làm bất kỳ công việc nào, đều phải dựa trên thực sự cầu thị làm nguyên tắc.
6. Lỗi câu HSK 6 - Dạng 6: Mâu thuẫn logic ngữ nghĩa (不合逻辑)
Công thức: Lỗi: Phủ định kép lạm dụng phản vấn làm đảo lộn ý | Chống chỉ định đi kèm phủ định
Ý nghĩa của câu bị mâu thuẫn về mặt logic đời sống hoặc dùng quá nhiều từ phủ định dẫn đến đảo ngược hoàn toàn ý tốt.
学校加强了安全教育,以防止学生溺水事故不再发生。(病句) (Xuéxiào jiāqiáng le ānquán jiàoyù, yǐ fángzhǐ xuésheng nìshuǐ shìgù bú zài fāshēng. (bìngjù)) — [CÂU SAI LOGIC] Nhà trường tăng cường giáo dục an toàn, nhằm phòng tránh việc tai nạn đuối nước của học sinh KHÔNG xảy ra nữa.
7. Lỗi câu HSK 6 - Dạng 7: Một diện đối hai diện (两面对一面)
Công thức: Vế 1 (Có 2 chiều lựa chọn: 能否 / 是否 / 好坏 / 高低), Vế 2 (Chỉ có 1 chiều tích cực / tiêu cực)
Vế trước đưa ra hai khả năng đối lập (được hay không, tốt hay xấu), nhưng vế sau lại chỉ đáp lại bằng một kết quả duy nhất.
我们能否战胜眼前的重重困难,关键在于大家有没有坚定的信心。(正确) (Wǒmen néngfǒu zhànshèng yǎnqián de chóngchóng kùnnan, guānjiàn zàiyú dàjiā yǒu méiyǒu jiāndìng de xìnxīn. (zhèngquè)) — [CÂU ĐÚNG] Chúng ta có thể chiến thắng muôn vàn khó khăn trước mắt hay không, mấu chốt nằm ở việc mọi người có niềm tin kiên định hay không.
8. Hư từ văn ngôn hiện đại: 之 (Zhī) - 4 Công năng cốt tử
Công thức: 1. A 之 B (tương đương 的) | 2. Động từ + 之 (đại từ ngôi 3) | 3. Giữa S-V | 4. Cụm cố định
Chữ 之 trong tiếng Trung hiện đại lưu giữ 4 chức năng văn ngôn trang trọng bậc nhất.
他之所以能取得如此辉煌的成就,是因为背后付出了常人难以想象的汗水。 (Tā zhī suǒyǐ néng qǔdé rúcǐ huīhuáng de chéngjiù, shì yīnwèi bèihòu fùchū le chángrén nányǐ xiǎngxiàng de hànshuǐ.) — Anh ấy sở dĩ có thể gặt hái được thành tựu huy hoàng đến thế này, là bởi vì phía sau đã đổ những giọt mồ hôi mà người thường khó lòng tưởng tượng nổi.
9. Hư từ văn ngôn hiện đại: 其 (Qí) - Đại từ sở hữu & Phó từ
Công thức: 其 + Danh từ (của anh ấy/nó: 他的/它的) | 其中 / 其实 / 极其 / 莫名其妙
Đóng vai trò là đại từ chỉ thị sở hữu (của nó, của họ) hoặc phó từ nhấn mạnh tính chất.
任何事物的发展都有其自身的客观规律,不以人的意志为转移。 (Rènhé shìwù de fāzhǎn dōu yǒu qí zìshēn de kèguān guīlǜ, bù yǐ rén de yìzhì wéi zhuǎnyí.) — Sự phát triển của bất kỳ sự vật nào đều có quy luật khách quan của chính bản thân nó, không chuyển dịch theo ý chí con người.
10. Hư từ văn ngôn hiện đại: 所 (Suǒ) - Kết cấu danh từ hóa
Công thức: 所 + Động từ + 的 (+ Danh từ) | 为……所…… (Câu bị động cổ)
Đứng trước động từ để biến cụm vị ngữ thành cụm danh từ trừu tượng, hoặc kết hợp làm dấu hiệu câu bị động.
这部宏伟的学术巨著凝聚了作者毕生所学的心血。 (Zhè bù hóngwěi de xuéshù jùzhù níngjù le zuòzhě bìshēng suǒ xué de xīnxuè.) — Bộ kiệt tác học thuật hùng vĩ này ngưng tụ tâm huyết của tất cả những gì tác giả đã học tập trong suốt cả cuộc đời.
11. Liên từ giả thiết thư diện: 倘若 / 倘使 (Tǎngruò) - Ví bằng, nhược bằng, nếu như
Công thức: 倘若 + Tình huống giả định, (Chủ ngữ) + 便 / 则 / 就 + Kết quả
Liên từ giả thiết mang màu sắc văn học, triết lý cao cấp, tương đương với 如果 nhưng trang trọng hơn.
倘若当初放弃了坚持,他断然不会取得今天这般瞩目的成就。 (Tǎngruò dāngchū fàngqì le jiānchí, tā duànrán bú huì qǔdé jīntiān zhèbān zhǔmù de chéngjiù.) — Ví bằng ngày ấy từ bỏ sự kiên trì, anh ấy dứt khoát sẽ không thể gặt hái được thành tựu chói lọi như ngày hôm nay.
12. Liên từ nhượng bộ thư diện: 纵然 / 纵使 (Zòngrán) - Dẫu cho, dù rằng
Công thức: 纵然 + Giả thiết gian lao cùng cực, S + 也 / 仍 / 亦 + Kiên cường bất khuất
Liên từ nhượng bộ giả định cao cấp hơn 即使 và 哪怕, thể hiện chí khí kiên định trước thử thách ngút ngàn.
纵然时光流逝、岁月变迁,我们之间的深厚友谊也永远不会褪色。 (Zòngrán shíguāng liúshì, suìyuè biànqiān, wǒmen zhī jiān de shēnhòu yǒuyì yě yǒngyuǎn bú huì tuìsè.) — Dẫu cho thời gian trôi mau, năm tháng biến dời, tình bạn sâu sắc giữa chúng ta cũng vĩnh viễn không phai màu.
13. Phó từ duy nhất cá biệt: 唯独 / 惟独 (Wéidú) - Duy chỉ có, duy độc
Công thức: Mọi người / Mọi vật đều thế, 唯独 + Đối tượng cá biệt + Ngoại lệ
Dùng để làm nổi bật một đối tượng duy nhất mang tính ngoại lệ, khác biệt hẳn so với toàn bộ số đông còn lại.
整个办公室的人都在兴高采烈地讨论旅游,唯独他默默地坐在角落里发呆。 (Zhěng gè bàngōngshì de rén dōu zài xìnggāocǎiliè de tǎolùn lǚyóu, wéidú tā mòmò de zuò zài jiǎoluò lǐ fādāi.) — Mọi người trong cả văn phòng đều đang hớn hở thảo luận về du lịch, duy chỉ có anh ta lặng lẽ ngồi ngẩn ngơ ở góc phòng.
14. Phó từ mức độ giới hạn tiêu cực: 不至于 (Búzhìyú) - Không đến nỗi, chưa đến mức
Công thức: Chủ ngữ + 不至于 + [ Hậu quả quá tồi tệ / Kết cục bi quan ]
Biểu thị sự việc dù có khó khăn nhưng chưa đến mức nghiêm trọng, nguy kịch như người khác lo sợ.
两个人之间不过是有点小摩擦,远不至于闹到要分手的地步。 (Liǎng ge rén zhī jiān búguò shì yǒudiǎn xiǎo mócā, yuǎn búzhìyú nào dào yào fēnshǒu de dìbù.) — Giữa hai người chẳng qua chỉ là có chút xích mích nhỏ, còn xa mới đến mức phải làm ầm ĩ đòi chia tay.
15. Thành ngữ hư từ khẳng định: 毋庸置疑 (Wúyōng-zhìyí) - Không còn gì phải nghi ngờ
Công thức: Sự thật khách quan, 毋庸置疑 / 毋庸置疑的是,+ Mệnh đề
Khẳng định một chân lý hiển nhiên hoặc tính đúng đắn tuyệt đối mà không cần và không ai có quyền hoài nghi.
科技创新在推动经济社会发展中的核心地位是毋庸置疑的。 (Kējì chuàngxīn zài tuīdòng jīngjì shèhuì fāzhǎn zhōng de héxīn dìwèi shì wúyōng-zhìyí de.) — Vị thế cốt lõi của đổi mới công nghệ trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội là điều không cần phải nghi ngờ.
16. Liên từ tăng tiến tột cùng: 乃至 (Nǎizhì) - Cho đến, thậm chí đến mức
Công thức: Phạm vi nhỏ / Cá nhân, 乃至 + Phạm vi rộng lớn hơn / Toàn xã hội, toàn thế giới
Dùng để liên kết các khái niệm có tính chất tăng tiến từ hẹp đến rộng, từ nhẹ đến nặng (cho đến cả, thậm chí cả).
环境保护关系到每一个公民、每一个城市乃至整个人类未来的生存与发展。 (Huánjìng bǎohù guānxì dào měi yí ge gōngmín, měi yí ge chéngshì nǎizhì zhěng ge rénlèi wèilái de shēngcún yǔ fāzhǎn.) — Bảo vệ môi trường liên quan đến từng người dân, từng thành phố cho đến cả sự sinh tồn và phát triển tương lai của toàn thể nhân loại.
17. Hư từ văn ngôn hiện đại: 者 (Zhě) - Người / Điều / Cái
Công thức: Tính từ/Động từ + 者 (người làm hành động) | 前者 vs 后者 | 再者 (hơn nữa)
Đại từ chỉ thị hoặc trợ từ kết cấu cổ dùng để danh từ hóa người, sự vật hoặc phân chia các vế đối chiếu.
理论与实践紧密相连,前者是后者的指导,后者是前者的检验标准。 (Lǐlùn yǔ shíjiàn jǐnmì xiānglián, qiánzhě shì hòuzhě de zhǐdǎo, hòuzhě shì qiánzhě de jiǎnyàn biāozhǔn.) — Lý luận và thực tiễn gắn bó mật thiết với nhau, cái trước là kim chỉ nam cho cái sau, còn cái sau là tiêu chuẩn kiểm nghiệm của cái trước.
18. Hư từ văn ngôn hiện đại: 乎 (Hū) - Giới từ & Trợ từ cảm thán
Công thức: Động từ + 乎 + Danh từ (tương đương 于 / 在 / 对) | Cụm cố định: 出乎意料 / 在乎 / 几近于
Đóng vai trò như giới từ 于 (ở, vào, đối với) hoặc hậu tố định hình tính chất trong các thành ngữ trang trọng.
实验的结果出乎所有科研人员的意料。 (Shíyàn de jiéguǒ chū hū suǒyǒu kēyán rényuán de yìliào.) — Kết quả của thí nghiệm đã vượt ra ngoài mọi dự liệu của toàn thể nhân viên nghiên cứu khoa học.
19. Liên từ thừa nhận cao cấp: 诚然……但是…… (Quả thật là... nhưng...)
Công thức: 诚然 + [Thừa nhận sự thật hiển nhiên], 但是 / 然而 + [Trọng tâm lập luận]
Dùng trong văn nghị luận học thuật đỉnh cao để thừa nhận chân lý khách quan của đối phương trước khi phản biện.
诚然,现代科技给人类带来了诸多便利,然而它所引发的伦理困境同样不容忽视。 (Chéngrán, xiàndài kējì gěi rénlèi dài lái le zhūduō biànlì, rán'ér tā suǒ yǐnfā de lúnlǐ kùnjìng tóngyàng bùróng hūshì.) — Quả thật, khoa học công nghệ hiện đại đã mang lại muôn vàn tiện ích cho nhân loại, tuy nhiên những khúc mắc đạo đức mà nó làm dấy lên cũng không thể xem nhẹ.
20. Phó từ giới hạn tối giản: 无非 / 不外乎 (Wúfēi) - Chẳng qua là, không ngoài
Công thức: Chủ ngữ + 无非是 / 不外乎 + [ Lí do đơn giản / Mục đích hạn chế ]
Biểu thị sự việc chẳng qua chỉ là như vậy, không vượt ra ngoài phạm vi hoặc bản chất được nêu ra.
他说了那么多冠冕堂皇的大道理,无非是想掩盖自己的失误罢了。 (Tā shuō le nàme duō guānmiǎntánghuáng de dàdàolǐ, wúfēi shì xiǎng yǎngài zìjǐ de shīwù bàle.) — Anh ta nói nhiều đạo lý đường hoàng hoa mỹ đến thế, chẳng qua cũng chỉ là muốn che đậy sai lầm của bản thân mà thôi.
21. Liên từ thời gian nối tiếp: 继而 (Jì'ér) - Kế tiếp sau đó
Công thức: Hành động 1, 继而 + Hành động 2 nối tiếp ngay sau
Biểu thị một hành động hoặc trạng thái xảy ra liền ngay sau một hành động khác theo dòng thời gian.
听到喜讯,老教授先是微微一怔,继而激动得热泪盈眶。 (Tīng dào xǐxùn, lǎo jiàoshòu xiān shì wēiwēi yí zhèng, jì'ér jīdòng de rèlèi yíngkuàng.) — Nghe được tin vui, vị giáo sư già thoạt đầu hơi sững người một thoáng, kế tiếp liền xúc động trào dâng nước mắt.
22. Phó từ bế tắc: 无从 (Wúcóng) - Không có cách nào, không biết từ đâu
Công thức: Chủ ngữ + 无从 + [ 下手 / 谈起 / 查证 / 知晓 / 考证 ]
Biểu thị hoàn toàn không có đầu mối, không có phương thức hay cơ sở nào để bắt đầu hành động.
由于年代久远且缺乏文字记录,这桩历史谜案至今仍无从考证。 (Yóuyú niándài jiǔyuǎn qiě quēfá wénzì jìlù, zhè zhuāng lìshǐ mǐ'àn zhìjīn réng wúcóng kǎozhèng.) — Do thời đại đã quá xa xưa vả lại thiếu thốn ghi chép văn tự, kỳ án lịch sử này đến nay vẫn không có cách nào khảo chứng được.
23. Thành ngữ lựa chọn chất lượng: 宁缺毋滥 (Nìngquē-wùlàn) - Thà thiếu chứ không ẩu
Công thức: Chủ ngữ + 坚持 / 本着 + 宁缺毋滥 + 的原则
Thà chấp nhận thiếu số lượng chứ quyết không tuyển chọn bừa bãi những thứ kém chất lượng.
这家高端智库在招募研究员时,始终遵循宁缺毋滥的原则。 (Zhè jiā gāoduān zhìkù zài zhāomù yánjiūyuán shí, shǐzhōng zūnxún nìngquē-wùlàn de yuánzé.) — Viện nghiên cứu cao cấp này khi chiêu mộ các nghiên cứu viên luôn luôn tuân thủ nguyên tắc thà thiếu chứ không tuyển ẩu.
24. Phó từ nhượng bộ tạm thời: 姑且 (Gūqiě) - Hãy cứ, tạm thời hãy
Công thức: 姑且 + [ 不论 / 不说 / 承认 / 一试 ]
Biểu thị sự nhượng bộ tạm thời trong tranh luận hoặc thử nghiệm giải pháp mà chưa vội đưa ra kết luận chung cuộc.
这件事情的对错我们姑且不论,首先得想办法把损失降到最低。 (Zhè jiàn shìqing de duìcuò wǒmen gūqiě búlùn, shǒuxiān děi xiǎng bànfǎ bǎ sǔnshī jiàng dào zuìdī.) — Đúng sai của chuyện này chúng ta tạm thời chưa bàn đến, trước hết phải nghĩ cách giảm thiểu tổn thất xuống mức thấp nhất.
25. Phó từ ngờ đâu rằng: 殊不知 (Shūbùzhī) - Nào ngờ đâu, ngờ đâu
Công thức: Mọi người cứ tưởng tưởng thế, 殊不知 + Sự thật hoàn toàn ngược lại
Biểu thị sự chuyển ngoặt mạnh mẽ, vạch trần việc người trong cuộc cứ ngỡ là đúng nhưng ngờ đâu thực tế lại hoàn toàn trái ngược.
他一心以为只要走捷径就能发大财,殊不知天下从来就没有免费的午餐。 (Tā yìxīn yǐwéi zhǐyào zǒu jiéjìng jiù néng fā dàcái, shūbùzhī tiānxià cónglái jiù méiyǒu miǎnfèi de wǔcān.) — Anh ta một lòng tưởng rằng chỉ cần đi đường tắt là có thể phát tài to, ngờ đâu rằng trên đời xưa nay làm gì có bữa trưa nào miễn phí.
26. Phó từ phủ định thư diện: 毋须 / 无须 (Wúxū) - Không cần thiết phải
Công thức: Chủ ngữ + 毋须 / 无须 + [ 多言 / 担忧 / 介意 / 赘述 ]
Thay thế cho '不必' hoặc '不需要' trong văn phong học thuật, chính luận tao nhã.
事实胜于雄辩,公道自在人心,对此我们毋须多言。 (Shìshí shèng yú xióngbiàn, gōngdào zì zài rénxīn, duì cǐ wǒmen wúxū duōyán.) — Sự thật hơn hùng biện, lẽ phải tự có ở lòng người, đối với điều này chúng ta không cần nói nhiều lời làm gì nữa.
27. Liên từ mượn cớ / Dựa vào: 借以 / 藉以 (Jièyǐ) - Dựa vào đó để, mượn cớ nhằm
Công thức: Hành động tạo cơ sở, 借以 + Đạt được mục đích cao hơn
Biểu thị việc mượn một cơ hội, phương tiện hoặc cớ sự ở vế trước để đạt được mục tiêu thực sự ở vế sau.
作者巧妙地借物喻人,借以表达对坚贞不屈品格的由衷赞美。 (Zuòzhě qiǎomiào de jièwù-yùrén, jièyǐ biǎodá duì jiānzhēn-bùqū pǐngé de yóuzhōng zànměi.) — Tác giả khéo léo mượn vật ví người, dựa vào đó để biểu đạt sự ca ngợi tự đáy lòng đối với phẩm cách kiên trinh bất khuất.
28. Cấu trúc so sánh đồng nhất: 毫无二致 (Háo wú èr zhì) - Hoàn toàn không khác gì
Công thức: A 与 / 和 B + 毫无二致 | A 与 B 相比,毫无二致
Dùng để biểu thị hai sự vật, quan điểm giống nhau như đúc, hoàn toàn không có mảy may điểm sai biệt nào.
他对待工作的狂热劲头,与其父亲当年的作风毫无二致。 (Tā duìdài gōngzuò de kuángrè jìntóu, yǔ qí fùqīn dāngnián de zuòfēng háo wú èr zhì.) — Sự nhiệt huyết cuồng nhiệt của anh ấy đối với công việc hoàn toàn không có gì khác biệt so với tác phong năm xưa của người cha.
29. Cấu trúc phổ quát văn ngôn: 凡……皆…… (Phàm là... đều là...)
Công thức: 凡 + Đối tượng / Hành vi, 皆 + [ Tính chất / Kết cục ]
Phiên bản văn ngôn cổ kính của 凡是……都……, thường dùng trong châm ngôn, danh ngôn cổ hoặc triết luận.
凡过往皆为序章,所有未来的灿烂皆需我们亲手去开拓。 (Fán guòwǎng jiē wéi xùzhāng, suǒyǒu wèilái de cànlàn jiē xū wǒmen qīnshǒu qù kāituò.) — Phàm tất cả quá khứ đều là khúc dạo đầu, mọi xán lạn của tương lai đều cần tự tay chúng ta khai phá.
30. Phó từ phỏng đoán tế nhị: 恐 (Kǒng) - E rằng, sợ rằng
Công thức: Chủ ngữ + 恐 + [ 难以胜任 / 不妥 / 生变故 / 有误 ]
Dùng trong văn bản ngoại giao, công vụ để từ chối khéo hoặc bày tỏ sự lo ngại một cách lịch sự, nhã nhặn.
贵方提出的补充条款要求过于严苛,我方恐难接受。 (Guìfāng tíchū de bǔchōng tiáokuǎn yāoqiú guòyú yánkē, wǒfāng kǒng nán jiēshòu.) — Yêu cầu của điều khoản bổ sung mà quý phía đưa ra quá mức khắt khe, phía chúng tôi e rằng khó lòng chấp nhận.
31. CẤU TRÚC VĂN NGÔN THƯ DIỆN: 以……为…… (Lấy... làm...)
Công thức: CHỦ NGỮ + 以 + DANH TỪ / Giá trị cốt lõi + 为 + Tiêu chuẩn / Tôn chỉ
Dùng để xác định tôn chỉ, căn cứ hoặc lấy đối tượng A làm nền tảng, tiêu chuẩn cho B ('lấy... làm...').
现代城市治理必须坚持以人为本,切实解决群众急难愁盼的问题。 (Xiàndài chéngshì zhìlǐ bìxū jiānchí yǐ rén wéi běn, qièshí jiějué qúnzhòng jínánchóupàn de wèntí.) — Quản trị đô thị hiện đại bắt buộc phải kiên trì lấy con người làm gốc, thiết thực giải quyết những vấn đề bức thiết của QUẦN CHÚNG.
32. CẤU TRÚC PHẢN VẤN THƯ DIỆN với 何: 谈何容易 / 何足挂齿
Công thức: 谈何容易 (Nói thì dễ làm thì khó) | 何足挂齿 (Có gì đáng bận lòng) | 何去何从 (Đi đâu về đâu)
HƯ TỪ '何' (HÀ) dùng trong các cụm cố định để biểu thị sự PHẢN VẤN mạnh mẽ, PHỦ ĐỊNH tính đơn giản hoặc khiêm nhường.
要在短短三年内扭转公司的持续亏损局面,谈何容易! (Yào zài duǎnduǎn sān nián nèi niǔzhuǎn gōngsī de chíxù kuīsǔn júmiàn, tánhéróngyì!) — Muốn đảo ngược cục diện thua lỗ liên tục của công ty chỉ trong vỏn vẹn ba năm, nói thì dễ làm mới khó!
33. Cặp LIÊN TỪ HÀNH CHÍNH & CÔNG VĂN: 鉴于……特此…… (Xét thấy... nay đặc biệt...)
Công thức: 鉴于 + Tình hình thực tế / Bối cảnh khách quan,特此 + Quyết định HÀNH CHÍNH / Thông báo
Dùng phổ biến trong thông báo, CÔNG VĂN, chỉ thị NGOẠI GIAO để kết nối giữa căn cứ thực tế và quyết sách ban hành.
鉴于台风红色预警已经发布,特此通知各学校明日全天停课。 (Jiànyú táifēng hóngsè yùjǐng yǐjīng fābù, tècǐ tōngzhī gè xuéxiào míngrì quántiān tíngkè.) — Xét thấy cảnh báo đỏ về bão đã được phát đi, nay đặc biệt thông báo các trường học ngày mai nghỉ học cả ngày.
34. ĐỘNG TỪ PHÁN ĐOÁN phụ thuộc: 取决于 (Qǔjué yú) - Phụ thuộc vào / Do... quyết định
Công thức: Kết quả / Sự thành bại + 取决于 + Điều kiện then chốt
Dùng để khẳng định một sự việc có thành công, diễn tiến thuận lợi hay không là hoàn toàn do một yếu tố cốt lõi quyết định.
一个国家的发展潜力,很大程度上取决于其教育水平和创新能力。 (Yí gè guójiā de fāzhǎn qiánlì, hěn dà chéngdù shang qǔjué yú qí jiàoyù shuǐpíng hé chuàngxīn nénglì.) — TIỀM NĂNG phát triển của một QUỐC GIA phần lớn phụ thuộc vào TRÌNH ĐỘ GIÁO DỤC và NĂNG LỰC ĐỔI MỚI SÁNG TẠO của QUỐC GIA đó.
35. LIÊN TỪ lựa chọn bản chất: 毋宁 (Wùnìng) - Thà rằng, đúng hơn là
Công thức: 与其说 + Nhận định 1,毋宁说 + Nhận định 2 (phản ánh bản chất sâu xa)
Dùng để bác bỏ hoặc hạ thấp nhận định hời hợt ban đầu nhằm khẳng định một cách nhìn nhận khác sâu sắc và chính xác hơn.
与其说他是一个成功的商人,毋宁说他是一位富有远见的社会思想家。 (Yǐqíshuō tā shì yí gè chénggōng de shāngrén, wùnìng shuō tā shì yí wèi fùyǒu yuǎnjiàn de shèhuì sīxiǎngjiā.) — Thay vì nói ông ấy là một THƯƠNG NHÂN thành đạt, đúng hơn phải nói ông ấy là một NHÀ TƯ TƯỞNG XÃ HỘI giàu TẦM NHÌN xa trông rộng.
36. LIÊN TỪ NHÂN QUẢ phát triển: 从而 (Cóng'ér) - Nhờ đó, từ đó mà
Công thức: Biện pháp / Hành động tiền đề + ,从而 + Kết quả tích cực sâu rộng / MỤC ĐÍCH đạt được
Dùng để nối liền hai phân câu, biểu thị vế sau là KẾT QUẢ TẤT YẾU hoặc MỤC ĐÍCH đạt được nhờ vào hành động ở vế trước.
推行数字化办公可以大幅减少纸张消耗,从而保护生态环境。 (Tuīxíng shùzìhuà bàngōng kěyǐ dàfú jiǎnshǎo zhǐzhāng xiāohào, cóng'ér bǎohù shēngtài huánjìng.) — Thúc đẩy văn phòng SỐ HÓA có thể giảm đáng kể lượng tiêu hao giấy, nhờ đó bảo vệ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI.
37. CẤU TRÚC CÂU PHỨC TĂNG TIẾN: 尚且……何况…… (Đến... còn... huống chi là...)
Công thức: [Đối tượng dễ hơn / hiển nhiên] + 尚且 + [Vị ngữ], 何况 + [Đối tượng khó hơn / xa xôi hơn] + 呢?
Điểm NGỮ PHÁP bẫy tuần 3 SÁCH 21 NGÀY CHINH PHỤC HSK CAO CẤP: Lùi một bước lấy đối tượng bình thường làm tiền đề để làm nổi bật đối tượng khó hơn ở vế sau.
成年人面对突如其来的变故尚且不知所措,何况是一个毫无防备的孩子呢? (Chéngrén miànduì tūrúqílái de biàngù shàngqiě bùzhī-suǒcuò, hékuàng shì yī gè háowú fángbèi de háizi ne?) — NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH đối diện với BIẾN CỐ bất ngờ ập đến còn luống cuống không biết xử trí, HUỐNG HỒ là một đứa trẻ không hề có phòng bị?
38. BỔ NGỮ XU HƯỚNG MỞ RỘNG: V + 起来 / 下去 / 下来 / 出来 (引申趋向补语)
Công thức: Động từ + 起来 (Bắt đầu & Tiếp tục / Ước lượng) | 下去 (Duy trì tương lai) | 下来 (Từ quá khứ đến nay / Động sang tĩnh) | 出来 (Từ ẩn thành hiện / Nhận thức)
Chủ điểm CỐT TỬ tuần 1 SÁCH 21 NGÀY CHINH PHỤC HSK CAO CẤP: Phân biệt 4 BỔ NGỮ XU HƯỚNG MỞ RỘNG mang tính trừu tượng có tần suất thi cao nhất HSK 6.
这项历经数百年沧桑演变的历史文化遗产,终于被完整地保存了下来。 (Zhè xiàng lìjīng shù bǎi nián cāngsāng yǎnbiàn de lìshǐ wénhuà yíchǎn, zhōngyú bèi wánzhěng de bǎocún le xiàlai.) — DI SẢN VĂN HÓA LỊCH SỬ trải qua hàng trăm năm thăng trầm biến đổi này, cuối cùng đã được bảo tồn nguyên vẹn lưu truyền đến ngày nay.
39. CẤU TRÚC SO SÁNH TỘT CÙNG: 莫过于 (Mòguò yú) - Không gì bằng / Chẳng gì hơn được
Công thức: [Chủ ngữ / Sự việc được nhấn mạnh] + 莫过于 + [Đối tượng so sánh đỉnh điểm]
CẤU TRÚC SO SÁNH bậc nhất mang phong vị VĂN NGÔN THƯ DIỆN đỉnh cao, xuất hiện dày đặc trong ĐỌC HIỂU và VIẾT VĂN NGHỊ LUẬN HSK 6.
对于远在异国他乡的游子而言,人间至乐莫过于合家团圆、共度良宵。 (Duìyú yuǎn zài yìguó-tāxiāng de yóuzǐ ér yán, rénjiān zhìlè mòguò yú héjiā tuányuán, gòngdù liángxiāo.) — ĐỐI VỚI những NGƯỜI CON xa xứ nơi đất khách quê người, niềm hạnh phúc tột cùng chốn nhân gian CHẲNG GÌ BẰNG gia đình đoàn tụ, cùng đón đêm lành sum vầy.
40. PHÓ TỪ PHỦ ĐỊNH HAI TẦNG VĂN NHÃ: 未尝…… (Wèicháng) - Chưa hẳn là không / Đâu phải không
Công thức: Chủ ngữ + 未尝 + 不 / 没 + [Tính từ / Động từ]
PHÓ TỪ PHỦ ĐỊNH KÉP tuần 2 SÁCH 21 NGÀY CHINH PHỤC HSK CAO CẤP: Dùng hình thức phủ định hai tầng để khẳng định một cách tế nhị, khách quan.
从失败的挫折中吸取宝贵经验,这对青年创业者而言未尝不是一件幸事。 (Cóng shībài de cuòzhé zhōng xīqǔ bǎoguì jīngyàn, zhè duì qīngnián chuàngyèzhě ér yán wèicháng bùshì yī jiàn xìngshì.) — Rút ra KINH NGHIỆM quý báu từ trong trắc trở THẤT BẠI, điều này ĐỐI VỚI NHÀ KHỞI NGHIỆP TRẺ CHƯA HẲN KHÔNG PHẢI là một điều may mắn.
41. PHÓ TỪ PHẢN VẤN TRẦN TÌNH: 何尝 / 何曾 (Hécháng) - Có bao giờ / Nào từng
Công thức: Chủ ngữ + 何尝 / 何曾 + 不想 / 不知道 / 忘记 + Tân ngữ
VŨ KHÍ đắc lực trong phần thi ĐỌC HIỂU và phân tích CÂU SAI BỆNH CÚ HSK 6: Dùng hình thức phản vấn để khẳng định mạnh mẽ sự trăn trở hay sự thật hiển nhiên.
为了维护团队的整体和谐,他何尝不曾做出过巨大的妥协与退让? (Wèile wéihù tuánduì de zhěngtǐ héxié, tā hécháng bùcéng zuòchū guò jùdà de tuǒxié yǔ tuìràng?) — VÌ ĐỂ giữ gìn SỰ HÒA HỢP chung của ĐỘI NGŨ, anh ấy CÓ BAO GIỜ CHƯA TỪNG đưa ra những THỎA HIỆP và nhượng bộ to lớn?