Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 142.0

止息

zhǐxīCHỈ TỨC
dừng lại, lắng dịu止 (CHỈ)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 止息

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “止息”

止
zhǐ
Lục thưTượng hình
Bộ thủ止 (CHỈ)
Số nét4 nét
Hán ViệtCHỈ
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ CHỈ (止) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại hình dáng một bàn chân người với các ngón chân hướng lên trên và phần bàn chân đặt vững chãi trên mặt đất. Vì khi bàn chân đứng yên tại chỗ nghĩa là không còn bước đi nữa, chữ CHỈ (止) từ nghĩa gốc là bàn chân (sau này thêm bộ TÚC thành chữ CHỈ 趾) đã chuyển sang nghĩa dừng lại, chấm dứt và ngăn cấm (như ĐÌNH CHỈ, CẤM CHỈ). Trong triết học phương Đông, TRI CHỈ (biết dừng đúng lúc) là biểu hiện của bậc đại trí.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Ba ngón hướng thẳng phía trên, Gót chân đặt vững đứng yên một bề. Chữ CHỈ dừng bước quay về, Biết điểm dừng lại vẹn bề bình an.

Thành phần:
止(CHỈ: Dừng lại)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết4 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 止息 [CHỈ TỨC] gồm 止 (CHỈ) + 息 (TỨC) → nghĩa tiếng Việt: "dừng lại, lắng dịu". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "止息" [zhǐxī — thanh 1 (55)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊