Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
Tìm thấy 15 chủ đề
HOT👁️98.5k
✦▲
Chủ đề:Giao tiếp hàng ngày
✦▲
✦
你
✦
谢谢
✦
再见
✦
对不起

Giao tiếp hàng ngày

日常交流

Những câu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi và giao tiếp cơ bản nơi công cộng

12 từ vựngHọc ngay→
HOT👁️86.4k
✦▲
Chủ đề:Ẩm thực & Món ngon
✦▲
✦
米饭
✦
包
✦
火
✦
烤

Ẩm thực & Món ngon

美食餐饮

Khám phá thế giới ẩm thực Trung Hoa và các món ăn đặc sắc phổ biến

12 từ vựngHọc ngay→
HOT👁️75.2k
✦▲
Chủ đề:Mua sắm & Săn sale Taobao
✦▲
✦
买
✦
钱
✦
信
✦
包

Mua sắm & Săn sale Taobao

网购与淘宝

Từ vựng đặt hàng online, săn mã giảm giá, mặc cả và đổi trả hàng Taobao 1688

12 từ vựngHọc ngay→
HOT👁️68.9k
✦▲
Chủ đề:Tình yêu & Hẹn hò
✦▲
✦
爱
✦
喜欢
✦
想
✦
漂亮

Tình yêu & Hẹn hò

恋爱与约会

Ngôn từ ngọt ngào thả thính, hẹn hò lãng mạn và bày tỏ tình cảm chân thành

12 từ vựngHọc ngay→
HOT👁️64.2k
✦▲
Chủ đề:Du lịch & Khách sạn
✦▲
✦
旅游
✦
饭
✦
机
✦
拍

Du lịch & Khách sạn

旅游与住宿

Đặt phòng khách sạn, check-in, hỏi đường và tận hưởng chuyến du lịch trọn vẹn

12 từ vựngHọc ngay→
HOT👁️59.3k
✦▲
Chủ đề:Cảm xúc & Tâm trạng
✦▲
✦
高兴
✦
难
✦
生
✦
害

Cảm xúc & Tâm trạng

情绪与心情

Bộc lộ niềm vui, nỗi buồn, sự lo lắng hay bất ngờ trong mọi tình huống cuộc sống

12 từ vựngHọc ngay→
HOT👁️54.1k
✦▲
Chủ đề:Thời tiết & Khí hậu
✦▲
✦
天气
✦
下雨
✦
冷
✦
热

Thời tiết & Khí hậu

天气与气候

Các hiện tượng thời tiết mưa nắng, nhiệt độ và cách hỏi thời tiết hằng ngày

12 từ vựngHọc ngay→
HOT👁️51.2k
✦▲
Chủ đề:Cà phê & Trà sữa
✦▲
✦
咖啡
✦
茶
✦
蛋
✦
果

Cà phê & Trà sữa

咖啡与奶茶

Gọi các món đồ uống trendy, chọn lượng đường, đá và topping yêu thích

12 từ vựngHọc ngay→
HOT👁️48.9k
✦▲
Chủ đề:Công sở & Văn phòng
✦▲
✦
工作
✦
电脑
✦
开
✦
发

Công sở & Văn phòng

职场与办公室

Giao tiếp với sếp, đồng nghiệp, họp hành báo cáo và xử lý công việc nơi công sở

12 từ vựngHọc ngay→