Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 152.0

穿衣

chuānyīXUYÊN Y
mặc áo quần穴 (HUYỆT)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 穿衣

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “穿衣”

穿
chuān
Lục thưHội ý
Bộ thủ穴 (HUYỆT)
Số nét9 nét
Hán ViệtXUYÊN
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ XUYÊN (穿) là chữ hội ý trực quan, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴 - cái hang, lỗ hổng) ở trên và bộ NHA (牙 - chiếc răng sắc bén) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con thú dùng răng sắc (牙) khoét thủng vách đất để đào thành đường hầm thông suốt (穴) mang nghĩa gốc là 'đục thủng, xuyên qua' (XUYÊN VIỆT). Từ động tác luồn qua khoảng trống, chữ mở rộng thành hành động luồn tay chân vào áo quần, giày dép ('mặc, đi').

📜 Thơ mẹo nhớ:

Trên là hang HUYỆT sâu dài Dưới răng NHA sắc miệt mài đào thông XUYÊN qua vách núi mênh mông Luồn tay mặc áo ấm nồng mùa đông.

Thành phần:
穴(HUYỆT: Hang động)牙(NHA: Răng nanh của loài)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:

Lượng từ đi kèm

RẤT QUAN TRỌNG

Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “穿衣”

件(jiàn)
Chiếc, bộ (áo, trang phục)
一件穿衣
yí jiàn chuānyī
Một chiếc mặc áo quần
Dùng cho áo sơ mi, áo khoác, đồ mặc phần trên.
套(tào)
Bộ (quần áo cả bộ)
一套穿衣
yí tào chuānyī
Một bộ mặc áo quần
Dùng cho com-lê, bộ đồ ngủ, trang phục đồng bộ.

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 穿衣 [XUYÊN Y] gồm 穿 (XUYÊN) + 衣 (Y) → nghĩa tiếng Việt: "mặc áo quần". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "穿衣" [chuānyī — thanh 1 (55)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊