Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 162.0

贪玩

tānwánTHAM NGOẠN
ham chơi人 (NHÂN)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 贪玩

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “贪玩”

贪
tān
Bộ thủ人 (NHÂN)
Số nét8 nét
Hán ViệtTHAM
Thông tin cấu tạo:

Chữ THAM (贪, phồn thể: 貪): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 贪婪 (THAM LAM: tham lam, hám lợi vô độ), 贪污 (THAM Ô: tham ô, tham nhũng thụt két công quỹ).

Thành phần:
人(NHÂN: Con người)贝(BỐI: Vỏ sò bối)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết8 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 贪玩 [THAM NGOẠN] gồm 贪 (THAM) + 玩 (NGOẠN) → nghĩa tiếng Việt: "ham chơi". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "贪玩" [tānwán — thanh 1 (55)]: bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊