寄送
Tiếng Anh: to mail, to send by post
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “寄送”
Chữ KÝ (寄): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 寄托 (KÝ THÁC: gửi gắm, ký thác, gửi trọn (niềm tin, hy vọng)).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 寄送 [KÝ TỐNG] gồm 寄 (KÝ) + 送 (TỐNG) → nghĩa tiếng Việt: "gửi bưu phẩm, gửi chuyển". 🦊
Phát âm "寄送" [jìsòng — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

gửi bưu phẩm, gửi chuyển
Phồn thể: 寄送
Hán Việt: KÝ TỐNG
Tiếng Anh: to mail, to send by post
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “寄送”
Chữ KÝ (寄): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 寄托 (KÝ THÁC: gửi gắm, ký thác, gửi trọn (niềm tin, hy vọng)).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “寄送” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “寄送”