Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 202.0

寄送

jìsòngKÝ TỐNG
gửi bưu phẩm, gửi chuyển宀 (MIÊN)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 寄送

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “寄送”

寄
jì
Bộ thủ宀 (MIÊN)
Số nét11 nét
Hán ViệtKÝ
Thông tin cấu tạo:

Chữ KÝ (寄): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 寄托 (KÝ THÁC: gửi gắm, ký thác, gửi trọn (niềm tin, hy vọng)).

Thành phần:
宀(MIÊN: Mái nhà)大(ĐẠI: To lớn, vĩ đại)口(KHẨU: Cái miệng)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết11 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 寄送 [KÝ TỐNG] gồm 寄 (KÝ) + 送 (TỐNG) → nghĩa tiếng Việt: "gửi bưu phẩm, gửi chuyển". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "寄送" [jìsòng — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊