Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 172.0

错开

cuòkāiTHÁC KHAI
so le, giãn cách钅 (KIM)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 错开

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “错开”

错
cuò
Lục thưHình thanh
Bộ thủ钅 (KIM)
Số nét13 nét
Hán ViệtTHÁC
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ THÁC (错) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ KIM (钅 - kim loại) ở bên trái và chữ TÍCH (昔) ở bên phải biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THÁC là dùng vàng bạc khảm đan xen lên bề mặt đồ đồng hoặc dùng đá mài kim loại. Do các đường nét khảm kim loại giao cắt đan chéo nhau (GIAO THÁC) rất dễ lệch lạc nên chữ mở rộng thành nghĩa 'nhầm lẫn, sai lầm' (THÁC NGỘ), nhắc ta có lỗi thì biết mài giũa sửa mình.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Trái KIM vàng bạc sáng ngời Phải TÍCH ngày cũ một thời đan xen Chữ THÁC là lỗi sai quấy Biết sai kịp sửa mới nên con người.

Thành phần:
钅(KIM: Kim loại)十(THẬP: Số mười)日(NHẬT: Mặt trời)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết13 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 错开 [THÁC KHAI] gồm 错 (THÁC) + 开 (KHAI) → nghĩa tiếng Việt: "so le, giãn cách". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "错开" [cuòkāi — thanh 1 (55)]: đặt đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa. 🦊