Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 212.0

慢走

mànzǒuMẠN TẨU
đi thong thả, đi cẩn thận忄 (TÂM ĐỨNG)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 慢走

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “慢走”

慢
màn
Lục thưHình thanh
Bộ thủ忄 (TÂM ĐỨNG)
Số nét14 nét
Hán ViệtMẠN
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ MẠN (慢) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ TÂM ĐỨNG (忄 - tâm trí, thái độ) bên trái biểu ý và chữ MẠN (曼 - gồm bộ NHẬT 日, bộ VÕNG 罒 và bộ HỰU 又, nghĩa là kéo dài) bên phải biểu âm. Khi tâm trí (TÂM) buông lỏng, nhịp điệu kéo dài (MẠN) không vội vã thì hành động trở nên chậm rãi, từ từ. Trong giao tiếp, chữ MẠN nhắc ta biết sống chậm lại để lắng nghe và tránh thái độ đãi mạn với người khác.

📜 Thơ mẹo nhớ:

TÂM ĐỨNG (忄) giữ nhịp bình yên Mặt trời NHẬT (日) xuống bên hiên dịu dàng Tay HỰU (又) làm việc khoan thai Nói năng chậm rãi rõ ràng từng câu.

Thành phần:
忄(TÂM ĐỨNG: Trái tim)日(NHẬT: Mặt trời)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết14 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 慢走 [MẠN TẨU] gồm 慢 (MẠN) + 走 (TẨU) → nghĩa tiếng Việt: "đi thong thả, đi cẩn thận". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "慢走" [mànzǒu — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊