Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 152.0

初始

chūshǐSƠ THUỶ
ban đầu, khởi thủy衤 (Y)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 初始

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “初始”

初
chū
Bộ thủ衤 (Y)
Số nét7 nét
Hán ViệtSƠ
Thông tin cấu tạo:

Chữ SƠ (初): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 初级 (SƠ CẤP: sơ cấp, cơ bản, ban đầu), 最初 (TỐI SƠ: ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu), 初步 (SƠ BỘ: bước đầu, sơ bộ, giai đoạn khởi đầu), 当初 (ĐƯƠNG SƠ: ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu).

Thành phần:
衤(Y: Quần áo)刀(ĐAO: Con dao, lưỡi gươm)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết7 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 初始 [SƠ THUỶ] gồm 初 (SƠ) + 始 (THUỶ) → nghĩa tiếng Việt: "ban đầu, khởi thủy". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "初始" [chūshǐ — thanh 1 (55)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊