Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 132.0

洗车

xǐchēTẨY XA
rửa xe氵 (TAM CHẤM THỦY)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 洗车

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “洗车”

洗
xǐ
Lục thưHình thanh
Bộ thủ氵 (TAM CHẤM THỦY)
Số nét9 nét
Hán ViệtTẨY
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ TẨY (洗) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỦY (氵 - dòng nước) ở bên trái biểu ý và chữ TIÊN (先 - bàn chân bước đi phía trước) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là dùng nước sạch để rửa chân trước khi bước lên thềm nhà hoặc chiếu ngồi thời cổ đại. Về sau, chữ TẨY (洗) mở rộng để chỉ mọi hành động rửa sạch, giặt giũ quần áo, tắm gội và gột rửa tâm hồn khỏi những bụi bặm, ưu phiền.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Bên trái dòng THỦY (氵) mát trong, Bên phải chữ TIÊN (先) bước vòng trước tiên. TẨY (洗) đi bụi bặm ưu phiền, Giữ cho tâm sáng bình yên mỗi ngày.

Thành phần:
氵(TAM CHẤM THỦY: Nước, dòng chảy)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:

Lượng từ đi kèm

RẤT QUAN TRỌNG

Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “洗车”

辆(liàng)
Chiếc, cỗ (dùng cho xe cộ có bánh)
一辆洗车
yí liàng xǐchē
Một chiếc rửa xe
Lượng từ chuyên dụng cho ô tô, xe đạp, xe máy.

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 洗车 [TẨY XA] gồm 洗 (TẨY) + 车 (XA) → nghĩa tiếng Việt: "rửa xe". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "洗车" [xǐchē — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊