创始
Tiếng Anh: to found, to originate
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “创” đối chiếu cực chuẩn với âm Hán Việt: đọc thanh 4 “chuàng” (SÁNG) khi mang nghĩa “sáng tạo, sáng lập, khởi nghiệp”; đọc thanh 1 “chuāng” (THƯƠNG) khi chỉ “vết thương thể xác hoặc tổn thương tâm lý (创伤 chuāngshāng)”.
sáng tạo, sáng lập, khởi nghiệp, đạt kỷ lục
VD: 创造 (chuàng zào), 创新 (chuàng xīn), 创业 (chuàng yè)
vết thương, tổn thương (trong 创伤, 重创)
VD: 创伤 (chuāng shāng), 重创 (zhòng chuāng)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “创始”
Chữ SÁNG (创, phồn thể 創) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ THƯƠNG (仓/倉 - kho tàng) ở bên trái biểu âm và bộ ĐAO (刂 - con dao) ở bên phải biểu ý. Nghĩa gốc ban đầu của chữ khi đọc là THƯƠNG là vết cắt do dao kiếm gây ra; về sau khi đọc là SÁNG, chữ mang ý nghĩa dùng lưỡi đao khai mở kho tàng, phá vỡ khuôn mẫu cũ để tạo lập cái mới chưa từng có. Tinh thần của chữ SÁNG (创) khích lệ con người dám tiên phong khám phá, sáng tạo và kiến tạo nên những giá trị vĩ đại.
Kho THƯƠNG (仓) mở lối tiên phong, Lưỡi ĐAO (刂) chạm khắc kỳ công tuyệt vời. SÁNG (创) tạo mở hướng tương lai, Dựng xây nghiệp lớn rạng ngời non sông.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 创始 [SÁNG THUỶ] gồm 创 (SÁNG) + 始 (THUỶ) → nghĩa tiếng Việt: "sáng lập, khởi tạo". 🦊
Phát âm "创始" [chuàngshǐ — thanh 3 (214)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

sáng lập, khởi tạo
Phồn thể: 創始
Hán Việt: SÁNG THUỶ
Tiếng Anh: to found, to originate
Chữ “创” đối chiếu cực chuẩn với âm Hán Việt: đọc thanh 4 “chuàng” (SÁNG) khi mang nghĩa “sáng tạo, sáng lập, khởi nghiệp”; đọc thanh 1 “chuāng” (THƯƠNG) khi chỉ “vết thương thể xác hoặc tổn thương tâm lý (创伤 chuāngshāng)”.
sáng tạo, sáng lập, khởi nghiệp, đạt kỷ lục
VD: 创造 (chuàng zào), 创新 (chuàng xīn), 创业 (chuàng yè)
vết thương, tổn thương (trong 创伤, 重创)
VD: 创伤 (chuāng shāng), 重创 (zhòng chuāng)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “创始”
Chữ SÁNG (创, phồn thể 創) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ THƯƠNG (仓/倉 - kho tàng) ở bên trái biểu âm và bộ ĐAO (刂 - con dao) ở bên phải biểu ý. Nghĩa gốc ban đầu của chữ khi đọc là THƯƠNG là vết cắt do dao kiếm gây ra; về sau khi đọc là SÁNG, chữ mang ý nghĩa dùng lưỡi đao khai mở kho tàng, phá vỡ khuôn mẫu cũ để tạo lập cái mới chưa từng có. Tinh thần của chữ SÁNG (创) khích lệ con người dám tiên phong khám phá, sáng tạo và kiến tạo nên những giá trị vĩ đại.
Kho THƯƠNG (仓) mở lối tiên phong, Lưỡi ĐAO (刂) chạm khắc kỳ công tuyệt vời. SÁNG (创) tạo mở hướng tương lai, Dựng xây nghiệp lớn rạng ngời non sông.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “创始” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “创始”