Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.
Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG
Thời gian & Giờ giấc时间与时刻(shíjiān yǔ shíkè)
Cách xem đồng hồ, nói giờ giấc, phút giây và sắp xếp lịch trình trong ngày
Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Thời gian & Giờ giấc
✦▲
✦
✦
✦
✦
Tổng số 12 từ