Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 152.0

洗衣

xǐyīTẨY Y
giặt quần áo氵 (TAM CHẤM THỦY)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 洗衣

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “洗衣”

洗
xǐ
Lục thưHình thanh
Bộ thủ氵 (TAM CHẤM THỦY)
Số nét9 nét
Hán ViệtTẨY
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ TẨY (洗) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỦY (氵 - dòng nước) ở bên trái biểu ý và chữ TIÊN (先 - bàn chân bước đi phía trước) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là dùng nước sạch để rửa chân trước khi bước lên thềm nhà hoặc chiếu ngồi thời cổ đại. Về sau, chữ TẨY (洗) mở rộng để chỉ mọi hành động rửa sạch, giặt giũ quần áo, tắm gội và gột rửa tâm hồn khỏi những bụi bặm, ưu phiền.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Bên trái dòng THỦY (氵) mát trong, Bên phải chữ TIÊN (先) bước vòng trước tiên. TẨY (洗) đi bụi bặm ưu phiền, Giữ cho tâm sáng bình yên mỗi ngày.

Thành phần:
氵(TAM CHẤM THỦY: Nước, dòng chảy)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:

Lượng từ đi kèm

RẤT QUAN TRỌNG

Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “洗衣”

件(jiàn)
Chiếc, bộ (áo, trang phục)
一件洗衣
yí jiàn xǐyī
Một chiếc giặt quần áo
Dùng cho áo sơ mi, áo khoác, đồ mặc phần trên.
套(tào)
Bộ (quần áo cả bộ)
一套洗衣
yí tào xǐyī
Một bộ giặt quần áo
Dùng cho com-lê, bộ đồ ngủ, trang phục đồng bộ.

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 洗衣 [TẨY Y] gồm 洗 (TẨY) + 衣 (Y) → nghĩa tiếng Việt: "giặt quần áo". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "洗衣" [xǐyī — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊