Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Công nghệ thông tin & Phần mềm信息技术与软件(xìnxī jìshù yǔ ruǎnjiàn)

Viết code, lập trình ứng dụng, cơ sở dữ liệu, máy chủ đám mây và sửa lỗi bug

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Công nghệ thông tin & Phần mềm
✦▲
✦
编
✦
代
✦
服
✦
测
Tổng số 12 từ