Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 182.0

起始

qǐshǐKHỞI THUỶ
khởi đầu, xuất phát走 (TẨU)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 起始

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “起始”

起
qǐ
Lục thưHình thanh
Bộ thủ走 (TẨU)
Số nét10 nét
Hán ViệtKHỞI
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ KHỞI (起) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ TẨU (走 - bước chạy, di chuyển) ở bên trái dưới và chữ KỶ (己 - chính bản thân mình) ở góc trên phải đóng vai trò biểu âm. Muốn vươn lên hay bắt đầu một hành trình vạn dặm, trước hết chính bản thân mình (KỶ) phải tự đứng dậy và sải bước (TẨU). Chữ KHỞI hàm chứa triết lý tự cường: mọi thành công đều bắt nguồn từ nỗ lực đứng lên của chính mình.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Bộ TẨU sải bước đường dài, Ghép cùng chữ KỶ chẳng ai ngoài mình. KHỞI đầu đứng dậy bình minh, Tự thân vươn bước hành trình vươn cao.

Thành phần:
走(TẨU: Đi bộ, chạy nhanh)己(KỶ: Bản thân mình)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 起始 [KHỞI THUỶ] gồm 起 (KHỞI) + 始 (THUỶ) → nghĩa tiếng Việt: "khởi đầu, xuất phát". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "起始" [qǐshǐ — thanh 3 (214)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊