Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Phương tiện giao thông交通工具(jiāotōng gōngjù)

Tất cả các loại xe cộ, tàu bè, máy bay phục vụ việc đi lại và vận chuyển

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Phương tiện giao thông
✦▲
✦
出租车
✦
飞机
✦
火
✦
自行车
Tổng số 12 từ