Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 142.0

鱼肉

yúròuNGƯ NHỤC
thịt cá鱼 (NGƯ)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 鱼肉

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “鱼肉”

鱼
yú
Lục thưTượng hình
Bộ thủ鱼 (NGƯ)
Số nét8 nét
Hán ViệtNGƯ
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ NGƯ (鱼) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Kim văn đều phác họa sinh động hình dáng một con cá với đầy đủ đầu nhọn, thân có vảy như ô ruộng (田) và chiếc đuôi xòe rộng ở dưới. Trong chữ giản thể, phần đuôi cá bốn chấm hỏa được chuyển thành một nét ngang vững chãi. Hình ảnh con cá gắn liền với nền văn minh sông nước, biểu trưng cho sự sung túc, dư dả và khát vọng vượt Vũ Môn hóa rồng.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Đầu nhọn mình vảy rõ ràng, Đuôi xòe bơi lội nhẹ nhàng dưới sông. Chữ NGƯ cá lội giữa dòng, Quê hương trù phú ruộng đồng ấm no.

Thành phần:
鱼(NGƯ: Con cá bơi lội dưới)田(ĐIỀN: Ruộng lúa)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết8 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 鱼肉 [NGƯ NHỤC] gồm 鱼 (NGƯ) + 肉 (NHỤC) → nghĩa tiếng Việt: "thịt cá". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "鱼肉" [yúròu — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊