Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 162.0

金鱼

jīnyúKIM NGƯ
cá vàng金 (KIM)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 金鱼

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “金鱼”

金
jīn
Lục thưHình thanh
Bộ thủ金 (KIM)
Số nét8 nét
Hán ViệtKIM
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.

Thành phần:
金(KIM: Kim loại)人(NHÂN: Con người)王(NGỌC/VƯƠNG: Ngọc quý)丷(BÁT: Số tám)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết8 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 金鱼 [KIM NGƯ] gồm 金 (KIM) + 鱼 (NGƯ) → nghĩa tiếng Việt: "cá vàng". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "金鱼" [jīnyú — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊