Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Đi khám bệnh & Sức khỏe看病与健康(kànbìng yǔ jiànkāng)

Mô tả triệu chứng bệnh tật, đi khám bác sĩ, lấy thuốc tại bệnh viện và hiệu thuốc

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Đi khám bệnh & Sức khỏe
✦▲
✦
医生
✦
医院
✦
生病
✦
吃
Tổng số 12 từ