Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 172.0

房费

fángfèiPHÒNG PHÍ
tiền phòng户 (HỘ)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 房费

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “房费”

房
fáng
Lục thưHình thanh
Bộ thủ户 (HỘ)
Số nét8 nét
Hán ViệtPHÒNG
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ PHÒNG (房) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ HỘ (户 - cánh cửa, ngôi nhà) biểu ý và phía dưới là chữ PHƯƠNG (方 - vuông vắn, ở bên cạnh) biểu âm. Theo kiến trúc cổ đại, chính giữa ngôi nhà gọi là Đường (堂), còn những buồng nhỏ vuông vức nằm ở hai bên có cửa riêng gọi là PHÒNG. Ngày nay, chữ PHÒNG mở rộng chỉ căn phòng hay ngôi nhà nói chung, biểu trưng cho tổ ấm vuông tròn che chở gia đình.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Trên có cửa HỘ (户) mở ra Dưới PHƯƠNG (方) vuông vức chính là buồng trong Bốn bề ấm áp căn PHÒNG Nơi về bình yên thỏa lòng ước mong.

Thành phần:
户(HỘ: Cánh cửa một cánh)方(PHƯƠNG: Phương hướng)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết8 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 房费 [PHÒNG PHÍ] gồm 房 (PHÒNG) + 费 (PHÍ) → nghĩa tiếng Việt: "tiền phòng". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "房费" [fángfèi — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊