Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 172.0

校医

xiàoyīHIỆU Y
bác sĩ trường học木 (MỘC)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 校医

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “校医”

校
jiào
Lục thưHình thanh
Bộ thủ木 (MỘC)
Số nét10 nét
Hán ViệtHIỆU
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ HIỆU (校) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỘC (木 - cây gỗ) ở bên trái và chữ GIAO (交 - đan chéo, giao lưu) ở bên phải. Thời cổ đại, người ta dùng các thanh gỗ (木) đóng đan chéo nhau (交) làm hàng rào doanh trại hoặc khu vực dạy học. Về sau, khi đọc là 'xiào', chữ chỉ trường học (HỌC HIỆU - nơi thầy trò giao lưu tri thức); khi đọc là 'jiào', chữ có nghĩa là đối chiếu sửa lỗi (HIỆU ĐÍNH).

📜 Thơ mẹo nhớ:

Bên trái cây MỘC vươn cao Bên phải bè bạn cùng GIAO lưu tình Trường học HỌC HIỆU đẹp xinh Là nơi rèn đức luyện mình thành nhân.

Thành phần:
木(MỘC: Cây cối, gỗ)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Lượng từ đi kèm

RẤT QUAN TRỌNG

Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “校医”

位(wèi)
Vị (người, mang sắc thái kính trọng)
一位校医
yí wèi xiàoyī
Một vị bác sĩ trường học
Dùng để biểu thị sự lịch thiệp, tôn trọng người đối diện.
个(gè)
Người (lượng từ giao tiếp thông thường)
一个校医
yí gè xiàoyī
Một người bác sĩ trường học
Dùng thân mật, tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 校医 [HIỆU Y] gồm 校 (HIỆU) + 医 (Y) → nghĩa tiếng Việt: "bác sĩ trường học". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "校医" [xiàoyī — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊