受累
Tiếng Anh: to be put to trouble, to toil
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “累” đọc thanh 4 “lèi” khi chỉ cảm giác cơ thể “mệt mỏi, vất vả”; đọc thanh 3 “lěi” (LŨY / LỤY) khi mang nghĩa “tích lũy dần dần (积累 jīlěi)” hoặc “liên lụy (连累 liánlěi)”; đọc thanh 2 “léi” khi chỉ “trái cây sai trĩu cành (硕果累累)”.
mệt, mệt mỏi, nhọc nhằn
VD: 太累了 (tài lèi le), 劳累 (láo lèi), 心累 (xīn lèi)
tích lũy, chồng chất nhiều lần; làm liên lụy
VD: 积累 (jī lěi), 连累 (lián lěi), 日积月累 (rìjī-yuèlěi)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “受累”
Chữ THỌ/THỤ (受) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay ở trên (爫 - bộ TRẢO) đang trao chiếc thuyền hoặc khay lễ vật (biến đổi thành bộ MỊCH 冖 ở giữa) cho một bàn tay khác ở dưới (又 - bộ HỰU) đón nhận. Ban đầu chữ mang cả hai nghĩa là trao đi và nhận lại, về sau nghĩa trao đi được thêm bộ THỦ thành chữ THỤ (授), còn chữ THỤ/THỌ (受) chuyên dùng để chỉ sự tiếp nhận, cảm thụ và đón nhận bằng cả tấm lòng.
Trên tay bộ TRẢO trao ân cần, Dưới tay bộ HỰU đón về gần. Ở giữa chiếc thuyền MỊCH chở nặng, Biết nhận biết trao nghĩa vẹn phần.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 受累 [THỌ LUỴ] gồm 受 (THỌ) + 累 (LUỴ) → nghĩa tiếng Việt: "chịu vất vả". 🦊
Phát âm "受累" [shòulèi — thanh 4 (51)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

chịu vất vả
Phồn thể: 受累
Hán Việt: THỌ LUỴ
Tiếng Anh: to be put to trouble, to toil
Chữ “累” đọc thanh 4 “lèi” khi chỉ cảm giác cơ thể “mệt mỏi, vất vả”; đọc thanh 3 “lěi” (LŨY / LỤY) khi mang nghĩa “tích lũy dần dần (积累 jīlěi)” hoặc “liên lụy (连累 liánlěi)”; đọc thanh 2 “léi” khi chỉ “trái cây sai trĩu cành (硕果累累)”.
mệt, mệt mỏi, nhọc nhằn
VD: 太累了 (tài lèi le), 劳累 (láo lèi), 心累 (xīn lèi)
tích lũy, chồng chất nhiều lần; làm liên lụy
VD: 积累 (jī lěi), 连累 (lián lěi), 日积月累 (rìjī-yuèlěi)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “受累”
Chữ THỌ/THỤ (受) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay ở trên (爫 - bộ TRẢO) đang trao chiếc thuyền hoặc khay lễ vật (biến đổi thành bộ MỊCH 冖 ở giữa) cho một bàn tay khác ở dưới (又 - bộ HỰU) đón nhận. Ban đầu chữ mang cả hai nghĩa là trao đi và nhận lại, về sau nghĩa trao đi được thêm bộ THỦ thành chữ THỤ (授), còn chữ THỤ/THỌ (受) chuyên dùng để chỉ sự tiếp nhận, cảm thụ và đón nhận bằng cả tấm lòng.
Trên tay bộ TRẢO trao ân cần, Dưới tay bộ HỰU đón về gần. Ở giữa chiếc thuyền MỊCH chở nặng, Biết nhận biết trao nghĩa vẹn phần.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “受累” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “受累”