Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Tính cách & Phẩm chất性格特征(xìnggé tèzhēng)

Những nét tính cách thông minh, hoạt bát, nhiệt tình hay trầm lặng ở mỗi người

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Tính cách & Phẩm chất
✦▲
✦
聪
✦
热
✦
认
✦
幽
Tổng số 12 từ