Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Tiền tệ & Thanh toán金钱与支付(jīnqián yǔ zhīfù)

Gửi tiền tiết kiệm, rút tiền ATM, quẹt thẻ và chuyển khoản tiện lợi

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Tiền tệ & Thanh toán
✦▲
✦
银
✦
钱
✦
现
✦
信
Tổng số 12 từ