累垮
Tiếng Anh: to collapse from exhaustion
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “累” đọc thanh 4 “lèi” khi chỉ cảm giác cơ thể “mệt mỏi, vất vả”; đọc thanh 3 “lěi” (LŨY / LỤY) khi mang nghĩa “tích lũy dần dần (积累 jīlěi)” hoặc “liên lụy (连累 liánlěi)”; đọc thanh 2 “léi” khi chỉ “trái cây sai trĩu cành (硕果累累)”.
mệt, mệt mỏi, nhọc nhằn
VD: 太累了 (tài lèi le), 劳累 (láo lèi), 心累 (xīn lèi)
tích lũy, chồng chất nhiều lần; làm liên lụy
VD: 积累 (jī lěi), 连累 (lián lěi), 日积月累 (rìjī-yuèlěi)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “累垮”
Chữ LỤY (累) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ ĐIỀN (田 - ruộng đất, biến đổi từ hình những viên đất xếp chồng) và phía dưới là bộ MỊCH (糸 - sợi dây tơ kết nối). Khi đọc là lěi, chữ chỉ việc gom góp từng sợi tơ, từng tấc đất để tích lũy lâu dài. Khi đọc là lèi, hình ảnh con người vừa cày ruộng (ĐIỀN) vừa se tơ (MỊCH) quanh năm suốt tháng gợi lên sự vất vả, mệt mỏi, cần được nghỉ ngơi thư giãn.
Trên đồng cày ruộng ĐIỀN (田) sâu Dưới xe tơ MỊCH (糸) dãi dầu nắng mưa Tích lũy từng chút sớm trưa Làm nhiều thấm mệt xin vừa nghỉ ngơi.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 累垮 [LUỴ KHOẢ] gồm 累 (LUỴ) + 垮 (KHOẢ) → nghĩa tiếng Việt: "kiệt sức suy sụp". 🦊
Phát âm "累垮" [lèikuǎ — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

kiệt sức suy sụp
Phồn thể: 累垮
Hán Việt: LUỴ KHOẢ
Tiếng Anh: to collapse from exhaustion
Chữ “累” đọc thanh 4 “lèi” khi chỉ cảm giác cơ thể “mệt mỏi, vất vả”; đọc thanh 3 “lěi” (LŨY / LỤY) khi mang nghĩa “tích lũy dần dần (积累 jīlěi)” hoặc “liên lụy (连累 liánlěi)”; đọc thanh 2 “léi” khi chỉ “trái cây sai trĩu cành (硕果累累)”.
mệt, mệt mỏi, nhọc nhằn
VD: 太累了 (tài lèi le), 劳累 (láo lèi), 心累 (xīn lèi)
tích lũy, chồng chất nhiều lần; làm liên lụy
VD: 积累 (jī lěi), 连累 (lián lěi), 日积月累 (rìjī-yuèlěi)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “累垮”
Chữ LỤY (累) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ ĐIỀN (田 - ruộng đất, biến đổi từ hình những viên đất xếp chồng) và phía dưới là bộ MỊCH (糸 - sợi dây tơ kết nối). Khi đọc là lěi, chữ chỉ việc gom góp từng sợi tơ, từng tấc đất để tích lũy lâu dài. Khi đọc là lèi, hình ảnh con người vừa cày ruộng (ĐIỀN) vừa se tơ (MỊCH) quanh năm suốt tháng gợi lên sự vất vả, mệt mỏi, cần được nghỉ ngơi thư giãn.
Trên đồng cày ruộng ĐIỀN (田) sâu Dưới xe tơ MỊCH (糸) dãi dầu nắng mưa Tích lũy từng chút sớm trưa Làm nhiều thấm mệt xin vừa nghỉ ngơi.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “累垮” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “累垮”