Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Tài chính & Ngân hàng quốc tế金融与国际银行(jīnróng yǔ guójì yínháng)

Tỷ giá hối đoái, lãi suất vay vốn, mở thư tín dụng L/C và thị trường chứng khoán

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Tài chính & Ngân hàng quốc tế
✦▲
✦
汇
✦
利
✦
投
✦
股
Tổng số 12 từ