Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.
Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG
Trang phục & Thời trang服装与配饰(fúzhuāng yǔ pèishì)
Quần áo, váy vóc, giày dép và phụ kiện thời trang sành điệu bốn mùa
Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Trang phục & Thời trang
✦▲
✦
✦
帽
✦
裙
✦
鞋
Tổng số 12 từ