Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ đơnNét: 132.0

走动

zǒudòngTẨU ĐỘNG
đi lại走 (TẨU)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 走动

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “走动”

走
zǒu
Lục thưHội ý
Bộ thủ走 (TẨU)
Số nét7 nét
Hán ViệtTẨU
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.

Thành phần:
走(TẨU: Đi bộ, chạy nhanh)土(THỔ: Đất đai)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết7 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 走动 [TẨU ĐỘNG] gồm 走 (TẨU) + 动 (ĐỘNG) → nghĩa tiếng Việt: "đi lại". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "走动" [zǒudòng — thanh 3 (214)]: đặt đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa. 🦊