Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Thể thao & Rèn luyện运动与健身(yùndòng yǔ jiànshēn)

Tập luyện thể thao, nâng cao thể lực, rèn luyện sức khỏe mỗi ngày

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Thể thao & Rèn luyện
✦▲
✦
跑步
✦
游泳
✦
足
✦
篮
Tổng số 12 từ