Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Đồ dùng học tập & Văn phòng phẩm文具用品(wénjù yòngpǐn)

Bút thước, sách vở, tẩy gôm và các dụng cụ học tập thiết yếu

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Đồ dùng học tập & Văn phòng phẩm
✦▲
✦
笔
✦
铅
✦
尺
✦
橡
Tổng số 12 từ