Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Âm nhạc & Nhạc cụ音乐与乐器(yīnyuè yǔ yuèqì)

Giai điệu du dương, bài hát yêu thích, đàn piano, guitar và các loại nhạc cụ

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Âm nhạc & Nhạc cụ
✦▲
✦
音
✦
钢
✦
吉
✦
唱歌
Tổng số 12 từ