丸
Tiếng Anh: pill, bolus, pellet, small ball
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “丸”
Chữ HOÀN (丸): thuộc bộ CHỦ (丶), gồm 3 nét (2 nét phụ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 丸 (âm Hán Việt: HOÀN) → "viên thuốc (hoàn), viên tròn (lượng từ/danh từ)". 🦊
Phát âm "丸" [wán — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

viên thuốc (hoàn), viên tròn (lượng từ/danh từ)
Phồn thể: 丸
Hán Việt: HOÀN
Tiếng Anh: pill, bolus, pellet, small ball
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “丸”
Chữ HOÀN (丸): thuộc bộ CHỦ (丶), gồm 3 nét (2 nét phụ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
国家级非遗中药传统炮制技艺讲究“炮制虽繁必不敢省人工”,每一丸传统经典安宫牛黄丸都凝聚着老药工的匠心心血。
Kỹ nghệ bào chế thuốc Đông y truyền thống di sản phi vật thể quốc gia vô cùng coi trọng phương châm 'Bào chế dẫu phức tạp tuyệt không dám bớt nhân công', từng viên thuốc hoàn An Cung Ngưu Hoàng Hoàn kinh điển truyền thống đều kết tinh tâm huyết và tay nghề khéo léo của người thợ thuốc già.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “丸” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “丸”