Tiếng Anh: imposing, awe-inspiring, prestige, martial bearing
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “威风”
Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.
Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 威风 (UY PHONG) = 威 (UY: uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục) + 风 (PHONG: cơn gió, làn gió mát, phong thái) → uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong. 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "威风" đọc là wēi (thanh 1) + fēng (thanh 1). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong
Phồn thể: 威風
Hán Việt: UY PHONG
Tiếng Anh: imposing, awe-inspiring, prestige, martial bearing
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “威风”
Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.
Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.
Tập viết
Dùng trong câu
在盛大阅兵庆典上,国产新型重型隐身战机编队以磅礴气势划破长空呼啸而过,尽显大国空军的凛凛威风。
Trong buổi đại lễ duyệt binh long trọng, biên đội máy bay chiến đấu tàng hình hạng nặng kiểu mới do nước ta sản xuất với khí thế hùng vĩ đã xé toạc bầu trời gầm thét bay qua, phô diễn trọn vẹn uy phong oai nghiêm lẫm liệt của Không quân nước lớn.

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 威风
Cơn mưa xuân dịu dàng thấm đẫm muôn vật trong đêm vắng.
Âm Hán Việt: HẢO VŨ TRI THỜI TIẾT, ĐƯƠNG XUÂN NÃI PHÁT SINH. TÙY PHONG TIỀM NHẬP DẠ, NHUẬN VẬT TẾ VÔ THANH.
“Mưa lành biết đúng thời tiết, cứ độ xuân về lại nảy sinh. Theo gió lặng lẽ vào trong đêm, thấm nhuần muôn vật dịu êm chẳng chút tiếng động.”
Sức sống mãnh liệt, kiên cường của cỏ cây và vạn vật qua bốn mùa.
Âm Hán Việt: LY LY NGUYÊN THƯỢNG THẢO, NHẤT TUẾ NHẤT KHÔ VINH. DÃ HỎA THIÊU BẤT TẬN, XUÂN PHONG XUY HỰU SINH.
“Xanh rờn cỏ trên thảo nguyên, mỗi năm một lần héo úa rồi lại tốt tươi. Lửa đồng đốt không hết, gió xuân thổi tới lại đâm chồi nảy lộc.”
Buổi sớm mùa xuân trong trẻo ngập tràn tiếng chim ca và hoa rơi.
Âm Hán Việt: XUÂN MIÊN BẤT GIÁC HIỂU, XỨ XỨ VĂN ĐỀ ĐIỂU. DẠ LAI PHONG VŨ THANH, HOA LẠC TRI ĐA THIỂU.
“Giấc xuân ngủ say chẳng biết trời đã sáng, khắp nơi nơi nghe tiếng chim hót vang. Đêm qua có tiếng mưa gió rì rào, hoa rụng biết là bao nhiêu.”
Sự tận tụy, thủy chung son sắt đến hơi thở cuối cùng.
Âm Hán Việt: TƯƠNG KIẾN THỜI NAN BIỆT DỊCH NAN, ĐÔNG PHONG VÔ LỰC BÁCH HOA TÀN. XUÂN TÀM ĐÁO TỬ TY PHƯƠNG TẬN, LẠP CỰ THÀNH HÔI LỆ THỦY CAN.
“Gặp nhau đã khó mà chia biệt càng khó hơn, gió đông không sức trăm hoa tàn phai. Con tằm mùa xuân đến thác tơ mới hết, ngọn nến cháy thành tro giọt lệ mới khô.”
Phong phanh: mỏng mảnh, phất phơ.
“Tay phong phanh quạt lá đan tròn. […] Chân lập cập dép mo đóng chật.”
Từ “威风” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 威 (U+5A01) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 威 · 女 (Bộ NỮ) (9 nét) · Pinyin: wēi].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc UY: uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục; thường gặp trong ngữ cảnh: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 威 (UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Uy (威): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 威 (âm đọc UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Từ vựng thường đàm: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 威 (âm chuẩn UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc UY (威): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục; từ ghép thông dụng: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 威 [U+5A01 · UY · wēi]: Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “威风”