Tiếng Anh: power, might, formidable force, potency
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “威力”
Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.
Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 威力 (UY LỰC) = 威 (UY: uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục) + 力 (LỰC: quyền lực, năng lực, ảnh hưởng) → uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe. 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "威力" đọc là wēi (thanh 1) + lì (thanh 4). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe
Phồn thể: 威力
Hán Việt: UY LỰC
Tiếng Anh: power, might, formidable force, potency
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “威力”
Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.
Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.
Tập viết
Dùng trong câu
我国完全自主研制的新一代战略洲际导弹具备全域覆盖与超强突防效能,展现了慑止战争的大国核盾牌强大威力。
Tên lửa liên lục địa chiến lược thế hệ mới do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo sở hữu hiệu năng đột phá phòng thủ siêu mạnh mẽ và bao phủ toàn vùng, phô diễn uy lực sức mạnh to lớn của lá chắn hạt nhân nước lớn răn đe ngăn chặn chiến tranh.

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 威力
Sự tận tụy, thủy chung son sắt đến hơi thở cuối cùng.
Âm Hán Việt: TƯƠNG KIẾN THỜI NAN BIỆT DỊCH NAN, ĐÔNG PHONG VÔ LỰC BÁCH HOA TÀN. XUÂN TÀM ĐÁO TỬ TY PHƯƠNG TẬN, LẠP CỰ THÀNH HÔI LỆ THỦY CAN.
“Gặp nhau đã khó mà chia biệt càng khó hơn, gió đông không sức trăm hoa tàn phai. Con tằm mùa xuân đến thác tơ mới hết, ngọn nến cháy thành tro giọt lệ mới khô.”
Sự tử tế chân thành của người lao động bình dị khiến tâm hồn con người bừng tỉnh và lớn lên.
“Chuyện nhỏ ấy cho đến tận bây giờ tôi vẫn thường nhớ lại. Cũng nhờ đó mà tôi vượt qua nỗi thống khổ, nỗ lực tự soi xét lại chính bản thân mình.”
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Từ “威力” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 威 (U+5A01) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 威 · 女 (Bộ NỮ) (9 nét) · Pinyin: wēi].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc UY: uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục; thường gặp trong ngữ cảnh: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 威 (UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Uy (威): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 威 (âm đọc UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Từ vựng thường đàm: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 威 (âm chuẩn UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc UY (威): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục; từ ghép thông dụng: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 威 [U+5A01 · UY · wēi]: Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “威力”