Tiếng Anh: winning, superior
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “优胜”
Chữ ƯU (优, phồn thể: 優): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 优点 (ƯU ĐIỂM: ưu điểm, điểm mạnh), 优秀 (ƯU TÚ: xuất sắc, ưu tú), 优惠 (ƯU HUỆ: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu), 优美 (ƯU MỸ: tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 优胜 [ƯU THẮNG] gồm 优 (ƯU) + 胜 (THẮNG) → nghĩa tiếng Việt: "chiến thắng xuất sắc". 🦊
Phát âm "优胜" [yōushèng — thanh 1 (55)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

chiến thắng xuất sắc
Phồn thể: 優勝
Hán Việt: ƯU THẮNG
Tiếng Anh: winning, superior
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “优胜”
Chữ ƯU (优, phồn thể: 優): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 优点 (ƯU ĐIỂM: ưu điểm, điểm mạnh), 优秀 (ƯU TÚ: xuất sắc, ưu tú), 优惠 (ƯU HUỆ: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu), 优美 (ƯU MỸ: tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng).
Tập viết
Dùng trong câu
Từ “优胜” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 优 (U+4F18) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
vượt trội, xuất sắc; diễn viên. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 优 · 亻 (Bộ NHÂN ĐỨNG) (6 nét) · Pinyin: yōushèng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
vượt trội, xuất sắc; diễn viên. Chữ ƯU (优, phồn thể: 優): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 优点 (ƯU ĐIỂM: ưu điểm, điểm mạnh), 优秀 (ƯU TÚ: xuất sắc, ưu tú), 优惠 (ƯU HUỆ: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu), 优美 (ƯU MỸ: tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 優點 ƯU ĐIỂM (ưu điểm, điểm mạnh); 優秀 ƯU TÚ (xuất sắc, ưu tú); 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 優美 ƯU MỸ (tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng); 優勢 ƯU THẾ (ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội); 優勝劣汰 ƯU THẮNG LIỆT THẢI (thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ƯU: vượt trội, xuất sắc; diễn viên; thường gặp trong ngữ cảnh: 優點 ƯU ĐIỂM (ưu điểm, điểm mạnh); 優秀 ƯU TÚ (xuất sắc, ưu tú); 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 優美 ƯU MỸ (tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng); 優勢 ƯU THẾ (ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội); 優勝劣汰 ƯU THẮNG LIỆT THẢI (thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 优 (ƯU): vượt trội, xuất sắc; diễn viên. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (優點 ƯU ĐIỂM (ưu điểm, điểm mạnh); 優秀 ƯU TÚ (xuất sắc, ưu tú); 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 優美 ƯU MỸ (tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng); 優勢 ƯU THẾ (ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội); 優勝劣汰 ƯU THẮNG LIỆT THẢI (thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Ưu (优): vượt trội, xuất sắc; diễn viên.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 优 (âm đọc ƯU): vượt trội, xuất sắc; diễn viên. Từ vựng thường đàm: 優點 ƯU ĐIỂM (ưu điểm, điểm mạnh); 優秀 ƯU TÚ (xuất sắc, ưu tú); 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 優美 ƯU MỸ (tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng); 優勢 ƯU THẾ (ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội); 優勝劣汰 ƯU THẮNG LIỆT THẢI (thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 优 (âm chuẩn ƯU): vượt trội, xuất sắc; diễn viên.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ƯU (优): vượt trội, xuất sắc; diễn viên; từ ghép thông dụng: 優點 ƯU ĐIỂM (ưu điểm, điểm mạnh); 優秀 ƯU TÚ (xuất sắc, ưu tú); 優惠 ƯU HUỆ (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu); 優美 ƯU MỸ (tươi đẹp, tao nhã, thanh tú, duyên dáng); 優勢 ƯU THẾ (ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội); 優勝劣汰 ƯU THẮNG LIỆT THẢI (thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 优 [U+4F18 · ƯU · yōushèng]: vượt trội, xuất sắc; diễn viên.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “优胜”