Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.
Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG
Ngoại hình & Vóc dáng外貌长相(wàimào zhǎngxiàng)
Miêu tả dáng vóc cao gầy, khuôn mặt ưa nhìn, tóc dài ngắn của một người
Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Ngoại hình & Vóc dáng
✦▲
✦
✦
矮
✦
胖
✦
瘦
Tổng số 12 từ