Tiếng Anh: evil, fierce, harsh (è); to hate, detest, loathe (wù); nauseous, disgusting — in 恶心 (ě)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “恶” có 3 cách đọc cực kỳ quan trọng: đọc là “è” (ÁC) khi chỉ “cái ác, độc ác, tồi tệ (恶劣 èliè)”; đọc là “wù” (Ố) khi là động từ chỉ thái độ “căm ghét, chán ghét (厌恶 yànwù, 可恶 kěwù)”; đọc là “ě” trong từ 恶心 (ěxin - buồn nôn, kinh tởm).
Nghĩa: ác, xấu xa, tàn ác; khắc nghiệt, tồi tệ (恶劣); dữ tợn (凶恶)
Đọc là “è” (ÁC) trong 恶劣 (èliè - khắc nghiệt/tồi tệ), 恶化 (èhuà - xấu đi), 凶恶 (xiōng'è - hung ác), 丑恶 (chǒu'è - xấu xa).
尽管天气非常恶劣,救援队依然准时到达了现场。
Mặc dù thời tiết vô cùng khắc nghiệt, đội cứu hộ vẫn đến hiện trường đúng giờ.
Nghĩa: ghét, chán ghét, đáng ghét
Đọc là “wù” (Ố trong hiếu ố) khi diễn tả cảm xúc ghét bỏ: 厌恶 (yànwù - chán ghét), 可恶 (kěwù - đáng ghét), 深恶痛绝 (căm ghét đến tận xương tủy).
大家都非常厌恶那种不讲诚信的行为。
Mọi người đều vô cùng chán ghét hành vi thiếu chữ tín như vậy.
Nghĩa: buồn nôn, lợm giọng; làm người khác thấy kinh tởm (trong 恶心)
Đọc thanh 3 “ě” duy nhất trong từ 恶心 (ěxin - buồn nôn, kinh tởm).
闻到那股奇怪的气味,他觉得有点儿恶心。
Ngửi thấy mùi lạ đó, anh ấy cảm thấy hơi buồn nôn.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “恶”
Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 恶 (ÁC: xấu xa, hôi hám), thuộc bộ 心 (TÂM). Gặp lại trong: 恶劣 (ÁC LIỆT), 丑恶 (SỬU ÁC), 恶心 (Ổ TÂM). 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "恶" đọc là è (thanh 4) + / (thanh nhẹ) + wù (thanh 4) + / (thanh nhẹ) + ě (thanh 3). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

ác độc, xấu xa, khắc nghiệt (è); ghét, chán ghét (wù); buồn nôn, kinh tởm — trong 恶心 (ě)
Phồn thể: 惡
Hán Việt: ÁC / Ố
Tiếng Anh: evil, fierce, harsh (è); to hate, detest, loathe (wù); nauseous, disgusting — in 恶心 (ě)
Chữ “恶” có 3 cách đọc cực kỳ quan trọng: đọc là “è” (ÁC) khi chỉ “cái ác, độc ác, tồi tệ (恶劣 èliè)”; đọc là “wù” (Ố) khi là động từ chỉ thái độ “căm ghét, chán ghét (厌恶 yànwù, 可恶 kěwù)”; đọc là “ě” trong từ 恶心 (ěxin - buồn nôn, kinh tởm).
Nghĩa: ác, xấu xa, tàn ác; khắc nghiệt, tồi tệ (恶劣); dữ tợn (凶恶)
Đọc là “è” (ÁC) trong 恶劣 (èliè - khắc nghiệt/tồi tệ), 恶化 (èhuà - xấu đi), 凶恶 (xiōng'è - hung ác), 丑恶 (chǒu'è - xấu xa).
尽管天气非常恶劣,救援队依然准时到达了现场。
Mặc dù thời tiết vô cùng khắc nghiệt, đội cứu hộ vẫn đến hiện trường đúng giờ.
Nghĩa: ghét, chán ghét, đáng ghét
Đọc là “wù” (Ố trong hiếu ố) khi diễn tả cảm xúc ghét bỏ: 厌恶 (yànwù - chán ghét), 可恶 (kěwù - đáng ghét), 深恶痛绝 (căm ghét đến tận xương tủy).
大家都非常厌恶那种不讲诚信的行为。
Mọi người đều vô cùng chán ghét hành vi thiếu chữ tín như vậy.
Nghĩa: buồn nôn, lợm giọng; làm người khác thấy kinh tởm (trong 恶心)
Đọc thanh 3 “ě” duy nhất trong từ 恶心 (ěxin - buồn nôn, kinh tởm).
闻到那股奇怪的气味,他觉得有点儿恶心。
Ngửi thấy mùi lạ đó, anh ấy cảm thấy hơi buồn nôn.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “恶”
Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu).
Tập viết
Dùng trong câu
尽管天气非常恶劣,救援队依然准时到达了现场。
[è - Tính từ / Danh từ] Mặc dù thời tiết vô cùng khắc nghiệt, đội cứu hộ vẫn đến hiện trường đúng giờ.

Câu 1/3
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 恶
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Lời chúc Trung Thu bất hủ: Mong người bền lâu, ngàn dặm cùng ngắm chung vầng trăng sáng.
Âm Hán Việt: NHÂN HỮU BI HOAN LY HỢP, NGUYỆT HỮU ÂM TÌNH VIÊN KHUYẾT, THỬ SỰ CỔ NAN TOÀN. ĐÃN NGUYỆN NHÂN TRƯỜNG CỬU, THIÊN LÝ CỘNG THUYỀN QUYÊN.
“Đời người có buồn vui tan hợp, vầng trăng có lúc tỏ lúc mờ lúc tròn lúc khuyết, việc ấy xưa nay vốn khó vẹn toàn. Chỉ mong người mãi bền lâu, cách xa ngàn dặm vẫn cùng chung ánh trăng đẹp.”
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Từ “恶” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 恶 (U+6076) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
ác tâm
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
xấu xa, xấu xa, xấu xa, hôi hám. Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 惡劣 ÁC LIỆT (khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa); 醜惡 SỬU ÁC (xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác); 噁心 Ổ TÂM (buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi); 惡化 ÁC HÓA (xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu); 可惡 KHẢ Ố (đáng ghét, đáng giận, đáng căm hận); 兇惡 HUNG ÁC (hung ác, tàn bạo dữ dằn).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ÁC: xấu xa, xấu xa, xấu xa, hôi hám; thường gặp trong ngữ cảnh: 惡劣 ÁC LIỆT (khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa); 醜惡 SỬU ÁC (xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác); 噁心 Ổ TÂM (buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi); 惡化 ÁC HÓA (xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu); 可惡 KHẢ Ố (đáng ghét, đáng giận, đáng căm hận); 兇惡 HUNG ÁC (hung ác, tàn bạo dữ dằn).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 惡 (ÁC): xấu xa, xấu xa, xấu xa, hôi hám. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (惡劣 ÁC LIỆT (khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa); 醜惡 SỬU ÁC (xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác); 噁心 Ổ TÂM (buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi); 惡化 ÁC HÓA (xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu); 可惡 KHẢ Ố (đáng ghét, đáng giận, đáng căm hận); 兇惡 HUNG ÁC (hung ác, tàn bạo dữ dằn)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Ác (惡): xấu xa, xấu xa, xấu xa, hôi hám.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 惡 (âm đọc ÁC): xấu xa, xấu xa, xấu xa, hôi hám. Từ vựng thường đàm: 惡劣 ÁC LIỆT (khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa); 醜惡 SỬU ÁC (xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác); 噁心 Ổ TÂM (buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi); 惡化 ÁC HÓA (xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu); 可惡 KHẢ Ố (đáng ghét, đáng giận, đáng căm hận); 兇惡 HUNG ÁC (hung ác, tàn bạo dữ dằn).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 惡 (âm chuẩn ÁC): xấu xa, xấu xa, xấu xa, hôi hám.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
hoen ố
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 惡 [U+6076 · ÁC · è / wù / ě]: xấu xa, xấu xa, xấu xa, hôi hám.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “恶”