Tiếng Anh: to reveal, to expose, dew, syrup; encampment, barracks; manage
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “露” (LỘ) có 2 cách đọc phân theo văn phong: đọc là “lù” khi chỉ “hạt sương mai” hoặc trong các từ ghép văn viết (như 暴露 bàolù, 透露 tòulù, 露天 lùtiān); đọc là “lòu” trong các cụm từ khẩu ngữ động-tân (như 露面 lòumiàn - lộ diện, 露馅儿 lòuxiànr - lộ tẩy).
hạt sương (露水); ngoài trời (露天); bộc lộ, tiết lộ (trong từ ghép)
VD: 透露 (tòu lù), 暴露 (bào lù), 露天 (lù tiān)
xuất đầu lộ diện, để lộ ra (dùng trong khẩu ngữ)
VD: 露面 (lòu miàn), 露一手 (lòu yì shǒu), 露馅儿 (lòu xiànr)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “露营”
Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra.
Mưa đêm đọng giọt trên đường Sáng ra lấp lánh giọt sương đầu cành. Trên VŨ (雨) dưới LỘ (路) long lanh, Chữ LỘ (露) sương sớm ngọt lành cỏ hoa.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 露营 [LỘ DOANH] gồm 露 (LỘ) + 营 (DOANH) → nghĩa tiếng Việt: "露 (LỘ): lộ ra, phơi bày". 🦊
Phát âm "露营": 露 lù (thanh 4 (51)) → 营 yíng (thanh 2 (35)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

露 (LỘ): lộ ra, phơi bày; 营 (DOANH): đồn trú, doanh trại
Phồn thể: 露營
Hán Việt: LỘ DOANH
Tiếng Anh: to reveal, to expose, dew, syrup; encampment, barracks; manage
Chữ “露” (LỘ) có 2 cách đọc phân theo văn phong: đọc là “lù” khi chỉ “hạt sương mai” hoặc trong các từ ghép văn viết (như 暴露 bàolù, 透露 tòulù, 露天 lùtiān); đọc là “lòu” trong các cụm từ khẩu ngữ động-tân (như 露面 lòumiàn - lộ diện, 露馅儿 lòuxiànr - lộ tẩy).
hạt sương (露水); ngoài trời (露天); bộc lộ, tiết lộ (trong từ ghép)
VD: 透露 (tòu lù), 暴露 (bào lù), 露天 (lù tiān)
xuất đầu lộ diện, để lộ ra (dùng trong khẩu ngữ)
VD: 露面 (lòu miàn), 露一手 (lòu yì shǒu), 露馅儿 (lòu xiànr)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “露营”
Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra.
Mưa đêm đọng giọt trên đường Sáng ra lấp lánh giọt sương đầu cành. Trên VŨ (雨) dưới LỘ (路) long lanh, Chữ LỘ (露) sương sớm ngọt lành cỏ hoa.
Tập viết
Dùng trong câu
露营(相关词:暴露)
Cụm từ “露营” (LỘ DOANH) — 露 (LỘ): lộ ra, phơi bày; 营 (DOANH): đồn trú, doanh trại; từ liên hệ: 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)).

Câu 1/1
Từ “露营” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 露 (U+9732) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
lộ ra, phơi bày; giọt sương. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 露 · 雨 (Bộ VŨ) (21 nét) · Pinyin: lù].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
lộ ra, phơi bày; giọt sương. Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 暴露 BẠO LỘ (lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)); 揭露 YẾT LỘ (vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng); 流露 LƯU LỘ (bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên, ánh mắt)); 泄露 TIẾT LỘ (rò rỉ, để lộ (bí mật, hóa chất, thông tin)); 露水 LỘ THỦY (Giọt sương sớm mai).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc LỘ: lộ ra, phơi bày; giọt sương; thường gặp trong ngữ cảnh: 暴露 BẠO LỘ (lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)); 揭露 YẾT LỘ (vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng); 流露 LƯU LỘ (bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên, ánh mắt)); 泄露 TIẾT LỘ (rò rỉ, để lộ (bí mật, hóa chất, thông tin)); 露水 LỘ THỦY (Giọt sương sớm mai).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 露 (LỘ): lộ ra, phơi bày; giọt sương. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (暴露 BẠO LỘ (lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)); 揭露 YẾT LỘ (vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng); 流露 LƯU LỘ (bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên, ánh mắt)); 泄露 TIẾT LỘ (rò rỉ, để lộ (bí mật, hóa chất, thông tin)); 露水 LỘ THỦY (Giọt sương sớm mai)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Lộ (露): lộ ra, phơi bày; giọt sương.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 露 (âm đọc LỘ): lộ ra, phơi bày; giọt sương. Từ vựng thường đàm: 暴露 BẠO LỘ (lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)); 揭露 YẾT LỘ (vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng); 流露 LƯU LỘ (bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên, ánh mắt)); 泄露 TIẾT LỘ (rò rỉ, để lộ (bí mật, hóa chất, thông tin)); 露水 LỘ THỦY (Giọt sương sớm mai).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 露 (âm chuẩn LỘ): lộ ra, phơi bày; giọt sương.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc LỘ (露): lộ ra, phơi bày; giọt sương; từ ghép thông dụng: 暴露 BẠO LỘ (lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)); 揭露 YẾT LỘ (vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng); 流露 LƯU LỘ (bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên, ánh mắt)); 泄露 TIẾT LỘ (rò rỉ, để lộ (bí mật, hóa chất, thông tin)); 露水 LỘ THỦY (Giọt sương sớm mai).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 露 [U+9732 · LỘ · lù]: lộ ra, phơi bày; giọt sương.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “露营”