Chuyển đến nội dung chính
HSK 4Động từNét: 193.0

获奖

(Phồn thể: 獲獎)
huòjiǎngHOẠCH TƯỞNG
đoạt giải thưởng, nhận giải艹 (ĐẦU THẢO)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 获奖

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “获奖”

获
huò
Bộ thủ艹 (ĐẦU THẢO)
Số nét10 nét
Hán ViệtHOẠCH
Thông tin cấu tạo:

Chữ HOẠCH (获, phồn thể: 獲): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 犭 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 获得 (HOẠCH ĐẮC: đạt được, giành được, nhận được), 收获 (THU HOẠCH: thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được), 查获 (TRA HOẠCH: bắt giữ, thu giữ, tịch thu (tang vật, hàng cấm)).

Thành phần:
艹(ĐẦU THẢO: Cỏ cây, hoa lá)犭(KHUYỂN: Chó, thú săn)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 获奖 [HOẠCH TƯỞNG] gồm 获 (HOẠCH) + 奖 (TƯỞNG) → nghĩa tiếng Việt: "đoạt giải thưởng, nhận giải". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "获奖" [huòjiǎng — thanh 3 (214)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊