Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Động từNét: 143.0

分赃

(Phồn thể: 分贓)
fēnzāngPHÂN TANG
chia chác của phi pháp, chia của ăn cắp八 (BÁT)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 分赃

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Lưu ý Chữ Đa Âm (多音字) trong từ “分赃” (fēnzāng)
分Đa âm: fēn / fènHán Việt: PHÂN / PHẬN
Xem chi tiết chữ “分”

Chữ “分” đối chiếu cực chuẩn với tiếng Hán Việt: đọc thanh 1 “fēn” khi âm Hán Việt là PHÂN (phân chia, phân biệt, phút, điểm); đọc thanh 4 “fèn” khi âm Hán Việt là PHẬN (bộ phận, thành phần, thân phận, quá phận).

• fēn(Động từ / Lượng từ · PHÂN)

chia ra, tách ra, phân biệt; phút (thời gian); điểm (bài thi); xu (tiền)

VD: 分钟 (fēn zhōng), 分享 (fēn xiǎng), 十分 (shí fēn)

• fèn(Danh từ · PHẬN)

phần, bộ phận, thành phần, thân phận, mức độ

VD: 部分 (bù fen), 过分 (guò fèn), 成分 (chéng fèn)

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “分赃”

分
fēnzāng
Lục thưHội ý
Bộ thủ八 (BÁT)
Số nét4 nét
Hán ViệtPHÂN
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ PHÂN (分) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ BÁT (八 - tách ra hai phía) ở trên và bộ ĐAO (刀 - con dao) ở dưới. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một lưỡi dao ở giữa cắt rời vật thể sang hai bên một cách dứt khoát. Từ nghĩa gốc là chia cắt, phân tách, chữ mở rộng thành nghĩa phân biệt, đơn vị đo thời gian (phút) và danh từ "phận" (bổn phận, duyên phận) khi đọc ở thanh bốn.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Trên BÁT tách mở đôi bên, Dưới ĐAO cắt xuống chia đều trước sau. Chữ PHÂN rành mạch từng câu, Biết chia sẻ ngọt bùi nhau ấm lòng.

Thành phần:
八(BÁT: Số tám)刀(ĐAO: Con dao, lưỡi gươm)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết4 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 分赃 [PHÂN TANG] gồm 分 (PHÂN) + 赃 (TANG) → nghĩa tiếng Việt: "chia chác của phi pháp, chia của ăn cắp". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "分赃" [fēnzāng — thanh 1 (55)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊