Tiếng Anh: jade ring or bracelet; ring; ball, sphere, globe; round; change, convert, reform; -ize
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “化” (HÓA) đọc thanh 4 “huà” trong 99% các trường hợp (“văn hóa, biến hóa, hiện đại hóa, hóa học, tan chảy”); chỉ đọc thanh 1 “huā” trong một vài phương ngữ/văn cũ khi dùng thay cho chữ 花 (như 化钱 - tiêu tiền, 叫化子 - người ăn xin).
biến đổi, tan chảy (băng tuyết), tiêu hóa; hậu tố “-hóa”
VD: 文化 (wén huà), 变化 (biàn huà), 化学 (huà xué)
tiêu phí (thông với 花); người ăn mày (叫化子)
VD: 叫化子 (jiào huā zi)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “环球化”
Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “环球化”
💡 环球化 [HOÀN CẦU HÓA] gồm 环 (HOÀN) + 球 (CẦU) + 化 (HÓA) → nghĩa tiếng Việt: "环 (HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay". 🦊
Phát âm "环球化": 环 huán (thanh 2 (35)) → 球 qiú (thanh 2 (35)) → 化 huā (thanh 1 (55)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

环 (HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; 球 (CẦU): Quả bóng, quả cầu; 化 (HÓA): Biến hóa, thay đổi, chuyển hóa, giáo hóa
Phồn thể: 環球化
Hán Việt: HOÀN CẦU HÓA
Tiếng Anh: jade ring or bracelet; ring; ball, sphere, globe; round; change, convert, reform; -ize
Chữ “化” (HÓA) đọc thanh 4 “huà” trong 99% các trường hợp (“văn hóa, biến hóa, hiện đại hóa, hóa học, tan chảy”); chỉ đọc thanh 1 “huā” trong một vài phương ngữ/văn cũ khi dùng thay cho chữ 花 (như 化钱 - tiêu tiền, 叫化子 - người ăn xin).
biến đổi, tan chảy (băng tuyết), tiêu hóa; hậu tố “-hóa”
VD: 文化 (wén huà), 变化 (biàn huà), 化学 (huà xué)
tiêu phí (thông với 花); người ăn mày (叫化子)
VD: 叫化子 (jiào huā zi)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “环球化”
Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “环球化”
Dùng trong câu
环球化(相关词:环境)
Cụm từ “环球化” (HOÀN CẦU HÓA) — 环 (HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; 球 (CẦU): Quả bóng, quả cầu; 化 (HÓA): Biến hóa, thay đổi, chuyển hóa, giáo hóa; từ liên hệ: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 环球化
Khát vọng vươn lên đỉnh cao để thu trọn thiên hạ vào tầm mắt.
Âm Hán Việt: TẠO HÓA CHUNG THẦN TÚ, ÂM DƯƠNG CÁT HÔN HIỂU. HỘI ĐƯƠNG LĂNG TUYỆT ĐỈNH, NHẤT LÃM CHÚNG SƠN TIỂU.
“Tạo hóa quy tụ vẻ đẹp thần kỳ, hai sườn âm dương phân ranh tối sáng. Quyết có ngày bước lên đỉnh cao nhất, phóng tầm mắt nhìn muôn ngọn núi đều nhỏ bé.”
Cánh hoa rơi chẳng phải vô tình, mà hóa thành bùn đất nuôi dưỡng mùa hoa xuân năm tới.
Âm Hán Việt: HẠO ĐÃNG LY SẦU BẠCH NHẬT TÀ, NGÂM TIÊN ĐÔNG CHỈ TỨC THIÊN NHA. LẠC HỒNG BẤT THỊ VÔ TÌNH VẬT, HÓA TÁC XUÂN NÊ CÀNH HỘ HOA.
“Nỗi sầu chia ly mênh mang dưới bóng chiều tà, roi ngựa trỏ về đông đã là chân trời xa thẳm. Cánh hoa rụng chẳng phải là vật vô tình, mà hóa thành bùn xuân để chở che cho hoa mới.”
Từ “环球化” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 环 (U+73AF) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn. [Giản thể: 环 ⇄ Phồn thể: 環 · 王 (Bộ NGỌC/VƯƠNG) (8 nét) · Pinyin: huán].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn. Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HOÀN: nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn; thường gặp trong ngữ cảnh: 環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 環 (HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hoàn (環): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 環 (âm đọc HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn. Từ vựng thường đàm: 環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 環 (âm chuẩn HOÀN): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HOÀN (環): nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn; từ ghép thông dụng: 環境 HOÀN CẢNH (môi trường); 耳環 NHĨ HOÀN (khuyên tai, hoa tai); 環節 HOÀN TIẾT (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình); 循環 TUẦN HOÀN (tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 環 [U+73AF · HOÀN · huán]: nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “环球化”