桂花
Tiếng Anh: sweet osmanthus, osmanthus flower
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “桂花”
Chữ QUẾ (桂): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 土 (THỔ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 桂花 [QUẾ HOA] gồm 桂 (QUẾ) + 花 (HOA) → nghĩa tiếng Việt: "hoa quế, hoa mộc tê thơm ngát". 🦊
Phát âm "桂花" [guìhuā — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

hoa quế, hoa mộc tê thơm ngát
Phồn thể: 桂花
Hán Việt: QUẾ HOA
Tiếng Anh: sweet osmanthus, osmanthus flower
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “桂花”
Chữ QUẾ (桂): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 土 (THỔ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
金秋时节,国家综合性科学中心园区内盛开的桂花阵阵飘香,与现代化大科学装置相映成趣、生机盎然。
Vào tiết trời thu vàng, hoa mộc tê hoa quế nở rộ bên trong khuôn viên Trung tâm Khoa học Tổng hợp Quốc gia tỏa hương thơm ngát từng luồng, hòa cùng các thiết bị khoa học lớn hiện đại tạo nên cảnh sắc tràn trề sức sống đầy thi vị.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “桂花” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “桂花”