Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Danh từNét: 173.0

桂花

guìhuāQUẾ HOA
hoa quế, hoa mộc tê thơm ngát木 (MỘC)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 桂花

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “桂花”

桂
guì
Bộ thủ木 (MỘC)
Số nét10 nét
Hán ViệtQUẾ
Thông tin cấu tạo:

Chữ QUẾ (桂): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 土 (THỔ).

Thành phần:
木(MỘC: Cây cối, gỗ)土(THỔ: Đất đai)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 桂花 [QUẾ HOA] gồm 桂 (QUẾ) + 花 (HOA) → nghĩa tiếng Việt: "hoa quế, hoa mộc tê thơm ngát". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "桂花" [guìhuā — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊