Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Thiên nhiên & Cảnh quan自然景观(zìrán jǐngguān)

Núi sông, biển cả, mây trời, vầng trăng mặt trời kỳ vĩ của thiên nhiên

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Thiên nhiên & Cảnh quan
✦▲
✦
山
✦
水
✦
太
✦
月
Tổng số 12 từ